Đội chủ nhà
Preston
0 - 4 H1 0-1
Đội khách
Everton
Ngày 02:00 · 27/08
Sân đấu Deepdale · Preston
Trọng tài T. Harrington
Trạng thái FT
Vòng đấu Round of 64
Ngày 27/08
Sân đấu Deepdale · Preston
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài T. Harrington
Thierno Barry Normal Goal · Kiến tạo: Vitaliy Mykolenko
Everton
●
Thierno Barry Normal Goal
Everton
●
Delano Burgzorg Substitution 1 · Kiến tạo: Harry Clarke
Preston
↔
Leo Leroy Substitution 2 · Kiến tạo: Alfie Devine
Preston
↔
Thierry Small Substitution 3 · Kiến tạo: Ali McCann
Preston
↔
Jusef Erabi Substitution 4 · Kiến tạo: Callum Lang
Preston
↔
James Garner Substitution 1 · Kiến tạo: Brennan Johnson
Everton
↔
Tyler Dibling Substitution 2 · Kiến tạo: Nathan Patterson
Everton
↔
Thierno Barry Normal Goal · Kiến tạo: Brennan Johnson
Everton
●
Brennan Johnson Normal Goal · Kiến tạo: Thierno Barry
Everton
●
Iliman Ndiaye Substitution 3 · Kiến tạo: Tyrique George
Everton
↔
Kiernan Dewsbury-Hall Substitution 4 · Kiến tạo: Carlos Alcaraz
Everton
↔
Thierno Barry Substitution 5 · Kiến tạo: Adam Aznou
Everton
↔
Ali McCann Substitution 5 · Kiến tạo: George Gryba
Preston
↔
311 Tổng đường chuyền 650
74% Tỷ lệ chuyền chính xác 93%
League Cup Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Preston
Everton
AH
H +0.75 2.42 A -0.75 1.1
O/U
O 2.5 1.62 U 2.5 2.25
AH
H +0.5 1.9 A -0.5 1.13
O/U
O 1.5 2.38 U 1.5 1.53
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 8 1-0 19 0-2 7.5 1-1 8.5 2-0 34 0-3 10 1-2 8.5 2-1 19 3-0 67 0-4 19 1-3 12 2-2 17 3-1 41 4-0 201 0-5 34 1-4 21 2-3 23 3-2 41 4-1 126 0-6 67 1-5 41 2-4 41 3-3 51 4-2 126 5-1 451 0-7 151 1-6 67 2-5 67 3-4 81 4-3 151 5-2 501 0-8 451 1-7 151 2-6 126 3-5 151 4-4 251 5-3 501 1-8 501 2-7 351 3-6 351 4-5 501
Preston 20 cầu thủ
Lee Nicholls 21 · G
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.6
- KT
- 0
- Cản phá
- 6
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pol Valentín 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 5
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jordan Storey 14 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lewis Gibson 19 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 29
- Cản bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrija Vukčević 3 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leo Leroy 27 · M
Số phút 60 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jordan Thompson 15 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thierry Small 11 · M
Số phút 60 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrew Moran 23 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Delano Burgzorg 37 · M
Số phút 60 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jusef Erabi 9 · F
Số phút 60 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alfie Devine 7 · M Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Harry Clarke 4 · D Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ali McCann 8 · M Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Callum Lang 10 · F Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
George Gryba 30 · F Dự bị
Số phút 5 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 5
- KT
- 0
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Iversen 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ed Nolan 32 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Liam Lindsay 6 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrew Hughes 16 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Everton 20 cầu thủ
Jordan Pickford 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 38
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Merlin Röhl 34 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền chính xác
- 41
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
James Tarkowski 6 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 85
- Chuyền chính xác
- 76
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Michael Keane 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 85
- Chuyền chính xác
- 81
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vitaliy Mykolenko 16 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 68
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 63
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Harrison Armstrong 45 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
James Garner 37 · M
Số phút 64 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 65
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kiernan Dewsbury-Hall 8 · M
Số phút 81 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tyler Dibling 20 · F
Số phút 64 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thierno Barry 11 · F
Số phút 82 Điểm số 9.3 BT 3 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 9.3
- Cú sút
- 7
- Sút trúng mục tiêu
- 5
- BT
- 3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iliman Ndiaye 10 · F
Số phút 81 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 8
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nathan Patterson 2 · D Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brennan Johnson 22 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 8.3 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Alcaraz 24 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tyrique George 19 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adam Aznou 39 · D Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mark Travers 12 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jake O'Brien 15 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Harvey Foster 81 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Beto 9 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0