Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 40'
Đội chủ nhà Pendikspor
1 - 1 H1 1-1
Đội khách Bandırmaspor
Ngày 23:00 · 28/08
Sân đấu Pendik Stadium · Istanbul
Trọng tài Dogukan Yildirim, Türkiye
Trạng thái 40'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 28/08
Sân đấu Pendik Stadium · Istanbul
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Dogukan Yildirim, Türkiye

Dự đoán

Pendikspor 35% Hòa 35% Bandırmaspor 30%

Double chance : Pendikspor or draw

Bảng xếp hạng · 2026

10 Pendikspor 3 trận 4 điểm
7 Bandırmaspor 3 trận 5 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Pendikspor 1 - 1 Bandırmaspor
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Bandırmaspor 4 - 1 Pendikspor
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Pendikspor 2 - 0 Bandırmaspor
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Bandırmaspor 2 - 1 Pendikspor
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Pendikspor 1 - 1 Bandırmaspor
A. Badji Normal Goal · Kiến tạo: M. Gumuskaya Bandırmaspor
S. Abifade Normal Goal Pendikspor
E. Ayhan Substitution 1 · Kiến tạo: D. Seck Bandırmaspor
B. Karadeniz Goal Disallowed - offside Pendikspor

Pendikspor

4-1-4-1

Huấn luyện viên Umut Eskikoy

Đội hình xuất phát

  • 97 Utku Yuvakuran G
  • 22 Kerem Kalafat D
  • 5 Berkay Sülüngöz D
  • 6 Vinko Soldo D
  • 66 Furkan Dogan D
  • 41 Mesut Özdemir M
  • 60 Bekir Karadeniz M
  • 14 Hakan Yeşil M
  • 20 Yekta Sonmez M
  • 17 Samuel Abifade M
  • 34 Rogerio Thuram F

Cầu thủ dự bị

  • 30 Emre Koyuncu G
  • 4 Ahmet Özkaya D
  • 27 Ismaila Manga M
  • 21 Safa Yildirim M
  • 7 Emrah Başsan M
  • 87 Ogulcan Asikci F
  • 61 Onuralp Çakıroğlu F
  • 50 Mirko Sušak F
  • 12 Görkem Bitin F
  • 9 Jonson Clarke-Harris F

Bandırmaspor

4-1-4-1

Huấn luyện viên Ertugrul Arslan

Đội hình xuất phát

  • 16 Akin Alkan G
  • 22 Ali Ülgen D
  • 86 Burak Bekaroğlu D
  • 14 Yusuf Kocatürk D
  • 6 Lucas Lima D
  • 8 Dean Lico M
  • 17 Emirhan Ayhan M
  • 10 Muhammed Gümüşkaya M
  • 92 Remi Mulumba M
  • 29 Amidou Badji M
  • 9 Gianni Bruno F

Cầu thủ dự bị

  • 99 Furkan Bekleviç G
  • 34 Enes Aydin D
  • 3 Ahmet Biler D
  • 77 Hakan Bilgiç D
  • 23 Kerem Donertas M
  • 20 Enes Çinemre M
  • 30 Emirhan Acar M
  • 11 Tosin Kehinde F
  • 27 Dame Seck F
  • 90 Recep Yalın Dilek F
Pendikspor
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Bandırmaspor
4 Sút trúng mục tiêu 2
2 Sút chệch mục tiêu 0
6 Tổng cú sút 3
0 Sút bị chặn 1
4 Sút trong vòng cấm 2
2 Sút ngoài vòng cấm 1
7 Phạm lỗi 1
2 Phạt góc 1
Việt vị
51% Kiểm soát bóng 49%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 3
129 Tổng đường chuyền 122
102 Chuyền chính xác 96
79% Tỷ lệ chuyền chính xác 79%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Pendikspor 21 cầu thủ

Utku Yuvakuran 97 · G
Số phút 34 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.9
Cản phá
1
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kerem Kalafat 22 · D
Số phút 34 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Berkay Sülüngöz 5 · D
Số phút 34 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vinko Soldo 6 · D
Số phút 34 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
16
Cản bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Furkan Dogan 66 · D
Số phút 34 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mesut Özdemir 41 · M Đội trưởng
Số phút 34 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bekir Karadeniz 60 · M
Số phút 34 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
4
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hakan Yeşil 14 · M
Số phút 34 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yekta Sonmez 20 · M
Số phút 34 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuel Abifade 17 · M
Số phút 34 Điểm số 7.2 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rogerio Thuram 34 · F
Số phút 34 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emre Koyuncu 30 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmet Özkaya 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ismaila Manga 27 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Safa Yildirim 21 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emrah Başsan 7 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ogulcan Asikci 87 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Onuralp Çakıroğlu 61 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mirko Sušak 50 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Görkem Bitin 12 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonson Clarke-Harris 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Bandırmaspor 21 cầu thủ

Akin Alkan 16 · G
Số phút 34 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
7
Cản phá
3
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Ülgen 22 · D
Số phút 34 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Burak Bekaroğlu 86 · D
Số phút 34 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yusuf Kocatürk 14 · D
Số phút 34 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
13
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Lima 6 · D
Số phút 34 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
11
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dean Lico 8 · M
Số phút 34 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emirhan Ayhan 17 · M
Số phút 33 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Đánh chặn
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Remi Mulumba 92 · M Đội trưởng
Số phút 34 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Muhammed Gümüşkaya 10 · M
Số phút 34 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.9
KT
1
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amidou Badji 29 · M
Số phút 34 Điểm số 7.5 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gianni Bruno 9 · F
Số phút 34 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dame Seck 27 · F Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Furkan Bekleviç 99 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enes Aydin 34 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmet Biler 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hakan Bilgiç 77 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kerem Donertas 23 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enes Çinemre 20 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emirhan Acar 30 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tosin Kehinde 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Recep Yalın Dilek 90 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0