VĐQG Ai Cập Regular Season - 2 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Pyramids FC
2 - 0 H1 1-0
Đội khách Abu Qair Semad
Ngày 00:00 · 28/08
Sân đấu 30 June Stadium · Cairo
Trọng tài H. Al Qalawi
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 28/08
Sân đấu 30 June Stadium · Cairo
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài H. Al Qalawi

Dự đoán

Pyramids FC 45% Hòa 45% Abu Qair Semad 10%

Combo Winner : Pyramids FC and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

1 Pyramids FC 2 trận 6 điểm
8 Abu Qair Semad 2 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ai Cập Pyramids FC 2 - 0 Abu Qair Semad
Cup Pyramids FC 1 - 0 Abu Qair Semad
Karim Hafez Yellow Card Pyramids FC
Seif Shika Yellow Card Abu Qair Semad
Mahmoud Zalaka Yellow Card Pyramids FC
Y. Obama Normal Goal · Kiến tạo: K. Hafez Pyramids FC
O. Fakhoury Normal Goal · Kiến tạo: A. Samy Pyramids FC
F. Akem Substitution 1 · Kiến tạo: E. Fathi Abu Qair Semad
M. Abou Gouda Substitution 2 · Kiến tạo: Z. Farag Abu Qair Semad
Ocha Substitution 3 · Kiến tạo: A. Hussein Abu Qair Semad
W. El Karti Substitution 1 · Kiến tạo: N. Maher Pyramids FC
Zalaka Substitution 2 · Kiến tạo: A. Abdelkader Pyramids FC
Ahmed Samy Yellow Card Pyramids FC
M. Lasheen Substitution 3 · Kiến tạo: H. Hamdan Pyramids FC
O. Fakhoury Substitution 4 · Kiến tạo: M. Fathi Pyramids FC
M. Alaa Substitution 4 · Kiến tạo: A. El Gazar Abu Qair Semad
S. Shika Substitution 5 · Kiến tạo: K. Rabiaa Abu Qair Semad
Youssef Hamdi Yellow Card Abu Qair Semad
Y. Obama Substitution 5 · Kiến tạo: D. El Gabas Pyramids FC

Pyramids FC

4-1-4-1

Huấn luyện viên Rhulani Mokwena

Đội hình xuất phát

  • 1 A. El Shenawy G
  • 15 M. Chibi D
  • 3 M. Marei D
  • 4 A. Samy D
  • 29 K. Hafez D
  • 14 M. Lasheen M
  • 25 O. Fakhoury
  • 18 W. El Karti M
  • 8 M. Saber M
  • 17 Zalaka M
  • 7 Y. Obama F

Cầu thủ dự bị

  • 28 M. Gad G
  • 6 O. Galal D
  • 34 E. El Askalany D
  • 22 N. Maher M
  • 5 H. Hamdan
  • 23 Otta M
  • 26 D. El Gabas F
  • 9 A. Abdelkader M
  • 11 M. Fathi F

Abu Qair Semad

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Genesh
  • 6 M. Alaa D
  • 20 A. Awad D
  • 3 G. Kamel D
  • 12 I. Ashraf D
  • 23 F. Akem M
  • 7 Ocha M
  • 30 Y. Hamdi M
  • 15 O. Ibrahim
  • 21 S. Shika M
  • 9 M. Abou Gouda F

Cầu thủ dự bị

  • 25 M. Shika
  • 27 A. Dahesh D
  • 4 M. Gomaa
  • 24 A. El Gazar D
  • 17 E. Fathi
  • 28 Z. Farag M
  • 14 R. Milad M
  • 33 K. Rabiaa
  • 29 A. Hussein F
Pyramids FC
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Abu Qair Semad
4 Sút trúng mục tiêu 0
6 Sút chệch mục tiêu 2
13 Tổng cú sút 2
3 Sút bị chặn 0
7 Sút trong vòng cấm 2
6 Sút ngoài vòng cấm 0
12 Phạm lỗi 8
1 Phạt góc 5
7 Việt vị 2
68% Kiểm soát bóng 32%
3 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cản phá 2
529 Tổng đường chuyền 244
474 Chuyền chính xác 174
90% Tỷ lệ chuyền chính xác 71%
0.62 Bàn thắng kỳ vọng 0.11
-1.41 Bàn thua ngăn chặn -1.41
VĐQG Ai Cập Bet365
Cả trận Hiệp một
Pyramids FC Abu Qair Semad

1X2

1 1.27 X 4.5 2 9.5

AH

A -3.5 1.11

O/U

O 2.5 1.9 U 2.5 1.9

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 2.5 N 1.5

1X2

1 1.73 X 2.38 2 9

AH

H 0 1.13 A 0 5.9

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 10 0-1 21 1-0 6 0-2 41 1-1 9.5 2-0 5.5 0-3 126 1-2 29 2-1 9.5 3-0 7.5 1-3 81 2-2 29 3-1 13 4-0 13 2-3 81 3-2 41 4-1 23 5-0 26 3-3 101 4-2 51 5-1 41 6-0 51 4-3 151 5-2 81 6-1 67 7-0 101 7-1 151

Pyramids FC 20 cầu thủ

Ahmed El-Shenawy 1 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
16
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Chibi 15 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahmoud Marei 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
74
Chuyền chính xác
69
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Samy 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
1
Chuyền bóng
74
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
71
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Karim Hafez 29 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mohanad Lasheen 14 · M
Số phút 71 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
53
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Odeh Fakhoury 25 · M
Số phút 71 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Walid El Karti 18 · M
Số phút 59 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
39
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahmoud Saber 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
62
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahmoud Zalaka 17 · M
Số phút 59 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Youssef Obama 7 · F
Số phút 85 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Abdelkader 9 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nasser Maher 22 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
11
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hamed Hemdan 5 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mostafa Fathy 11 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.3
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dodo El Gabas 26 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahmoud Gad 28 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eiad El Askalany 34 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Osama Galal 6 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Atef 23 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Abu Qair Semad 20 cầu thủ

Mahmoud Genesh 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
20
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Alaa 6 · D
Số phút 79 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Awad 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
46
Chuyền chính xác
32
Cản bóng
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gaber Kamel 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Islam Ashraf 12 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Favour Akem 23 · M
Số phút 55 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Ocha 7 · M
Số phút 55 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Youssef Hamdi 30 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
16
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Omar Ibrahim 15 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Seif Shika 21 · M
Số phút 82 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mahmoud Abou-Gouda 9 · F
Số phút 55 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zyad Farag 28 · M Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emad Fathy 17 · M Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Hussein 29 · F Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ayman El Gazar 24 · D Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khaled Rabiaa 33 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Saeed Shika 25 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Dahesh 27 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Dabash 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ramez Milad 14 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0