Cúp C1 châu Âu Play-offs · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Viking
3 - 1 H1 1-1
Đội khách Dinamo Zagreb
Ngày 02:00 · 27/08
Sân đấu SR-Bank Arena · Stavanger
Trọng tài José María Sánchez Martínez, Spain
Trạng thái FT
Vòng đấu Play-offs
Ngày 27/08
Sân đấu SR-Bank Arena · Stavanger
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài José María Sánchez Martínez, Spain

Dự đoán

Viking 10% Hòa 45% Dinamo Zagreb 45%

Combo Double chance : draw or Dinamo Zagreb and +1.5 goals

Đối đầu gần đây

Cúp C1 châu Âu Viking 3 - 1 Dinamo Zagreb
Cúp C1 châu Âu Dinamo Zagreb 2 - 2 Viking
A. Hoxha Normal Goal Dinamo Zagreb
Z. Tripic Penalty Viking
H. Heggheim Yellow Card Viking
S. McKenna Yellow Card Dinamo Zagreb
E. Austbo Normal Goal · Kiến tạo: K. Askildsen Viking
T. Moi Normal Goal · Kiến tạo: H. Falchener Viking
K. Askildsen Yellow Card Viking
M. Zajc Substitution 1 · Kiến tạo: L. Kacavenda Dinamo Zagreb
Z. Tripic Yellow Card Viking
H. Heggheim Substitution 1 · Kiến tạo: S. Bjorshol Viking
H. Falchener Substitution 2 · Kiến tạo: J. Daland Viking
J. Bell Yellow Card Viking
A. Hoxha Substitution 2 · Kiến tạo: M. Orsic Dinamo Zagreb
M. Orsic Yellow Card Dinamo Zagreb
K. Haugen Substitution 3 · Kiến tạo: H. J. Haugen Viking
Z. Tripic Substitution 4 · Kiến tạo: S. Kvia-Egeskog Viking
M. Valincic Substitution 3 · Kiến tạo: N. Galesic Dinamo Zagreb
L. Stojkovic Substitution 4 · Kiến tạo: R. Mudrazija Dinamo Zagreb
M. Lisica Substitution 5 · Kiến tạo: F. Topic Dinamo Zagreb
E. Austbo Substitution 5 · Kiến tạo: V. Vevatne Viking

Viking

4-3-3

Huấn luyện viên Bjarte Aarsheim

Đội hình xuất phát

  • 1 A. Ostbo G
  • 5 H. Heggheim D
  • 6 G. Stensness D
  • 25 H. Falchener D
  • 28 K. Haugen D
  • 29 T. Moi M
  • 8 J. Bell M
  • 7 K. Askildsen M
  • 10 Z. Tripic F
  • 20 P. Christiansen F
  • 17 E. Austbo F

Cầu thủ dự bị

  • 12 E. Jacobsen
  • 30 L. Belko G
  • 3 V. Vevatne D
  • 18 S. Bjorshol D
  • 2 H. J. Haugen D
  • 24 V. Auklend D
  • 27 J. Daland D
  • 16 R. Alte M
  • 33 J. Hansen M
  • 15 O. Visted M
  • 26 S. Kvia-Egeskog M
  • 11 R. Postema F

Dinamo Zagreb

4-1-4-1

Huấn luyện viên Mario Kovacevic

Đội hình xuất phát

  • 33 I. Nevistic G
  • 25 M. Valincic D
  • 36 S. Dominguez D
  • 26 S. McKenna D
  • 22 M. Perez Vinlof D
  • 27 J. Misic M
  • 21 M. Lisica M
  • 7 L. Stojkovic M
  • 8 M. Zajc M
  • 11 A. Hoxha M
  • 9 D. Beljo F

