Đội chủ nhà
Sichuan Jiuniu
0 - 1 H1 0-0
Đội khách
SHANGHAI SIPG
Ngày 19:00 · 28/08
Sân đấu Longquanyi Stadium · Chengdu
Trọng tài Tao Wan, China
Trạng thái 90'
Vòng đấu Regular Season - 25
Ngày 28/08
Sân đấu Longquanyi Stadium · Chengdu
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Tao Wan, China
Wang Zhenao Yellow Card
SHANGHAI SIPG
■
Gabriel Xavier Yellow Card
Sichuan Jiuniu
■
Zhang Linpeng Substitution 1 · Kiến tạo: Browning Tyias
SHANGHAI SIPG
↔
Dai Wai-Tsun Substitution 1 · Kiến tạo: Li Ning
Sichuan Jiuniu
↔
Yao Junsheng Substitution 2 · Kiến tạo: Zhang Yufeng
Sichuan Jiuniu
↔
Leonardo Substitution 2 · Kiến tạo: Wu Lei
SHANGHAI SIPG
↔
Li Shuai Substitution 3 · Kiến tạo: Yue Xin
SHANGHAI SIPG
↔
Tian Yifan Substitution 3 · Kiến tạo: Li Long
Sichuan Jiuniu
↔
Wang Zhenao Substitution 4 · Kiến tạo: A. Yang
SHANGHAI SIPG
↔
A. Ademi Substitution 4 · Kiến tạo: Yu Menghui
Sichuan Jiuniu
↔
Yu Rui Substitution 5 · Kiến tạo: Yang Yiming
Sichuan Jiuniu
↔
X. Li Substitution 5 · Kiến tạo: Mateus Vital
SHANGHAI SIPG
↔
Kuai Jiwen Normal Goal · Kiến tạo: Wu Lei
SHANGHAI SIPG
●
Sichuan Jiuniu
Huấn luyện viên Robbie Neilson
Đội hình xuất phát
Cầu thủ dự bị
SHANGHAI SIPG
Huấn luyện viên Kevin Muscat
Đội hình xuất phát
Cầu thủ dự bị
329 Tổng đường chuyền 468
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 88%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Sichuan Jiuniu 21 cầu thủ
Peng Peng 13 · G
Số phút 96 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.2
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Miao Tang 16 · D
Số phút 96 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rui Yu 15 · D
Số phút 77 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Xavier 3 · D
Số phút 96 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Zhijian Xuan 20 · D
Số phút 96 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eden Karzev 36 · M
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tian Yifan 2 · M
Số phút 64 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tim Chow 8 · M Đội trưởng
Số phút 96 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 17
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Junsheng Yao 6 · M
Số phút 58 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Albion Ademi 11 · M
Số phút 77 Điểm số 8.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dai Wai Tsun 10 · F
Số phút 58 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Li Ning 17 · M Dự bị
Số phút 38 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zhang Yufeng 19 · M Dự bị
Số phút 38 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Li Long 14 · M Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yiming Yang 23 · D Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Menghui Yu 39 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zhang Haonan 49 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jiabao Ji 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Minzhe Wei 35 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yuheng Wang 56 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jianfei Zhao 25 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
SHANGHAI SIPG 23 cầu thủ
Yan Junling 1 · G Đội trưởng
Số phút 96 Điểm số 8.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 8.3
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wang Zhenao 19 · D
Số phút 73 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Zhen Wei 13 · D
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 64
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 58
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zhang Linpeng 5 · D
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shuai Li 32 · D
Số phút 62 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jean Claude Aziangbe 8 · M
Số phút 96 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Óscar Melendo 21 · M
Số phút 96 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Xinxiang Li 49 · M
Số phút 80 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kuai Jiwen 47 · M
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Prince Ampem 17 · M
Số phút 96 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leonardo 45 · F
Số phút 62 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Guangtai Jiang 3 · D Dự bị
Số phút 51 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 51
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yue Xin 28 · D Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wu Lei 7 · F Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Xi Yang 22 · D Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mateus Vital 10 · M Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chen Wei 12 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fu Huan 23 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wang Shenchao 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lu Yongtao 38 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Liu Zhurun 33 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yang Shiyuan 20 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matthew Orr 14 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0