Đội chủ nhà
Viking
3 - 1 H1 1-1
Đội khách
Dinamo Zagreb
Ngày 02:00 · 27/08
Sân đấu SR-Bank Arena · Stavanger
Trọng tài José María Sánchez Martínez, Spain
Trạng thái FT
Vòng đấu Play-offs
Ngày 27/08
Sân đấu SR-Bank Arena · Stavanger
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài José María Sánchez Martínez, Spain
A. Hoxha Normal Goal
Dinamo Zagreb
●
Z. Tripic Penalty
Viking
●
H. Heggheim Yellow Card
Viking
■
S. McKenna Yellow Card
Dinamo Zagreb
■
E. Austbo Normal Goal · Kiến tạo: K. Askildsen
Viking
●
T. Moi Normal Goal · Kiến tạo: H. Falchener
Viking
●
K. Askildsen Yellow Card
Viking
■
M. Zajc Substitution 1 · Kiến tạo: L. Kacavenda
Dinamo Zagreb
↔
Z. Tripic Yellow Card
Viking
■
H. Heggheim Substitution 1 · Kiến tạo: S. Bjorshol
Viking
↔
H. Falchener Substitution 2 · Kiến tạo: J. Daland
Viking
↔
J. Bell Yellow Card
Viking
■
A. Hoxha Substitution 2 · Kiến tạo: M. Orsic
Dinamo Zagreb
↔
M. Orsic Yellow Card
Dinamo Zagreb
■
K. Haugen Substitution 3 · Kiến tạo: H. J. Haugen
Viking
↔
Z. Tripic Substitution 4 · Kiến tạo: S. Kvia-Egeskog
Viking
↔
M. Valincic Substitution 3 · Kiến tạo: N. Galesic
Dinamo Zagreb
↔
L. Stojkovic Substitution 4 · Kiến tạo: R. Mudrazija
Dinamo Zagreb
↔
M. Lisica Substitution 5 · Kiến tạo: F. Topic
Dinamo Zagreb
↔
E. Austbo Substitution 5 · Kiến tạo: V. Vevatne
Viking
↔
324 Tổng đường chuyền 550
77% Tỷ lệ chuyền chính xác 88%
Cúp C1 châu Âu Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Viking
Dinamo Zagreb
AH
H +1.75 1.12 A -1.75 1.13
O/U
O 1.5 2.38 U 1.5 1.53
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 13 1-0 12 0-2 17 1-1 7 2-0 15 0-3 29 1-2 11 2-1 10 3-0 23 0-4 51 1-3 19 2-2 11 3-1 17 4-0 41 0-5 101 1-4 41 2-3 23 3-2 21 4-1 34 5-0 81 1-5 81 2-4 41 3-3 34 4-2 41 5-1 67 6-0 151 1-6 151 2-5 81 3-4 67 4-3 51 5-2 81 6-1 151 3-5 151 4-4 101 5-3 126 6-2 151
Viking 23 cầu thủ
Arild Østbø 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Henrik Heggheim 5 · D
Số phút 61 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Gianni Stensness 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Henrik Sælebakke Falchener 25 · D
Số phút 61 Điểm số 7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kristoffer Haugen 28 · D
Số phút 82 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 20
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tobias Moi 29 · M
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joe Bell 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Kristoffer Askildsen 7 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Zlatko Tripić 10 · F Đội trưởng
Số phút 82 Điểm số 8.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 8.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 23
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Peter Christiansen 20 · F
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Edvin Austbø 17 · F
Số phút 89 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sondre Flem Bjørshol 18 · D Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jesper Daland 27 · D Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Cản bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Herman Johan Haugen 2 · D Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Simen Kvia-Egeskog 26 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Viljar Vevatne 3 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Erlend Jacobsen 12 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ľubomír Belko 30 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vetle Auklend 24 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ola Visted 15 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ruben Alte 16 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jakob Segadal Hansen 33 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Romano Postema 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dinamo Zagreb 23 cầu thủ
Ivan Nevistić 33 · G
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền chính xác
- 37
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Moris Valinčić 25 · D
Số phút 82 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergi Domínguez 36 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 86
- Chuyền chính xác
- 77
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Scott McKenna 26 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 90
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 85
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Matteo Pérez Vinlöf 22 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Josip Mišić 27 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 73
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 65
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mateo Lisica 21 · M
Số phút 82 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luka Stojković 7 · M
Số phút 82 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Miha Zajc 8 · M
Số phút 55 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 55
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arber Hoxha 11 · M
Số phút 67 Điểm số 6.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dion Drena Beljo 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 4
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lukas Kačavenda 80 · M Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mislav Oršić 99 · F Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Niko Galešić 15 · D Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Robert Mudražija 20 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fran Topić 30 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ivan Filipović 44 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Danijel Zagorac 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bruno Goda 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stjepan Radeljić 6 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Paul Bismarck Tabinas 13 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sven Šunta 41 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Smail Prevljak 14 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0