Cầu thủ dự bị

  • 1 D. Zagorac G
  • 44 I. Filipovic G
  • 3 B. Goda D
  • 6 S. Radeljic D
  • 15 N. Galesic D
  • 13 P. Tabinas D
  • 20 R. Mudrazija M
  • 80 L. Kacavenda M
  • 41 S. Sunta M
  • 99 M. Orsic F
  • 14 S. Prevljak F
  • 30 F. Topic F
Viking
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Dinamo Zagreb
8 Sút trúng mục tiêu 4
5 Sút chệch mục tiêu 13
13 Tổng cú sút 20
0 Sút bị chặn 3
9 Sút trong vòng cấm 10
4 Sút ngoài vòng cấm 10
16 Phạm lỗi 12
3 Phạt góc 5
4 Việt vị 2
37% Kiểm soát bóng 63%
4 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cản phá 5
324 Tổng đường chuyền 550
250 Chuyền chính xác 483
77% Tỷ lệ chuyền chính xác 88%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cúp C1 châu Âu Bet365
Cả trận Hiệp một
Viking Dinamo Zagreb

1X2

1 2.35 X 3.4 2 2.62

AH

H +1.75 1.12 A -1.75 1.13

O/U

O 2.5 1.6 U 2.5 2.3

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.5 N 2.5

1X2

1 2.75 X 2.38 2 3.1

AH

H +1 1.1 A -1 1.11

O/U

O 1.5 2.38 U 1.5 1.53

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 13 1-0 12 0-2 17 1-1 7 2-0 15 0-3 29 1-2 11 2-1 10 3-0 23 0-4 51 1-3 19 2-2 11 3-1 17 4-0 41 0-5 101 1-4 41 2-3 23 3-2 21 4-1 34 5-0 81 1-5 81 2-4 41 3-3 34 4-2 41 5-1 67 6-0 151 1-6 151 2-5 81 3-4 67 4-3 51 5-2 81 6-1 151 3-5 151 4-4 101 5-3 126 6-2 151

Viking 23 cầu thủ

Arild Østbø 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
16
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Henrik Heggheim 5 · D
Số phút 61 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Gianni Stensness 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Henrik Sælebakke Falchener 25 · D
Số phút 61 Điểm số 7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kristoffer Haugen 28 · D
Số phút 82 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
20
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobias Moi 29 · M
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joe Bell 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Kristoffer Askildsen 7 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Zlatko Tripić 10 · F Đội trưởng
Số phút 82 Điểm số 8.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
8.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
23
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Peter Christiansen 20 · F
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Edvin Austbø 17 · F
Số phút 89 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sondre Flem Bjørshol 18 · D Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jesper Daland 27 · D Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
2
Cản bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Herman Johan Haugen 2 · D Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simen Kvia-Egeskog 26 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.7
KT
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Viljar Vevatne 3 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erlend Jacobsen 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ľubomír Belko 30 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vetle Auklend 24 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ola Visted 15 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ruben Alte 16 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakob Segadal Hansen 33 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Romano Postema 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Dinamo Zagreb 23 cầu thủ

Ivan Nevistić 33 · G
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
47
Chuyền chính xác
37
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Moris Valinčić 25 · D
Số phút 82 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergi Domínguez 36 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
86
Chuyền chính xác
77
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Scott McKenna 26 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
90
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
85
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Matteo Pérez Vinlöf 22 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
4
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josip Mišić 27 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
73
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
65
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateo Lisica 21 · M
Số phút 82 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luka Stojković 7 · M
Số phút 82 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.6
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miha Zajc 8 · M
Số phút 55 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arber Hoxha 11 · M
Số phút 67 Điểm số 6.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.9
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dion Drena Beljo 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
4
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Kačavenda 80 · M Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mislav Oršić 99 · F Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Niko Galešić 15 · D Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robert Mudražija 20 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.5
KT
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fran Topić 30 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Filipović 44 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Danijel Zagorac 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno Goda 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stjepan Radeljić 6 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paul Bismarck Tabinas 13 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sven Šunta 41 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Smail Prevljak 14 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0