Leagues Cup Quarter-finals · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Toluca
2 - 0 H1 0-0
Đội khách Austin
Ngày 07:30 · 27/08
Sân đấu Sports Illustrated Stadium · Harrison
Trọng tài Filip Dujic, Canada
Trạng thái FT
Vòng đấu Quarter-finals
Ngày 27/08
Sân đấu Sports Illustrated Stadium · Harrison
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Filip Dujic, Canada

Dự đoán

Toluca 10% Hòa 45% Austin 45%

Double chance : draw or Austin

Đối đầu gần đây

Leagues Cup Toluca 2 - 0 Austin
B. Sabovic Yellow Card Austin
J. Rosales Red Card Austin
C. Ramirez Substitution 1 · Kiến tạo: M. Desler Austin
O. Svatok Yellow Card Austin
Helinho Penalty Toluca
N. Castro Yellow Card Toluca
J. Gallagher Substitution 2 · Kiến tạo: P. Placheta Austin
O. Svatok Substitution 3 · Kiến tạo: J. Alastuey Austin
F. Pereira Yellow Card Toluca
N. Castro Substitution 1 · Kiến tạo: V. Guzman Toluca
A. Vega Substitution 2 · Kiến tạo: J. Diaz Price Toluca
E. Torres Substitution 4 · Kiến tạo: F. Torres Austin
B. Sabovic Substitution 5 · Kiến tạo: B. Vazquez Austin
J. Angulo Substitution 3 · Kiến tạo: E. del Villar Toluca
B. A. Garcia Caprizo Yellow Card Toluca
Helinho Substitution 4 · Kiến tạo: P. Perez Toluca
J. Diaz Price Normal Goal · Kiến tạo: E. del Villar Toluca

Toluca

4-2-3-1

Huấn luyện viên Ricardo Mohamed Matijevich Antonio

Đội hình xuất phát

  • 1 Hugo Gonzalez G
  • 17 Brian García D
  • 4 Bruno Méndez D
  • 6 Federico Pereira D
  • 20 Jesús Gallardo D
  • 5 Franco Romero M
  • 8 Nicolás Castro M
  • 11 Helinho M
  • 10 Jesús Ricardo Angulo M
  • 9 Alexis Vega M
  • 16 Federico Viñas F

Cầu thủ dự bị

  • 29 Jorge Díaz M
  • 7 Víctor Guzmán M
  • 25 Everardo López D
  • 15 Pavel Pérez M
  • 18 David Shrem G
  • 12 Ronaldo Dimas G
  • 2 Diego Barbosa D
  • 3 Antonio Briseño D
  • 13 Luan D
  • 192 Luis Navarrete D
  • 24 Fernando Arce Juárez M
  • 23 Oswaldo Virgen F

Austin

3-4-3

Đội hình xuất phát

  • 1 Brad Stuver G
  • 4 Brendan Hines-Ike D
  • 5 Oleksandr Svatok D
  • 29 Guilherme Biro D
  • 30 Joseph Rosales M
  • 14 Besard Sabović M
  • 6 Ilie Sánchez M
  • 17 Jon Gallagher M
  • 38 Ervin Torres F
  • 21 Christian Ramirez F
  • 10 Myrto Uzuni F

Cầu thủ dự bị

  • 3 Mikkel Desler D
  • 24 Jorge Alastuey M
  • 77 Przemysław Płacheta M
  • 11 Facundo Torres F
  • 9 Brandon Vázquez F
  • 39 Charlie Farrar G
  • 12 Damian Las G
  • 15 Jonathan Bell D
  • 35 Mateja Đorđević D
  • 2 Riley Thomas D
  • 23 Žan Kolmanič D
  • 32 Micah Burton M
Toluca
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Austin
9 Sút trúng mục tiêu 0
5 Sút chệch mục tiêu 5
25 Tổng cú sút 9
11 Sút bị chặn 4
16 Sút trong vòng cấm 6
9 Sút ngoài vòng cấm 3
16 Phạm lỗi 12
6 Phạt góc 8
6 Việt vị 0
66% Kiểm soát bóng 34%
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 2
0 Thủ môn cản phá 8
591 Tổng đường chuyền 288
534 Chuyền chính xác 219
90% Tỷ lệ chuyền chính xác 76%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Leagues Cup Bet365
Cả trận Hiệp một
Toluca Austin

1X2

1 1.67 X 3.7 2 5

AH

H +0.5 1.21 A -0.5 2.02

O/U

O 2.5 1.7 U 2.5 2.1

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.67 N 2.1

1X2

1 2.25 X 2.38 2 4.75

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 1.42

O/U

O 1.5 2.5 U 1.5 1.5

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 12 0-1 15 1-0 8.5 0-2 26 1-1 7 2-0 9 0-3 51 1-2 17 2-1 8.5 3-0 13 0-4 126 1-3 41 2-2 13 3-1 13 4-0 26 1-4 81 2-3 41 3-2 23 4-1 23 5-0 51 1-5 251 2-4 81 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 101 2-5 251 3-4 126 4-3 67 5-2 67 6-1 101 7-0 251 4-4 151 5-3 151 6-2 151 7-1 251 6-3 351 7-2 351

Toluca 23 cầu thủ

Hugo Gonzalez 1 · G
Số phút 97 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brian García 17 · D
Số phút 97 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Bruno Méndez 4 · D
Số phút 97 Điểm số 7.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
7.9
Chuyền bóng
72
Chuyền chính xác
64
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Federico Pereira 6 · D
Số phút 97 Điểm số 8.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
8.2
Chuyền bóng
80
Chuyền chính xác
75
Tắc bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jesús Gallardo 20 · D
Số phút 97 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franco Romero 5 · M
Số phút 97 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
7
Chuyền bóng
73
Chuyền chính xác
69
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolás Castro 8 · M
Số phút 76 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
59
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Helinho 11 · M
Số phút 86 Điểm số 8.6 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
8.6
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jesús Ricardo Angulo 10 · M
Số phút 81 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
24
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexis Vega 9 · M Đội trưởng
Số phút 76 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
41
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Federico Viñas 16 · F
Số phút 97 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
20
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorge Díaz 29 · M Dự bị
Số phút 21 Điểm số 7.9 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
7.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Víctor Guzmán 7 · M Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Everardo López 25 · D Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pavel Pérez 15 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Shrem 18 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ronaldo Dimas 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Barbosa 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antonio Briseño 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luan 13 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Navarrete 192 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fernando Arce Juárez 24 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oswaldo Virgen 23 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Austin 23 cầu thủ

Brad Stuver 1 · G
Số phút 97 Điểm số 8.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
8.9
Cản phá
8
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
16
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brendan Hines-Ike 4 · D
Số phút 97 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oleksandr Svatok 5 · D
Số phút 97 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Guilherme Biro 29 · D
Số phút 97 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joseph Rosales 30 · M
Số phút 40 Điểm số 5.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
40
Điểm số
5.7
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Besard Sabović 14 · M
Số phút 78 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ilie Sánchez 6 · M Đội trưởng
Số phút 67 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Jon Gallagher 17 · M
Số phút 67 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ervin Torres 38 · F
Số phút 78 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Ramirez 21 · F
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Myrto Uzuni 10 · F
Số phút 97 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
97
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mikkel Desler 3 · D Dự bị
Số phút 52 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
52
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorge Alastuey 24 · M Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
13
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Przemysław Płacheta 77 · M Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Facundo Torres 11 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brandon Vázquez 9 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Charlie Farrar 39 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Damian Las 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonathan Bell 15 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateja Đorđević 35 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Riley Thomas 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Žan Kolmanič 23 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Micah Burton 32 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0