Đội chủ nhà
Qarabag
0 - 0 H1 0-0
Đội khách
Twente
Ngày 23:00 · 27/08
Sân đấu Tofiq Bəhramov · Baku
Trọng tài Rohit Saggi, Norway
Trạng thái 34'
Vòng đấu Playoff round
Ngày 27/08
Sân đấu Tofiq Bəhramov · Baku
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Rohit Saggi, Norway
R. Zerrouki Yellow Card
Twente
■
B. Langa Yellow Card
Qarabag
■
115 Tổng đường chuyền 152
72% Tỷ lệ chuyền chính xác 82%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Qarabag 20 cầu thủ
Martin Zlomislić 23 · G
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.3
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matheus Silva 2 · D
Số phút 30 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bədavi Hüseynov 55 · D Đội trưởng
Số phút 30 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bence Várkonyi 4 · D
Số phút 30 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 19
- Cản bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bruno Langa 5 · D
Số phút 30 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Samuel Lobato 88 · M
Số phút 30 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marko Janković 8 · M
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Olexiy Kashchuk 21 · M
Số phút 30 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kady Borges 20 · M
Số phút 30 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jaly Mouaddib 7 · M
Số phút 30 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Musa Qurbanlı 22 · F
Số phút 30 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.5
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shakhrudin Magomedaliyev 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mateusz Kochalski 99 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bahlul Mustafazada 13 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dani Bolt 18 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joni Montiel 9 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cebrail Makreckis 25 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Bicalho 35 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hikmat Cabrayilzada 32 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ali Bashirov 49 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Twente 23 cầu thủ
Lars Unnerstall 1 · G
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bart van Rooij 28 · D
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Max Bruns 38 · D
Số phút 30 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Robin Pröpper 3 · D Đội trưởng
Số phút 30 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 17
- Đánh chặn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ruud Nijstad 43 · D
Số phút 30 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daouda Weidmann 42 · M
Số phút 30 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ramiz Zerrouki 6 · M
Số phút 30 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Younes Taha 19 · M
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daan Rots 11 · M
Số phút 30 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sondre Ørjasæter 27 · M
Số phút 30 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wout Weghorst 9 · F
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joël Drommel 16 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Remko Pasveer 22 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Guilherme Peixoto 12 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Krzysztof Kurowski 24 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aske Adelgaard 29 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mathias Kjølø 4 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Filip Thorvaldsen 17 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thomas Van den Belt 20 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Benjamin Nagel 26 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marko Pjaca 7 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Vennegoor of Hesselink 25 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0