Cúp C3 châu Âu Playoff round · Mùa giải 2026 AET
Đội chủ nhà Raków Częstochowa
2 - 3 H1 0-1
Đội khách HNK Hajduk Split
Ngày 00:00 · 28/08
Sân đấu Miejski Stadion Piłkarski Raków w Częstochowie · Czestochowa
Trọng tài Aliyar Aghayev, Azerbaijan
Trạng thái AET
Vòng đấu Playoff round
Ngày 28/08
Sân đấu Miejski Stadion Piłkarski Raków w Częstochowie · Czestochowa
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Aliyar Aghayev, Azerbaijan

Dự đoán

Raków Częstochowa 45% Hòa 45% HNK Hajduk Split 10%

Combo Double chance : Raków Częstochowa or draw and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2025

2 Raków Częstochowa 6 trận 14 điểm

Đối đầu gần đây

Cúp C3 châu Âu Raków Częstochowa 2 - 3 HNK Hajduk Split
Cúp C3 châu Âu HNK Hajduk Split 2 - 2 Raków Częstochowa
R. Raci Normal Goal · Kiến tạo: D. de Almeida HNK Hajduk Split
Ron Raçi Goal confirmed HNK Hajduk Split
E. Otieno Substitution 1 · Kiến tạo: J. C. Silva Raków Częstochowa
Michael Ameyaw Yellow Card Raków Częstochowa
Niko Sigur Yellow Card HNK Hajduk Split
L. Diaby-Fadiga Penalty Raków Częstochowa
Mathieu Acapandié Yellow Card HNK Hajduk Split
M. Sego Normal Goal · Kiến tạo: M. Soticek HNK Hajduk Split
A. Sanyang Substitution 1 · Kiến tạo: A. Sutalo HNK Hajduk Split
K. Struski Substitution 2 · Kiến tạo: V. Kochergin Raków Częstochowa
M. Acapandie Substitution 2 · Kiến tạo: D. Melnjak HNK Hajduk Split
D. de Almeida Substitution 3 · Kiến tạo: A. del Moral HNK Hajduk Split
M. Soticek Substitution 4 · Kiến tạo: A. Huram HNK Hajduk Split
P. Makuch Substitution 3 · Kiến tạo: A. Molnar Raków Częstochowa
M. Ameyaw Substitution 4 · Kiến tạo: I. Brusberg Raków Częstochowa
M. Emreli Normal Goal Raków Częstochowa
Mahir Emreli Yellow Card Raków Częstochowa
F. Tudor Substitution 5 · Kiến tạo: A. Brorsson Raków Częstochowa
M. Sego Substitution 5 · Kiến tạo: M. Livaja HNK Hajduk Split
R. Pukstas Normal Goal · Kiến tạo: D. Maresic HNK Hajduk Split
D. Maresic Substitution 6 · Kiến tạo: A. Van Hoorenbeeck HNK Hajduk Split
L. Diaby-Fadiga Substitution 6 · Kiến tạo: O. Kwiatkowski Raków Częstochowa

Raków Częstochowa

3-4-3

Huấn luyện viên Dawid Kroczek

Đội hình xuất phát

  • 1 K. Trelowski G
  • 7 F. Tudor D
  • 25 B. Racovitan D
  • 4 S. Svarnas D
  • 19 M. Ameyaw M
  • 6 O. Repka M
  • 23 K. Struski M
  • 26 E. Otieno M
  • 80 L. Diaby-Fadiga F
  • 11 M. Emreli F
  • 9 P. Makuch F

Cầu thủ dự bị

  • 71 T. Karic G
  • 29 W. Zolneczko G
  • 2 J. Napieraj D
  • 3 A. Brorsson D
  • 77 D. G. Debohi
  • 10 V. Kochergin M
  • 21 T. Pienko M
  • 17 J. Jendryka M
  • 20 J. C. Silva M
  • 88 A. Molnar
  • 15 O. Kwiatkowski M
  • 39 I. Brusberg F

HNK Hajduk Split

4-2-3-1

Huấn luyện viên Gonzalo Garcia

Đội hình xuất phát

  • 33 T. Silic G
  • 22 M. Acapandie D
  • 15 D. Maresic D
  • 14 R. Raci D
  • 32 S. Hrgovic D
  • 8 N. Sigur M
  • 21 R. Pukstas M
  • 7 A. Sanyang M
  • 9 D. de Almeida M
  • 23 M. Soticek M
  • 11 M. Sego F

