Đội chủ nhà
River Plate
1 - 1 H1 0-0
Đội khách
Santa Fe
Ngày 07:30 · 27/08
Sân đấu Estadio Monumental · Buenos Aires
Trọng tài E. Ostojich
Trạng thái PEN
Vòng đấu Round of 16
Ngày 27/08
Sân đấu Estadio Monumental · Buenos Aires
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài E. Ostojich
K. D. Toscano Bassa Substitution 1 · Kiến tạo: J. Torres
Santa Fe
↔
S. Driussi Normal Goal · Kiến tạo: G. Montiel
River Plate
●
A. Zapata Substitution 2 · Kiến tạo: F. Fagundez
Santa Fe
↔
J. Obrian Substitution 3 · Kiến tạo: L. Palacios
Santa Fe
↔
N. Bustos Substitution 4 · Kiến tạo: M. Lovera
Santa Fe
↔
T. Galvan Substitution 1 · Kiến tạo: Fausto Vera
River Plate
↔
S. Driussi Substitution 2 · Kiến tạo: R. Borre
River Plate
↔
G. Montiel Yellow Card
River Plate
■
T. Andrada Substitution 3 · Kiến tạo: F. Gonzalez
River Plate
↔
G. Montiel Substitution 4 · Kiến tạo: J. Meza
River Plate
↔
F. Fagundez Penalty
Santa Fe
●
A. Moreno Substitution 5 · Kiến tạo: J. Freitas
River Plate
↔
M. Acuna Yellow Card
River Plate
■
C. Mafla Yellow Card
Santa Fe
■
H. Rodallega Substitution 5 · Kiến tạo: J. Angulo
Santa Fe
↔
T. Almada Penalty
River Plate
●
M. Lovera Penalty
Santa Fe
●
A. Correa Penalty
River Plate
●
D. Torres Penalty
Santa Fe
●
N. Otamendi Penalty
River Plate
●
E. Olivera Missed Penalty
Santa Fe
●
J. Freitas Penalty
River Plate
●
L. Palacios Penalty
Santa Fe
●
R. Borre Missed Penalty
River Plate
●
F. Fagundez Penalty
Santa Fe
●
L. Martinez Quarta Missed Penalty
River Plate
●
J. Torres Missed Penalty
Santa Fe
●
Fausto Vera Penalty
River Plate
●
I. R. Scarpeta Silgado Penalty
Santa Fe
●
F. Gonzalez Missed Penalty
River Plate
●
J. Angulo Missed Penalty
Santa Fe
●
M. Acuna Penalty
River Plate
●
H. Palacios Penalty
Santa Fe
●
J. Meza Penalty
River Plate
●
C. Mafla Penalty
Santa Fe
●
S. Beltran Missed Penalty
River Plate
●
W. Asprilla Penalty
Santa Fe
●
584 Tổng đường chuyền 226
85% Tỷ lệ chuyền chính xác 61%
2.58 Bàn thắng kỳ vọng 1.29
1.14 Bàn thua ngăn chặn 1.14
Cúp C2 Nam Mỹ Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
River Plate
Santa Fe
AH
H +0.75 1.1 A -0.75 3.1
AH
H +0.5 1.12 A -0.5 2.02
O/U
O 0.5 1.44 U 0.5 2.62
Tỷ số chính xác
0-0 8 0-1 19 1-0 4.75 0-2 51 1-1 10 2-0 4.75 0-3 201 1-2 34 2-1 11 3-0 7 0-4 251 1-3 126 2-2 34 3-1 15 4-0 13 1-4 351 2-3 126 3-2 41 4-1 26 5-0 29 2-4 351 3-3 151 4-2 67 5-1 51 6-0 51 4-3 301 5-2 126 6-1 101 7-0 126 6-2 301 7-1 251 8-0 351
River Plate 20 cầu thủ
Santiago Beltrán 41 · G
Số phút 97 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.9
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gonzalo Montiel 29 · D
Số phút 76 Điểm số 7.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 58
- Chuyền quyết định
- 6
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Martínez Quarta 28 · D
Số phút 97 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 50
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Otamendi 30 · D Đội trưởng
Số phút 97 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 69
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcos Acuña 21 · D
Số phút 97 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Aníbal Moreno 6 · M
Số phút 82 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tobías Andrada 50 · M
Số phút 76 Điểm số 7.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 7.6
- Chuyền bóng
- 71
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 68
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomás Galván 26 · M
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ángel Correa 10 · M
Số phút 97 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 6
- Sút trúng mục tiêu
- 5
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 21
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thiago Almada 23 · M
Số phút 97 Điểm số 7.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 6
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 47
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastián Driussi 9 · F
Số phút 62 Điểm số 6.7 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fausto Vera 15 · M Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rafael Borré 19 · F Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Facundo González 31 · D Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Cruz Meza 24 · M Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joaquín Freitas 35 · F Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ezequiel Centurión 33 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Valentín Lucero 43 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Silva 44 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lautaro Pereyra 25 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santa Fe 23 cầu thủ
Weibmar Asprilla 12 · G
Số phút 97 Điểm số 8.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 8.3
- Cản phá
- 8
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Helibelton Palacios 13 · D
Số phút 97 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emanuel Olivera 18 · D
Số phút 97 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ivan Scarpeta 15 · D
Số phút 97 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Christian Mafla 32 · D
Số phút 97 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Torres 16 · M
Số phút 97 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 97
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kilian Toscano 6 · M
Số phút 36 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 36
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jader Obrian 77 · M
Số phút 58 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nahuel Bustos 19 · M
Số phút 58 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexis Zapata 10 · M
Số phút 58 Điểm số 7.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hugo Rodallega 11 · F Đội trưởng
Số phút 87 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 4
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jhojan Torres 7 · F Dự bị
Số phút 61 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luis Angel Palacios 14 · F Dự bị
Số phút 39 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Franco Fagúndez 9 · F Dự bị
Số phút 39 Điểm số 6.9 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maximiliano Lovera 17 · F Dự bị
Số phút 39 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jeison Angulo 24 · D Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emiliano Contreras 30 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jhojan Zúñiga 42 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jean Caicedo 43 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mateo Puerta 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Victor Moreno 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristhian Portocarrero 39 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martin Palacios 40 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0