Hạng Tư Đức - Miền Bắc North - 5 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà VfB Lübeck
1 - 3 H1 1-1
Đội khách Hamburger SV II
Ngày 00:00 · 27/08
Sân đấu
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu North - 5
Ngày 27/08
Sân đấu
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài

Dự đoán

VfB Lübeck 45% Hòa 45% Hamburger SV II 10%

Double chance : VfB Lübeck or draw

Bảng xếp hạng · 2026

18 VfB Lübeck 5 trận 2 điểm
13 Hamburger SV II 5 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Tư Đức - Miền Bắc VfB Lubeck 1 - 3 Hamburger SV II
Hạng Tư Đức - Miền Bắc VfB Lubeck 0 - 2 Hamburger SV II
Hạng Tư Đức - Miền Bắc Hamburger SV II 2 - 2 VfB Lubeck
Hạng Tư Đức - Miền Bắc Hamburger SV II 2 - 3 VfB Lubeck
Hạng Tư Đức - Miền Bắc VfB Lubeck 1 - 0 Hamburger SV II
D. Migalic Normal Goal Hamburger SV II
D. Beleme Normal Goal VfB Lübeck
D. Migalic Normal Goal Hamburger SV II
K. Holscher Machado Normal Goal Hamburger SV II
Chưa có dữ liệu đội hình.
Chưa có thống kê trận đấu.
Hạng Tư Đức - Miền Bắc 1xBet
Cả trận Hiệp một
VfB Lübeck Hamburger SV II

1X2

1 1.85 X 3.75 2 3.38

AH

H +1.5 1.06 A -1.5 1.28

O/U

O 2.5 1.43 U 2.5 2.46

O/E

O 1.82 E 1.82

BTTS

Y 1.43 N 2.56

1X2

1 2.36 X 2.38 2 3.76

AH

H +1 1.01 A -1 1.12

O/U

O 1 1.43 U 1 2.5

O/E

O 1.91 E 1.74
Tỷ số chính xác
0-0 14.5 0-1 15 1-0 11 0-2 21 1-1 7 2-0 11 0-3 36 1-2 11 2-1 8 3-0 17 0-4 80 1-3 23 2-2 10 3-1 13 4-0 29 0-5 100 1-4 50 2-3 23 3-2 17 4-1 23 5-0 65 0-6 100 1-5 100 2-4 55 3-3 29 4-2 29 5-1 50 6-0 100 0-7 100 1-6 100 2-5 100 3-4 70 4-3 55 5-2 65 6-1 100 7-0 100 0-8 100 1-7 100 2-6 100 3-5 100 4-4 100 5-3 100 6-2 100 7-1 100 8-0 100 0-9 100 1-8 100 2-7 100 3-6 100 4-5 100 5-4 100 6-3 100 7-2 100 8-1 100 9-0 100 0-10 100 1-9 100 2-8 100 3-7 100 4-6 100 5-5 100 6-4 100 7-3 100 8-2 100 9-1 100 10-0 100 1-10 100 2-9 100 3-8 100 4-7 100 5-6 100 6-5 100 7-4 100 8-3 100 9-2 100 10-1 100 2-10 100 3-9 100 4-8 100 5-7 100 6-6 100 7-5 100 8-4 100 9-3 100 10-2 100 3-10 100 4-9 100 5-8 100 6-7 100 7-6 100 8-5 100 9-4 100 10-3 100 4-10 100 5-9 100 6-8 100 7-7 100 8-6 100 9-5 100 10-4 100 5-10 100 6-9 100 7-8 100 8-7 100 9-6 100 10-5 100 6-10 100 7-9 100 8-8 100 9-7 100 10-6 100 7-10 100 8-9 100 9-8 100 10-7 100 8-10 100 9-9 100 10-8 100 9-10 100 10-9 100 10-10 100
Chưa có thống kê cầu thủ.