Đội chủ nhà
Vasco DA Gama
1 - 0 H1 0-0
Đội khách
Vitoria
Ngày 07:30 · 27/08
Sân đấu —
Trọng tài Matheus Delgado Candançan, Brazil
Trạng thái FT
Vòng đấu Quarter-finals
Ngày 27/08
Sân đấu
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Matheus Delgado Candançan, Brazil
Cauan Barros Red Card
Vasco DA Gama
■
C. Spinelli Substitution 1 · Kiến tạo: Paulo Henrique
Vasco DA Gama
↔
Caique Goncalves Yellow Card
Vitoria
■
Marinho Substitution 1 · Kiến tạo: Erick
Vitoria
↔
Caique Goncalves Substitution 2 · Kiến tạo: Rene
Vitoria
↔
A. Gomez Normal Goal · Kiến tạo: F. Colidio
Vasco DA Gama
●
Ze Vitor Substitution 3 · Kiến tạo: Walace
Vitoria
↔
Ramon Substitution 4 · Kiến tạo: Jamerson
Vitoria
↔
F. Colidio Substitution 2 · Kiến tạo: David
Vasco DA Gama
↔
A. Gomez Substitution 3 · Kiến tạo: Adson
Vasco DA Gama
↔
Renato Kayzer Substitution 5 · Kiến tạo: Osvaldo
Vitoria
↔
Thiago Mendes Substitution 4 · Kiến tạo: Tche Tche
Vasco DA Gama
↔
Ramon Rique Substitution 5 · Kiến tạo: S. Sosa
Vasco DA Gama
↔
E. Britez Yellow Card
Vitoria
■
310 Tổng đường chuyền 561
79% Tỷ lệ chuyền chính xác 88%
Copa Do Brasil Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Vasco DA Gama
Vitoria
AH
H +0.75 1.1 A -0.75 2.2
O/U
O 2.5 2.08 U 2.5 1.73
AH
H +0.5 1.12 A -0.5 1.65
O/U
O 0.5 1.44 U 0.5 2.62
Tỷ số chính xác
0-0 9 0-1 15 1-0 5.5 0-2 34 1-1 7.5 2-0 6.5 0-3 81 1-2 21 2-1 8.5 3-0 10 0-4 301 1-3 51 2-2 21 3-1 15 4-0 21 1-4 151 2-3 51 3-2 34 4-1 29 5-0 41 1-5 501 2-4 201 3-3 67 4-2 51 5-1 51 6-0 81 3-4 301 4-3 126 5-2 101 6-1 126 7-0 251 4-4 501 5-3 301 6-2 251 7-1 351
Vasco DA Gama 23 cầu thủ
Léo Jardim 1 · G
Số phút 95 Điểm số 9.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 9.2
- Cản phá
- 6
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 23
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Puma Rodríguez 2 · D
Số phút 95 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Cuesta 46 · D
Số phút 95 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 7.5
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Robert Renan 30 · D
Số phút 95 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 7.5
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 32
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Piton 6 · D
Số phút 95 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cauan Barros 88 · M
Số phút 18 Điểm số 3.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 3.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Thiago Mendes 23 · M Đội trưởng
Số phút 80 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrés Gómez 11 · M
Số phút 71 Điểm số 8 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ramon Rique 83 · M
Số phút 80 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Facundo Colidio 9 · M
Số phút 71 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 4
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Claudio Spinelli 77 · F
Số phút 34 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Paulo Henrique 96 · D Dự bị
Số phút 61 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David 7 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adson 28 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santiago Sosa 5 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tchê Tchê 3 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Fuzato 13 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bruno André Azevedo Ribeiro 80 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Riquelme Avellar 82 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Paulinho 29 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Freitas 43 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marino Hinestroza 18 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nuno Moreira 17 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vitoria 23 cầu thủ
Lucas Arcanjo 1 · G Đội trưởng
Số phút 95 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.9
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emanuel Brítez 2 · D
Số phút 95 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 65
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Cacá 25 · D
Số phút 95 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 66
- Chuyền chính xác
- 61
- Cản bóng
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luan Cândido 36 · D
Số phút 95 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền chính xác
- 57
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ramon 13 · D
Số phút 64 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 31
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emmanuel Martínez 6 · M
Số phút 95 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 59
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Caique Gonçalves 95 · M
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 33
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Marinho 7 · M
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zé Vitor 88 · M
Số phút 64 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matheuzinho 10 · M
Số phút 95 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 95
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 39
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Renato Kayzer 79 · F
Số phút 78 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Erick 33 · F Dự bị
Số phút 50 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Renê Sousa 91 · F Dự bị
Số phút 50 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jamerson 83 · D Dự bị
Số phút 31 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Walace 15 · D Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 31
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Osvaldo 11 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yuri Sena 71 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Edenilson 26 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mateusinho 98 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fabiano Souza 70 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kauan 18 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Silva 20 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fabrício Santos 23 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0