Đội chủ nhà
Toluca
2 - 0 H1 0-0
Đội khách
Austin
Ngày 07:30 · 27/08
Sân đấu Sports Illustrated Stadium · Harrison
Trọng tài Filip Dujic, Canada
Trạng thái FT
Vòng đấu Quarter-finals
Ngày 27/08
Sân đấu Sports Illustrated Stadium · Harrison
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Filip Dujic, Canada
B. Sabovic Yellow Card
Austin
■
J. Rosales Red Card
Austin
■
C. Ramirez Substitution 1 · Kiến tạo: M. Desler
Austin
↔
O. Svatok Yellow Card
Austin
■
Helinho Penalty
Toluca
●
N. Castro Yellow Card
Toluca
■
J. Gallagher Substitution 2 · Kiến tạo: P. Placheta
Austin
↔
O. Svatok Substitution 3 · Kiến tạo: J. Alastuey
Austin
↔
F. Pereira Yellow Card
Toluca
■
N. Castro Substitution 1 · Kiến tạo: V. Guzman
Toluca
↔
A. Vega Substitution 2 · Kiến tạo: J. Diaz Price
Toluca
↔
E. Torres Substitution 4 · Kiến tạo: F. Torres
Austin
↔
B. Sabovic Substitution 5 · Kiến tạo: B. Vazquez
Austin
↔
J. Angulo Substitution 3 · Kiến tạo: E. del Villar
Toluca
↔
B. A. Garcia Caprizo Yellow Card
Toluca
■
Helinho Substitution 4 · Kiến tạo: P. Perez
Toluca
↔
J. Diaz Price Normal Goal · Kiến tạo: E. del Villar
Toluca
●
591 Tổng đường chuyền 288
90% Tỷ lệ chuyền chính xác 76%
Leagues Cup Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Toluca
Austin
AH
H +0.5 1.21 A -0.5 2.02
AH
H +0.75 1.1 A -0.75 1.42
Tỷ số chính xác
0-0 12 0-1 15 1-0 8.5 0-2 26 1-1 7 2-0 9 0-3 51 1-2 17 2-1 8.5 3-0 13 0-4 126 1-3 41 2-2 13 3-1 13 4-0 26 1-4 81 2-3 41 3-2 23 4-1 23 5-0 51 1-5 251 2-4 81 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 101 2-5 251 3-4 126 4-3 67 5-2 67 6-1 101 7-0 251 4-4 151 5-3 151 6-2 151 7-1 251 6-3 351 7-2 351
Toluca 23 cầu thủ
Hugo Gonzalez 1 · G
Số phút 97 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brian García 17 · D
Số phút 97 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Bruno Méndez 4 · D
Số phút 97 Điểm số 7.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 7.9
- Chuyền bóng
- 72
- Chuyền chính xác
- 64
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Federico Pereira 6 · D
Số phút 97 Điểm số 8.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 8.2
- Chuyền bóng
- 80
- Chuyền chính xác
- 75
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jesús Gallardo 20 · D
Số phút 97 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 55
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Franco Romero 5 · M
Số phút 97 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 73
- Chuyền chính xác
- 69
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Castro 8 · M
Số phút 76 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Helinho 11 · M
Số phút 86 Điểm số 8.6 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 8.6
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền quyết định
- 6
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jesús Ricardo Angulo 10 · M
Số phút 81 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexis Vega 9 · M Đội trưởng
Số phút 76 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 6
- Chuyền chính xác
- 41
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Federico Viñas 16 · F
Số phút 97 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 20
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorge Díaz 29 · M Dự bị
Số phút 21 Điểm số 7.9 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Víctor Guzmán 7 · M Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Everardo López 25 · D Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pavel Pérez 15 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Shrem 18 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ronaldo Dimas 12 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Barbosa 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antonio Briseño 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luan 13 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luis Navarrete 192 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fernando Arce Juárez 24 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oswaldo Virgen 23 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Austin 23 cầu thủ
Brad Stuver 1 · G
Số phút 97 Điểm số 8.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 8.9
- Cản phá
- 8
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brendan Hines-Ike 4 · D
Số phút 97 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oleksandr Svatok 5 · D
Số phút 97 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Guilherme Biro 29 · D
Số phút 97 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joseph Rosales 30 · M
Số phút 40 Điểm số 5.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 40
- Điểm số
- 5.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Besard Sabović 14 · M
Số phút 78 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ilie Sánchez 6 · M Đội trưởng
Số phút 67 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
Jon Gallagher 17 · M
Số phút 67 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ervin Torres 38 · F
Số phút 78 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Christian Ramirez 21 · F
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Myrto Uzuni 10 · F
Số phút 97 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mikkel Desler 3 · D Dự bị
Số phút 52 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 52
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorge Alastuey 24 · M Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Przemysław Płacheta 77 · M Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Facundo Torres 11 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brandon Vázquez 9 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Charlie Farrar 39 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Damian Las 12 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonathan Bell 15 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mateja Đorđević 35 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Riley Thomas 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Žan Kolmanič 23 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Micah Burton 32 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0