Đội chủ nhà
Pyramids FC
2 - 0 H1 1-0
Đội khách
Abu Qair Semad
Ngày 00:00 · 28/08
Sân đấu 30 June Stadium · Cairo
Trọng tài H. Al Qalawi
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 28/08
Sân đấu 30 June Stadium · Cairo
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài H. Al Qalawi
Karim Hafez Yellow Card
Pyramids FC
■
Seif Shika Yellow Card
Abu Qair Semad
■
Mahmoud Zalaka Yellow Card
Pyramids FC
■
Y. Obama Normal Goal · Kiến tạo: K. Hafez
Pyramids FC
●
O. Fakhoury Normal Goal · Kiến tạo: A. Samy
Pyramids FC
●
F. Akem Substitution 1 · Kiến tạo: E. Fathi
Abu Qair Semad
↔
M. Abou Gouda Substitution 2 · Kiến tạo: Z. Farag
Abu Qair Semad
↔
Ocha Substitution 3 · Kiến tạo: A. Hussein
Abu Qair Semad
↔
W. El Karti Substitution 1 · Kiến tạo: N. Maher
Pyramids FC
↔
Zalaka Substitution 2 · Kiến tạo: A. Abdelkader
Pyramids FC
↔
Ahmed Samy Yellow Card
Pyramids FC
■
M. Lasheen Substitution 3 · Kiến tạo: H. Hamdan
Pyramids FC
↔
O. Fakhoury Substitution 4 · Kiến tạo: M. Fathi
Pyramids FC
↔
M. Alaa Substitution 4 · Kiến tạo: A. El Gazar
Abu Qair Semad
↔
S. Shika Substitution 5 · Kiến tạo: K. Rabiaa
Abu Qair Semad
↔
Youssef Hamdi Yellow Card
Abu Qair Semad
■
Y. Obama Substitution 5 · Kiến tạo: D. El Gabas
Pyramids FC
↔
529 Tổng đường chuyền 244
90% Tỷ lệ chuyền chính xác 71%
0.62 Bàn thắng kỳ vọng 0.11
-1.41 Bàn thua ngăn chặn -1.41
VĐQG Ai Cập Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Pyramids FC
Abu Qair Semad
Tỷ số chính xác
0-0 10 0-1 21 1-0 6 0-2 41 1-1 9.5 2-0 5.5 0-3 126 1-2 29 2-1 9.5 3-0 7.5 1-3 81 2-2 29 3-1 13 4-0 13 2-3 81 3-2 41 4-1 23 5-0 26 3-3 101 4-2 51 5-1 41 6-0 51 4-3 151 5-2 81 6-1 67 7-0 101 7-1 151
Pyramids FC 20 cầu thủ
Ahmed El-Shenawy 1 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Chibi 15 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 53
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mahmoud Marei 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 74
- Chuyền chính xác
- 69
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Samy 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 74
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 71
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Karim Hafez 29 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mohanad Lasheen 14 · M
Số phút 71 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 58
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 53
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Odeh Fakhoury 25 · M
Số phút 71 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Walid El Karti 18 · M
Số phút 59 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 39
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mahmoud Saber 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mahmoud Zalaka 17 · M
Số phút 59 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Youssef Obama 7 · F
Số phút 85 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Abdelkader 9 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nasser Maher 22 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hamed Hemdan 5 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mostafa Fathy 11 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dodo El Gabas 26 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mahmoud Gad 28 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eiad El Askalany 34 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Osama Galal 6 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Atef 23 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abu Qair Semad 20 cầu thủ
Mahmoud Genesh 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 20
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Alaa 6 · D
Số phút 79 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Awad 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền chính xác
- 32
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gaber Kamel 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Islam Ashraf 12 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Favour Akem 23 · M
Số phút 55 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 55
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Ocha 7 · M
Số phút 55 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 55
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Youssef Hamdi 30 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 16
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Seif Shika 21 · M
Số phút 82 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mahmoud Abou-Gouda 9 · F
Số phút 55 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 55
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zyad Farag 28 · M Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emad Fathy 17 · M Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ali Hussein 29 · F Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ayman El Gazar 24 · D Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Khaled Rabiaa 33 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Saeed Shika 25 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Dahesh 27 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Dabash 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ramez Milad 14 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0