Đội chủ nhà
Pafos
4 - 2 H1 1-1
Đội khách
Dinamo Tirana
Ngày 00:00 · 28/08
Sân đấu Alphamega Stadium · Limassol
Trọng tài Martin Matoša, Slovenia
Trạng thái AET
Vòng đấu Playoff round
Ngày 28/08
Sân đấu Alphamega Stadium · Limassol
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Martin Matoša, Slovenia
D. Fadairo Normal Goal · Kiến tạo: R. Silva-Richards
Dinamo Tirana
●
K. Sema Normal Goal
Pafos
●
Fabjan Perndreca Yellow Card
Dinamo Tirana
■
Klevi Qefalija Yellow Card
Dinamo Tirana
■
Eridon Qardaku Yellow Card
Dinamo Tirana
■
F. Perndreca Substitution 1 · Kiến tạo: E. Hoxhallari
Dinamo Tirana
↔
I. Sunjic Substitution 1 · Kiến tạo: Guga
Pafos
↔
E. Qardaku Substitution 2 · Kiến tạo: A. Alhassan
Dinamo Tirana
↔
D. Fadairo Substitution 3 · Kiến tạo: H. Berisha
Dinamo Tirana
↔
Guga Goal cancelled
Pafos
•
J. Correia Substitution 2 · Kiến tạo: N. Moumi Ngamaleu
Pafos
↔
N. Ioannou Normal Goal · Kiến tạo: N. Moumi Ngamaleu
Pafos
●
Lelê Yellow Card
Pafos
■
K. Qefalija Substitution 4 · Kiến tạo: F. Ruci
Dinamo Tirana
↔
M. Ayodeji Substitution 5 · Kiến tạo: A. Ajzeraj
Dinamo Tirana
↔
K. Sema Substitution 3 · Kiến tạo: D. Quina
Pafos
↔
V. Dragomir Substitution 4 · Kiến tạo: S. Mmaee
Pafos
↔
Lele Substitution 5 · Kiến tạo: Anderson Silva
Pafos
↔
R. Silva-Richards Normal Goal · Kiến tạo: B. Dita
Dinamo Tirana
●
Domingos Quina Yellow Card
Pafos
■
Ysni Ismaili Yellow Card
Dinamo Tirana
■
Pêpê Yellow Card
Pafos
■
U. Ismaili Substitution 6 · Kiến tạo: F. Farruku
Dinamo Tirana
↔
David Luiz Yellow Card
Pafos
■
Bruno Yellow Card
Pafos
■
Samy Mmaee Yellow Card
Pafos
■
Lorenco Vila Yellow Card
Dinamo Tirana
■
D. Quina Normal Goal · Kiến tạo: David Luiz
Pafos
●
Anderson Silva Normal Goal
Pafos
●
457 Tổng đường chuyền 498
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
Cúp C3 châu Âu Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Pafos
Dinamo Tirana
AH
H +0.25 1.11 A -0.25 4.65
O/U
O 2.5 1.62 U 2.5 2.25
AH
H +0.5 1.1 A -0.5 2.05
O/U
O 1.5 2.38 U 1.5 1.53
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 26 1-0 7.5 0-2 51 1-1 9.5 2-0 6.5 0-3 126 1-2 29 2-1 9.5 3-0 8 1-3 67 2-2 21 3-1 12 4-0 12 1-4 151 2-3 67 3-2 29 4-1 19 5-0 23 2-4 151 3-3 67 4-2 41 5-1 34 6-0 41 4-3 101 5-2 67 6-1 51 7-0 81 5-3 151 6-2 126 7-1 101 8-0 151
Pafos 23 cầu thủ
Radosław Majecki 99 · G
Số phút 120 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 27
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bruno 7 · D
Số phút 120 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền quyết định
- 6
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 7
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 21
- Tranh chấp thắng
- 15
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
David Goldar 5 · D
Số phút 120 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Luiz 4 · D Đội trưởng
Số phút 120 Điểm số 6.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 49
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Nikolas Ioannou 14 · D
Số phút 120 Điểm số 8.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 8.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 8
- Rê bóng thành công
- 6
- Lỗi được hưởng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vlad Dragomir 30 · M
Số phút 85 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ivan Šunjić 26 · M
Số phút 64 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pêpê 88 · M
Số phút 120 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 75
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 65
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
João Correia 77 · F
Số phút 73 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lelê 18 · F
Số phút 85 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 6
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ken Sema 12 · F
Số phút 84 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Guga 6 · M Dự bị
Số phút 56 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 56
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolas Moumie Ngamaleu 13 · F Dự bị
Số phút 47 Điểm số 8.3 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 47
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Domingos Quina 8 · M Dự bị
Số phút 36 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 36
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Samy Mmaee 3 · D Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 13
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Anderson Silva 33 · F Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 8
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Michalis Papastylianou 71 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Petros Petrou 82 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kosmas Ioannou 72 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Georgios Michael 42 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Christos Efzona 60 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Melinos Kais 61 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Biel 20 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dinamo Tirana 23 cầu thủ
Aldo Teqja 77 · G
Số phút 120 Điểm số 5.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 5.7
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ysni Ismaili 2 · D
Số phút 104 Điểm số 5.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 104
- Điểm số
- 5.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 30
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Bruno Dita 22 · D Đội trưởng
Số phút 120 Điểm số 6.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Naser Aliji 27 · D
Số phút 120 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 90
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 76
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 9
- Lỗi được hưởng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fabjan Perndreca 13 · D
Số phút 62 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Malomo Taofeek Ayodeji 20 · M
Số phút 83 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Klevi Qefalija 21 · M
Số phút 83 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Eridon Qardaku 8 · M
Số phút 70 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Lorenco Vila 10 · M
Số phút 120 Điểm số 5.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 5.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
David Fadairo 33 · F
Số phút 70 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ruben Silva-Richards 11 · F
Số phút 120 Điểm số 7.2 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 120
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Erion Hoxhallari 5 · D Dự bị
Số phút 58 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adamu Alhassan 6 · M Dự bị
Số phút 50 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 31
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hekuran Berisha 29 · F Dự bị
Số phút 50 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Almir Ajzeraj 7 · F Dự bị
Số phút 37 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 37
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Flamur Ruci 88 · M Dự bị
Số phút 37 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 37
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Florenc Ferruku 24 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Edmir Sali 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomas Kiri 97 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Noel Bleta 16 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Isi Manellari 28 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dejvi Metaj 18 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bright Aniekan James 45 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0