Đội chủ nhà
Petrojet
2 - 3 H1 0-2
Đội khách
El Geish
Ngày 00:00 · 27/08
Sân đấu Petrosport Stadium · Cairo
Trọng tài E. S. Shaban
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 27/08
Sân đấu Petrosport Stadium · Cairo
Hiệp một H1 0-2
Trọng tài E. S. Shaban
Fares Hatem Yellow Card
El Geish
■
K. Tarek Normal Goal · Kiến tạo: M. Atef
El Geish
●
Ahmed Bahbah Penalty cancelled
Petrojet
•
A. Alaa Substitution 1 · Kiến tạo: K. Sotohi
El Geish
↔
I. Mohareb Normal Goal · Kiến tạo: M. Atef
El Geish
●
Yehia Mostafa Yellow Card
El Geish
■
A. Hamed Substitution 1 · Kiến tạo: A. Liadi
Petrojet
↔
Mohamed Dodo Substitution 2 · Kiến tạo: F. M. Kouablan
Petrojet
↔
M. Atef Normal Goal · Kiến tạo: I. Mohareb
El Geish
●
A. Wahid Substitution 2 · Kiến tạo: M. El Khawaga
El Geish
↔
B. Moussa Substitution 3 · Kiến tạo: K. Sekgota
Petrojet
↔
G. Chika Normal Goal
Petrojet
●
Omar Radwan Red Card
El Geish
■
Omar Radwan
El Geish
•
F. Hatem Substitution 3 · Kiến tạo: E. El Sayed
El Geish
↔
I. Mohareb Substitution 4 · Kiến tạo: H. El Gabry
El Geish
↔
K. Tarek Substitution 5 · Kiến tạo: K. Agbo
El Geish
↔
M. El Badry Normal Goal · Kiến tạo: A. Liadi
Petrojet
●
K. El Deeb Substitution 4 · Kiến tạo: I. Abdullah
Petrojet
↔
G. Chika Substitution 5 · Kiến tạo: Y. Abdeltawab
Petrojet
↔
385 Tổng đường chuyền 349
71% Tỷ lệ chuyền chính xác 73%
1.13 Bàn thắng kỳ vọng 0.29
-0.83 Bàn thua ngăn chặn -0.83
VĐQG Ai Cập Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Petrojet
El Geish
AH
H +1.25 1.15 A -1.25 1.12
O/U
O 2.5 2.62 U 2.5 1.44
AH
H +0.75 1.2 A -0.75 1.15
O/U
O 0.5 1.53 U 0.5 2.38
Tỷ số chính xác
0-0 5.5 0-1 6.5 1-0 7 0-2 11 1-1 5.5 2-0 13 0-3 26 1-2 12 2-1 13 3-0 29 0-4 51 1-3 26 2-2 19 3-1 29 4-0 67 0-5 151 1-4 51 2-3 41 3-2 41 4-1 67 5-0 151 1-5 151 2-4 101 3-3 67 4-2 101 5-1 151 3-4 151
Petrojet 20 cầu thủ
Omar Salah 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mahmoud Shedid Kenawi 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 27
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Barakat Haggag 25 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Bahbah 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Karim El Deeb 7 · D
Số phút 88 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Okasha 8 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 58
- Chuyền chính xác
- 46
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adham Hamed 17 · M
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Ibrahim Dodo 11 · M
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mostafa El-Badry 19 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Badr Mousa 9 · M
Số phút 64 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Godwin Okwara 30 · F
Số phút 88 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abubakar Liday 21 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Freddy Kouablan 13 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kgaogelo Sekgota 27 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Islam Abdullah 3 · D Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Youssef Abdel-Tawab 40 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdel Kafi Ragab 16 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Yassin 29 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Amadou Bah 2 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdelrahman Ramadan 12 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
El Geish 20 cầu thủ
Omar Radwan 1 · G
Số phút 69 Điểm số 5.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 5.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Ahmed Abdel Rahman Zola 8 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Alaa Eldin 27 · D
Số phút 33 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Camacho 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 22
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Amro Tarek 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 14
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Wahid 14 · M
Số phút 57 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 57
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Atef 30 · M
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT 1 KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 2
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yehia Mostafa 32 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Islam Mohareb 12 · M
Số phút 75 Điểm số 7.2 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Karim Tarek 11 · M Đội trưởng
Số phút 75 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fares Hatem 9 · F
Số phút 75 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 5
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Khaled Stouhi 6 · D Dự bị
Số phút 57 Điểm số 8 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 57
- Điểm số
- 8
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mostafa Khawaga 22 · M Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emad El-Sayed 18 · G Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hamed Khaled El Gabry 19 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arnaud Komlavi 13 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zaghloul Mohamed 24 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Hany 10 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Khaled Abo Ziada 21 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ismail Ouro-Agoro 28 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0