Đội chủ nhà
Real Madrid
4 - 1 H1 1-1
Đội khách
Real Sociedad
Ngày 02:00 · 27/08
Sân đấu Bernabéu · Madrid
Trọng tài Mateo Busquets Ferrer, Spain
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 1
Ngày 27/08
Sân đấu Bernabéu · Madrid
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Mateo Busquets Ferrer, Spain
Álvaro Carreras Yellow Card
Real Madrid
■
Yangel Herrera Yellow Card
Real Sociedad
■
K. Mbappe Normal Goal · Kiến tạo: F. Valverde
Real Madrid
●
L. Sucic Normal Goal
Real Sociedad
●
Jon Aramburu Yellow Card
Real Sociedad
■
A. Carreras Substitution 1 · Kiến tạo: M. Cucurella
Real Madrid
↔
J. Aramburu Substitution 1 · Kiến tạo: I. Zubeldia
Real Sociedad
↔
M. Oyarzabal Substitution 2 · Kiến tạo: O. Oskarsson
Real Sociedad
↔
K. Mbappe Normal Goal · Kiến tạo: J. Bellingham
Real Madrid
●
Y. Herrera Substitution 3 · Kiến tạo: C. Soler
Real Sociedad
↔
J. Ochieng Substitution 4 · Kiến tạo: A. Barrenetxea
Real Sociedad
↔
Vinicius Junior Normal Goal · Kiến tạo: J. Bellingham
Real Madrid
●
Luken Beitia Yellow Card
Real Sociedad
■
Ibrahima Konaté Yellow Card
Real Madrid
■
T. Kubo Substitution 5 · Kiến tạo: G. Guedes
Real Sociedad
↔
J. Bellingham Substitution 2 · Kiến tạo: E. Camavinga
Real Madrid
↔
A. Guler Substitution 3 · Kiến tạo: B. Diaz
Real Madrid
↔
K. Mbappe Normal Goal · Kiến tạo: Vinicius Junior
Real Madrid
●
Vinicius Junior Substitution 4 · Kiến tạo: Y. Diomande
Real Madrid
↔
B. Silva Substitution 5 · Kiến tạo: C. Espi
Real Madrid
↔
Eduardo Camavinga Yellow Card
Real Madrid
■
Brahim Díaz Goal cancelled
Real Madrid
•
581 Tổng đường chuyền 554
91% Tỷ lệ chuyền chính xác 90%
3.14 Bàn thắng kỳ vọng 0.57
-0.02 Bàn thua ngăn chặn -0.02
VĐQG Tây Ban Nha Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Real Madrid
Real Sociedad
AH
H +0.5 1.1 A -0.5 4.25
AH
H +0.5 1.1 A -0.5 2.38
O/U
O 1.5 1.83 U 1.5 1.83
Tỷ số chính xác
0-0 23 0-1 34 1-0 11 0-2 51 1-1 13 2-0 8 0-3 151 1-2 34 2-1 10 3-0 8 0-4 351 1-3 67 2-2 21 3-1 10 4-0 11 1-4 251 2-3 51 3-2 23 4-1 13 5-0 19 2-4 151 3-3 51 4-2 29 5-1 21 6-0 34 2-5 401 3-4 201 4-3 67 5-2 41 6-1 41 7-0 51 4-4 201 5-3 101 6-2 67 7-1 67 8-0 101 5-4 351 6-3 151 7-2 126 8-1 126 9-0 251 7-3 351 8-2 251 9-1 301
Real Madrid 23 cầu thủ
Thibaut Courtois 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 20
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Denzel Dumfries 24 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ibrahima Konaté 16 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Dean Huijsen 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 72
- Chuyền chính xác
- 69
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Álvaro Carreras 18 · D
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 32
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Federico Valverde 8 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 55
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bernardo Silva 20 · M
Số phút 86 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 71
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 63
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arda Güler 15 · M
Số phút 78 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jude Bellingham 5 · M
Số phút 78 Điểm số 9 BT — KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 9
- KT
- 2
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vinícius Júnior 7 · M
Số phút 84 Điểm số 7.9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kylian Mbappé 10 · F
Số phút 90 Điểm số 10 BT 3 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 10
- Cú sút
- 7
- Sút trúng mục tiêu
- 7
- BT
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 36
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marc Cucurella 17 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eduardo Camavinga 6 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Brahim Díaz 21 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yan Diomande 25 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Espí 19 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergio Mestre 26 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andriy Lunin 13 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Trent Alexander-Arnold 12 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mario Rivas 33 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antonio Rüdiger 22 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexis Ciria 36 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorge Cestero 29 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Real Sociedad 23 cầu thủ
Álex Remiro 1 · G
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 7
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 28
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jon Aramburu 2 · D
Số phút 57 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 57
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 30
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Luken Beitia 34 · D
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 58
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 55
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jon Martin 31 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergio Gómez 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 73
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 66
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yangel Herrera 21 · M
Số phút 66 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Beñat Turrientes 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 74
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 73
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Takefusa Kubo 14 · M
Số phút 74 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luka Sučić 24 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 55
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Job Ochieng 12 · M
Số phút 66 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mikel Oyarzabal 10 · F Đội trưởng
Số phút 57 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 57
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Igor Zubeldia 5 · D Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Orri Óskarsson 9 · F Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ander Barrenetxea 7 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Soler 18 · M Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gonçalo Guedes 11 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Unai Marrero 13 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aihen Muñoz 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jon Pacheco 16 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Marchal 29 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ibai Aguirre 26 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Lebarbier 28 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arsen Zakharyan 23 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0