Giải trẻ Nga Regular Season - 21 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Ural U20
3 - 6 H1 3-2
Đội khách Zenit U19
Ngày 15:00 · 28/08
Sân đấu
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 21
Ngày 28/08
Sân đấu
Hiệp một H1 3-2
Trọng tài

Dự đoán

Ural U20 0% Hòa 50% Zenit U19 50%

Double chance : draw or Zenit U19

Bảng xếp hạng · 2026

12 Ural U20 21 trận 19 điểm
3 Zenit U19 21 trận 42 điểm

Đối đầu gần đây

Giải trẻ Nga Ural U20 3 - 6 Zenit U19
Giải trẻ Nga Zenit U19 1 - 1 Ural U20
Giải trẻ Nga Ural U20 1 - 6 Zenit U19
Giải trẻ Nga Zenit U19 3 - 2 Ural U20
Giải trẻ Nga Zenit U19 5 - 0 Ural U20
A. Martirosyan Normal Goal Ural U20
A. Martirosyan Penalty Ural U20
M. Sergeev Own Goal Ural U20
I. Shatalov Normal Goal Zenit U19
A. Yudin Normal Goal Zenit U19
Y. Vladimirov Normal Goal Zenit U19
Y. Vladimirov Normal Goal Zenit U19
A. Yudin Normal Goal Zenit U19
M. Ivanov Normal Goal Zenit U19
Red Card Zenit U19
Chưa có dữ liệu đội hình.
Chưa có thống kê trận đấu.
Giải trẻ Nga 1xBet
Cả trận Hiệp một
Ural U20 Zenit U19

1X2

1 9.35 X 5.2 2 1.25

AH

H +0.25 4.5 A -0.25 1.04

O/U

O 2.5 1.27 U 2.5 3.14

O/E

O 1.87 E 1.79

BTTS

Y 1.56 N 2.25

1X2

1 7.65 X 2.62 2 1.69

AH

H 0 4.9 A 0 1.11

O/U

O 1 1.35 U 1 2.82

O/E

O 2 E 1.69
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 12 1-0 28 0-2 9 1-1 10 2-0 45 0-3 9.5 1-2 8.8 2-1 21 3-0 70 0-4 8.6 1-3 9.4 2-2 13 3-1 45 4-0 90 0-5 14.5 1-4 8.4 2-3 17 3-2 37 4-1 70 5-0 100 0-6 27 1-5 14.5 2-4 15.5 3-3 60 4-2 60 5-1 100 6-0 100 0-7 50 1-6 27 2-5 55 3-4 95 4-3 100 5-2 100 6-1 100 7-0 100 0-8 100 1-7 50 2-6 100 3-5 100 4-4 100 5-3 100 6-2 100 7-1 100 8-0 100 0-9 100 1-8 100 2-7 100 3-6 100 4-5 100 5-4 100 6-3 100 7-2 100 8-1 100 9-0 100 0-10 100 1-9 100 2-8 100 3-7 100 4-6 100 5-5 100 6-4 100 7-3 100 8-2 100 9-1 100 10-0 100 1-10 100 2-9 100 3-8 100 4-7 100 5-6 100 6-5 100 7-4 100 8-3 100 9-2 100 10-1 100 2-10 100 3-9 100 4-8 100 5-7 100 6-6 100 7-5 100 8-4 100 9-3 100 10-2 100 3-10 100 4-9 100 5-8 100 6-7 100 7-6 100 8-5 100 9-4 100 10-3 100 4-10 100 5-9 100 6-8 100 7-7 100 8-6 100 9-5 100 10-4 100 5-10 100 6-9 100 7-8 100 8-7 100 9-6 100 10-5 100 6-10 100 7-9 100 8-8 100 9-7 100 10-6 100 7-10 100 8-9 100 9-8 100 10-7 100 8-10 100 9-9 100 10-8 100 9-10 100 10-9 100 10-10 100
Chưa có thống kê cầu thủ.