Đội chủ nhà
Olympic El Qanah
1 - 0 H1 1-0
Đội khách
El Gouna FC
Ngày 21:00 · 28/08
Sân đấu Suez Canal Stadium · Ismailia
Trọng tài —
Trạng thái 36'
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 28/08
Sân đấu Suez Canal Stadium · Ismailia
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài
M. Wayo Normal Goal · Kiến tạo: M. Hany
Olympic El Qanah
●
76% Tỷ lệ chuyền chính xác 84%
0.15 Bàn thắng kỳ vọng 0.16
-0.92 Bàn thua ngăn chặn -0.92
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Olympic El Qanah 20 cầu thủ
Mohamed Shaaban 16 · G
Số phút 28 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hafiz Ibrahim 20 · D
Số phút 28 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Momen Mahdy 2 · D
Số phút 28 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ibrahim Samy 5 · D
Số phút 28 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mahmoud Hersha 8 · D
Số phút 28 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mawuli Wayo 18 · M
Số phút 28 Điểm số 7.3 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Islam Halima 21 · M
Số phút 28 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ossama Fathy 30 · M
Số phút 28 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mody Shalata 10 · M
Số phút 28 Điểm số 7.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Sadek 33 · F Đội trưởng
Số phút 28 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hazem Abou Sena 9 · F
Số phút 28 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mostafa Mahmoud 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Diab 24 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mahmoud Rizk 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohab Samy 15 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Helal 66 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Ali 27 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Antar 22 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hossam Greisha 7 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Hamdy Zaki 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
El Gouna FC 20 cầu thủ
Ahmed Masoud 1 · G
Số phút 28 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 5.9
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdel Gawad Taalab 2 · D
Số phút 28 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Saber El Shimi 5 · D
Số phút 28 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mostafa Metawea 28 · D
Số phút 28 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Khaled Ahmed 3 · D
Số phút 28 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Omar El Gazar 13 · M
Số phút 28 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nour El Sayed 14 · M Đội trưởng
Số phút 28 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ojo Tolulope 29 · M
Số phút 28 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Egbemba Michael 42 · M
Số phút 28 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Gamal 70 · M
Số phút 28 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marwan Mohsen 9 · F
Số phút 28 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eslam Risha 16 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marwan Essam 34 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Belya 20 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Reda Salah 8 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Simukonda 33 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Reda 22 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Teukeu Tekoudjou Wilfried 90 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Salah Zayed 27 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Zaki 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0