VĐQG Ai Cập Regular Season - 2 · Mùa giải 2026 36'
Đội chủ nhà Olympic El Qanah
1 - 0 H1 1-0
Đội khách El Gouna FC
Ngày 21:00 · 28/08
Sân đấu Suez Canal Stadium · Ismailia
Trọng tài
Trạng thái 36'
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 28/08
Sân đấu Suez Canal Stadium · Ismailia
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài

Dự đoán

Olympic El Qanah 35% Hòa 35% El Gouna FC 30%

Double chance : Olympic El Qanah or draw

Bảng xếp hạng · 2026

7 Olympic El Qanah 1 trận 3 điểm
10 El Gouna FC 1 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ai Cập Olympic El Qanah 1 - 0 El Gouna FC
Cup El Gouna FC 2 - 0 Olympic El Qanah
M. Wayo Normal Goal · Kiến tạo: M. Hany Olympic El Qanah

Olympic El Qanah

4-4-2

Đội hình xuất phát

  • 16 Mohamed Shaaban G
  • 2 Momen Mahdy D
  • 8 Mahmoud Hersha D
  • 18 Mawuli Wayo D
  • 5 Ibrahim Samy D
  • 20 Hafiz Ibrahim M
  • 9 Hazem Abou Sena M
  • 21 Islam Halima M
  • 33 Mohamed Sadek M
  • 10 Mody Shalata F
  • 30 Ossama Fathy F

Cầu thủ dự bị

  • 1 Mostafa Mahmoud G
  • 24 Mohamed Diab D
  • 4 Mahmoud Rizk D
  • 15 Mohab Samy D
  • 66 Mohamed Helal M
  • 27 Ahmed Ali M
  • 22 Mohamed Antar F
  • 7 Hossam Greisha F
  • 11 Mohamed Hamdy Zaki F

El Gouna FC

4-2-3-1

Huấn luyện viên Ahmed Mostafa

Đội hình xuất phát

  • 1 Ahmed Masoud G
  • 2 Abdel Gawad Taalab D
  • 5 Saber El Shimi D
  • 28 Mostafa Metawea D
  • 3 Khaled Ahmed D
  • 13 Omar El Gazar M
  • 14 Nour El Sayed M
  • 29 Ojo Tolulope M
  • 42 Egbemba Michael M
  • 70 Ahmed Gamal M
  • 9 Marwan Mohsen F

Cầu thủ dự bị

  • 16 Eslam Risha G
  • 34 Marwan Essam D
  • 20 Ahmed Belya D
  • 8 Reda Salah M
  • 33 David Simukonda M
  • 22 Mohamed Reda M
  • 90 Teukeu Tekoudjou Wilfried M
  • 27 Salah Zayed F
  • 11 Ahmed Zaki F
Olympic El Qanah
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
El Gouna FC
1 Sút trúng mục tiêu 0
0 Sút chệch mục tiêu 2
1 Tổng cú sút 3
0 Sút bị chặn 1
1 Sút trong vòng cấm 2
0 Sút ngoài vòng cấm 1
4 Phạm lỗi 0
1 Phạt góc 3
Việt vị
40% Kiểm soát bóng 60%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thủ môn cản phá
42 Tổng đường chuyền 57
32 Chuyền chính xác 48
76% Tỷ lệ chuyền chính xác 84%
0.15 Bàn thắng kỳ vọng 0.16
-0.92 Bàn thua ngăn chặn -0.92
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Olympic El Qanah 20 cầu thủ

Mohamed Shaaban 16 · G
Số phút 28 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hafiz Ibrahim 20 · D
Số phút 28 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Momen Mahdy 2 · D
Số phút 28 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrahim Samy 5 · D
Số phút 28 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahmoud Hersha 8 · D
Số phút 28 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mawuli Wayo 18 · M
Số phút 28 Điểm số 7.3 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Islam Halima 21 · M
Số phút 28 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ossama Fathy 30 · M
Số phút 28 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mody Shalata 10 · M
Số phút 28 Điểm số 7.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
7.3
KT
1
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Sadek 33 · F Đội trưởng
Số phút 28 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hazem Abou Sena 9 · F
Số phút 28 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mostafa Mahmoud 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Diab 24 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahmoud Rizk 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohab Samy 15 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Helal 66 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Ali 27 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Antar 22 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hossam Greisha 7 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Hamdy Zaki 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

El Gouna FC 20 cầu thủ

Ahmed Masoud 1 · G
Số phút 28 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
5.9
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdel Gawad Taalab 2 · D
Số phút 28 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saber El Shimi 5 · D
Số phút 28 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mostafa Metawea 28 · D
Số phút 28 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khaled Ahmed 3 · D
Số phút 28 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Omar El Gazar 13 · M
Số phút 28 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nour El Sayed 14 · M Đội trưởng
Số phút 28 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ojo Tolulope 29 · M
Số phút 28 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Egbemba Michael 42 · M
Số phút 28 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Gamal 70 · M
Số phút 28 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marwan Mohsen 9 · F
Số phút 28 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eslam Risha 16 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marwan Essam 34 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Belya 20 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Reda Salah 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Simukonda 33 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Reda 22 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Teukeu Tekoudjou Wilfried 90 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Salah Zayed 27 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Zaki 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0