Đội chủ nhà
Raków Częstochowa
2 - 3 H1 0-1
Đội khách
HNK Hajduk Split
Ngày 00:00 · 28/08
Sân đấu Miejski Stadion Piłkarski Raków w Częstochowie · Czestochowa
Trọng tài Aliyar Aghayev, Azerbaijan
Trạng thái AET
Vòng đấu Playoff round
Ngày 28/08
Sân đấu Miejski Stadion Piłkarski Raków w Częstochowie · Czestochowa
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Aliyar Aghayev, Azerbaijan
R. Raci Normal Goal · Kiến tạo: D. de Almeida
HNK Hajduk Split
●
Ron Raçi Goal confirmed
HNK Hajduk Split
•
E. Otieno Substitution 1 · Kiến tạo: J. C. Silva
Raków Częstochowa
↔
Michael Ameyaw Yellow Card
Raków Częstochowa
■
Niko Sigur Yellow Card
HNK Hajduk Split
■
L. Diaby-Fadiga Penalty
Raków Częstochowa
●
Mathieu Acapandié Yellow Card
HNK Hajduk Split
■
M. Sego Normal Goal · Kiến tạo: M. Soticek
HNK Hajduk Split
●
A. Sanyang Substitution 1 · Kiến tạo: A. Sutalo
HNK Hajduk Split
↔
K. Struski Substitution 2 · Kiến tạo: V. Kochergin
Raków Częstochowa
↔
M. Acapandie Substitution 2 · Kiến tạo: D. Melnjak
HNK Hajduk Split
↔
D. de Almeida Substitution 3 · Kiến tạo: A. del Moral
HNK Hajduk Split
↔
M. Soticek Substitution 4 · Kiến tạo: A. Huram
HNK Hajduk Split
↔
P. Makuch Substitution 3 · Kiến tạo: A. Molnar
Raków Częstochowa
↔
M. Ameyaw Substitution 4 · Kiến tạo: I. Brusberg
Raków Częstochowa
↔
M. Emreli Normal Goal
Raków Częstochowa
●
Mahir Emreli Yellow Card
Raków Częstochowa
■
F. Tudor Substitution 5 · Kiến tạo: A. Brorsson
Raków Częstochowa
↔
M. Sego Substitution 5 · Kiến tạo: M. Livaja
HNK Hajduk Split
↔
R. Pukstas Normal Goal · Kiến tạo: D. Maresic
HNK Hajduk Split
●
D. Maresic Substitution 6 · Kiến tạo: A. Van Hoorenbeeck
HNK Hajduk Split
↔
L. Diaby-Fadiga Substitution 6 · Kiến tạo: O. Kwiatkowski
Raków Częstochowa
↔
689 Tổng đường chuyền 327
82% Tỷ lệ chuyền chính xác 65%
Cúp C3 châu Âu Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Raków Częstochowa
HNK Hajduk Split
AH
H +1.5 1.11 A -1.5 1.25
O/U
O 2.5 1.75 U 2.5 2.05
AH
H +0.75 1.16 A -0.75 1.3
Tỷ số chính xác
0-0 12 0-1 12 1-0 9.5 0-2 17 1-1 7 2-0 11 0-3 34 1-2 12 2-1 9.5 3-0 19 0-4 51 1-3 23 2-2 13 3-1 17 4-0 41 0-5 151 1-4 51 2-3 29 3-2 23 4-1 34 5-0 67 1-5 101 2-4 51 3-3 41 4-2 41 5-1 67 6-0 151 2-5 126 3-4 81 4-3 67 5-2 81 6-1 151 4-4 151 5-3 151 6-2 151
Raków Częstochowa 23 cầu thủ
Kacper Trelowski 1 · G
Số phút 120 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền chính xác
- 35
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fran Tudor 7 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 80
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 71
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bogdan Racovițan 25 · D
Số phút 120 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 99
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 94
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stratos Svarnas 4 · D
Số phút 120 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 105
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 95
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Michael Ameyaw 19 · M
Số phút 84 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Oskar Repka 6 · M
Số phút 120 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 5
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Karol Struski 23 · M
Số phút 71 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Erick Otieno 26 · M
Số phút 49 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Lamine Diaby 80 · F
Số phút 105 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 105
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mahir Emreli 11 · F
Số phút 120 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 20
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Patryk Makuch 9 · F
Số phút 84 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jean Carlos Silva 20 · M Dự bị
Số phút 71 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 37
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wladyslaw Kocherhin 10 · M Dự bị
Số phút 49 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 30
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Isak Brusberg 39 · F Dự bị
Số phút 36 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 36
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ádin Molnár 88 · M Dự bị
Số phút 36 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 36
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arvid Brorsson 3 · D Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oliwier Kwiatkowski 15 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wiktor Żołneczko 29 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tarik Karić 71 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Didí Gaucho 77 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jerzy Napieraj 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jakub Jendryka 17 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomasz Pieńko 21 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
HNK Hajduk Split 23 cầu thủ
Toni Silić 33 · G
Số phút 120 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mathieu Acapandié 22 · D
Số phút 71 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Dario Marešić 15 · D
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ron Raçi 14 · D
Số phút 120 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Šimun Hrgović 32 · D
Số phút 120 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Niko Sigur 8 · M
Số phút 120 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Rokas Pukštas 21 · M
Số phút 120 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 25
- Tranh chấp thắng
- 14
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdoulie Sanyang Bamba 7 · M
Số phút 70 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dalisson de Almeida 9 · M
Số phút 71 Điểm số 7.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 7.7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marin Šotiček 23 · M
Số phút 79 Điểm số 6.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Michele Šego 11 · F Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anđelo Šutalo 16 · M Dự bị
Số phút 50 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dario Melnjak 17 · D Dự bị
Số phút 49 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alberto del Moral 20 · M Dự bị
Số phút 49 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adam Huram 26 · M Dự bị
Số phút 41 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 41
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marko Livaja 10 · F Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alec Van Hoorenbeeck 5 · D Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ivica Ivušić 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dante Stipica 44 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Roko Gabrić 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marino Skelin 36 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luka Hodak 38 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Etnik Brruti 19 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0