Cầu thủ dự bị

  • 44 D. Stipica G
  • 1 I. Ivusic G
  • 5 A. Van Hoorenbeeck D
  • 17 D. Melnjak D
  • 36 M. Skelin D
  • 38 L. Hodak D
  • 20 A. del Moral M
  • 26 A. Huram M
  • 19 E. Brruti M
  • 16 A. Sutalo M
  • 3 R. Gabric D
  • 10 M. Livaja F
Raków Częstochowa
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
HNK Hajduk Split
5 Sút trúng mục tiêu 4
7 Sút chệch mục tiêu 7
20 Tổng cú sút 12
8 Sút bị chặn 1
13 Sút trong vòng cấm 9
7 Sút ngoài vòng cấm 3
13 Phạm lỗi 22
5 Phạt góc 4
3 Việt vị 1
68% Kiểm soát bóng 32%
2 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 3
689 Tổng đường chuyền 327
565 Chuyền chính xác 211
82% Tỷ lệ chuyền chính xác 65%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cúp C3 châu Âu Bet365
Cả trận Hiệp một
Raków Częstochowa HNK Hajduk Split

1X2

1 1.83 X 3.5 2 3.6

AH

H +1.5 1.11 A -1.5 1.25

O/U

O 2.5 1.75 U 2.5 2.05

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.62 N 2.2

1X2

1 2.62 X 2.25 2 3.5

AH

H +0.75 1.16 A -0.75 1.3

O/U

O 1.5 2.5 U 1.5 1.5

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 12 0-1 12 1-0 9.5 0-2 17 1-1 7 2-0 11 0-3 34 1-2 12 2-1 9.5 3-0 19 0-4 51 1-3 23 2-2 13 3-1 17 4-0 41 0-5 151 1-4 51 2-3 29 3-2 23 4-1 34 5-0 67 1-5 101 2-4 51 3-3 41 4-2 41 5-1 67 6-0 151 2-5 126 3-4 81 4-3 67 5-2 81 6-1 151 4-4 151 5-3 151 6-2 151

Raków Częstochowa 23 cầu thủ

Kacper Trelowski 1 · G
Số phút 120 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
6.3
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
55
Chuyền chính xác
35
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fran Tudor 7 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
80
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
71
Tắc bóng
4
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bogdan Racovițan 25 · D
Số phút 120 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
99
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
94
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stratos Svarnas 4 · D
Số phút 120 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
105
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
95
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michael Ameyaw 19 · M
Số phút 84 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Oskar Repka 6 · M
Số phút 120 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
2
Đánh chặn
5
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Karol Struski 23 · M
Số phút 71 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erick Otieno 26 · M
Số phút 49 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
49
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Lamine Diaby 80 · F
Số phút 105 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
105
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahir Emreli 11 · F
Số phút 120 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
7.6
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Tranh chấp
20
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Patryk Makuch 9 · F
Số phút 84 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jean Carlos Silva 20 · M Dự bị
Số phút 71 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wladyslaw Kocherhin 10 · M Dự bị
Số phút 49 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
49
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
30
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isak Brusberg 39 · F Dự bị
Số phút 36 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
36
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ádin Molnár 88 · M Dự bị
Số phút 36 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
36
Điểm số
6.3
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arvid Brorsson 3 · D Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oliwier Kwiatkowski 15 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wiktor Żołneczko 29 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tarik Karić 71 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Didí Gaucho 77 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jerzy Napieraj 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakub Jendryka 17 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomasz Pieńko 21 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

HNK Hajduk Split 23 cầu thủ

Toni Silić 33 · G
Số phút 120 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
7.3
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathieu Acapandié 22 · D
Số phút 71 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Dario Marešić 15 · D
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
96
Điểm số
6.9
KT
1
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
3
Cản bóng
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ron Raçi 14 · D
Số phút 120 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
7.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
8
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Šimun Hrgović 32 · D
Số phút 120 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
6.3
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Niko Sigur 8 · M
Số phút 120 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Rokas Pukštas 21 · M
Số phút 120 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
7.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
22
Tranh chấp
25
Tranh chấp thắng
14
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdoulie Sanyang Bamba 7 · M
Số phút 70 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dalisson de Almeida 9 · M
Số phút 71 Điểm số 7.7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.7
KT
1
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marin Šotiček 23 · M
Số phút 79 Điểm số 6.6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.6
KT
1
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michele Šego 11 · F Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anđelo Šutalo 16 · M Dự bị
Số phút 50 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
50
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dario Melnjak 17 · D Dự bị
Số phút 49 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
49
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alberto del Moral 20 · M Dự bị
Số phút 49 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
49
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Đánh chặn
4
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Huram 26 · M Dự bị
Số phút 41 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
41
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
8
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marko Livaja 10 · F Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.3
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alec Van Hoorenbeeck 5 · D Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivica Ivušić 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dante Stipica 44 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Roko Gabrić 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marino Skelin 36 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luka Hodak 38 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Etnik Brruti 19 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0