Đội chủ nhà
Pendikspor
1 - 1 H1 1-1
Đội khách
Bandırmaspor
Ngày 23:00 · 28/08
Sân đấu Pendik Stadium · Istanbul
Trọng tài Dogukan Yildirim, Türkiye
Trạng thái 40'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 28/08
Sân đấu Pendik Stadium · Istanbul
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Dogukan Yildirim, Türkiye
A. Badji Normal Goal · Kiến tạo: M. Gumuskaya
Bandırmaspor
●
S. Abifade Normal Goal
Pendikspor
●
E. Ayhan Substitution 1 · Kiến tạo: D. Seck
Bandırmaspor
↔
B. Karadeniz Goal Disallowed - offside
Pendikspor
•
129 Tổng đường chuyền 122
79% Tỷ lệ chuyền chính xác 79%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Pendikspor 21 cầu thủ
Utku Yuvakuran 97 · G
Số phút 34 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.9
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kerem Kalafat 22 · D
Số phút 34 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Berkay Sülüngöz 5 · D
Số phút 34 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vinko Soldo 6 · D
Số phút 34 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 16
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Furkan Dogan 66 · D
Số phút 34 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mesut Özdemir 41 · M Đội trưởng
Số phút 34 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bekir Karadeniz 60 · M
Số phút 34 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hakan Yeşil 14 · M
Số phút 34 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yekta Sonmez 20 · M
Số phút 34 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samuel Abifade 17 · M
Số phút 34 Điểm số 7.2 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rogerio Thuram 34 · F
Số phút 34 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emre Koyuncu 30 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmet Özkaya 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ismaila Manga 27 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Safa Yildirim 21 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emrah Başsan 7 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ogulcan Asikci 87 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Onuralp Çakıroğlu 61 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mirko Sušak 50 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Görkem Bitin 12 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonson Clarke-Harris 9 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bandırmaspor 21 cầu thủ
Akin Alkan 16 · G
Số phút 34 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 7
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ali Ülgen 22 · D
Số phút 34 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Burak Bekaroğlu 86 · D
Số phút 34 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yusuf Kocatürk 14 · D
Số phút 34 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Lima 6 · D
Số phút 34 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 11
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dean Lico 8 · M
Số phút 34 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emirhan Ayhan 17 · M
Số phút 33 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Remi Mulumba 92 · M Đội trưởng
Số phút 34 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Muhammed Gümüşkaya 10 · M
Số phút 34 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Amidou Badji 29 · M
Số phút 34 Điểm số 7.5 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gianni Bruno 9 · F
Số phút 34 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dame Seck 27 · F Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Furkan Bekleviç 99 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enes Aydin 34 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmet Biler 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hakan Bilgiç 77 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kerem Donertas 23 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enes Çinemre 20 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emirhan Acar 30 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tosin Kehinde 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Recep Yalın Dilek 90 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0