Đội chủ nhà
North Carolina Courage W
2 - 0 H1 1-0
Đội khách
Angel City W
Ngày 07:00 · 27/08
Sân đấu WakeMed Soccer Park · Cary
Trọng tài Elvis Osmanovic, USA
Trạng thái FT
Vòng đấu Group Stage
Ngày 27/08
Sân đấu WakeMed Soccer Park · Cary
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Elvis Osmanovic, USA
Ary Borges Yellow Card
Angel City W
■
A. Sanchez Normal Goal · Kiến tạo: E. Ijeh
North Carolina Courage W
●
C. Emslie Substitution 1 · Kiến tạo: S. KIng
Angel City W
↔
T. Suarez Substitution 2 · Kiến tạo: R. Tiernan
Angel City W
↔
C. Okafor Substitution 1 · Kiến tạo: R. Jackson
North Carolina Courage W
↔
M. Bell Substitution 2 · Kiến tạo: U. Shiragaki
North Carolina Courage W
↔
P. Chilufya Substitution 3 · Kiến tạo: S. Jonsdottir
Angel City W
↔
E. Shores Substitution 4 · Kiến tạo: S. Mattice
Angel City W
↔
A. Sanchez Normal Goal · Kiến tạo: K. Sheridan
North Carolina Courage W
●
C. Lageyre Substitution 5 · Kiến tạo: N. Martin
Angel City W
↔
E. Ijeh Substitution 3 · Kiến tạo: H. Betfort
North Carolina Courage W
↔
C. Wickenheiser Substitution 4 · Kiến tạo: V. Boe Risa
North Carolina Courage W
↔
F. Rauch Substitution 5 · Kiến tạo: D. Weatherholt
North Carolina Courage W
↔
455 Tổng đường chuyền 461
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 83%
VĐQG nữ Mỹ Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
North Carolina Courage W
Angel City W
AH
H +1.5 1.11 A -1.5 1.32
AH
H +0.75 1.15 A -0.75 1.35
O/U
O 1.5 2.25 U 1.5 1.57
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 13 1-0 9 0-2 19 1-1 7.5 2-0 10 0-3 34 1-2 13 2-1 10 3-0 17 0-4 51 1-3 26 2-2 15 3-1 15 4-0 29 1-4 51 2-3 34 3-2 26 4-1 29 5-0 51 1-5 81 2-4 51 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 81 3-4 81 4-3 67 5-2 67 6-1 81
North Carolina Courage W 20 cầu thủ
Kailen Sheridan 1 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 1
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 74
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 68
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryan Williams 13 · D
Số phút 90 Điểm số 8 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 8
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Natalia Staude 12 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 71
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maycee Bell 25 · D
Số phút 59 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền chính xác
- 43
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Felicitas Rauch 11 · D
Số phút 85 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shinomi Koyama 20 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carly Wickenheiser 14 · M
Số phút 85 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chioma Okafor 8 · M
Số phút 52 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 52
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Erica Meg Parkinson 19 · M
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ashley Sanchez 2 · M
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 18
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Evelyn Ijeh 10 · F
Số phút 85 Điểm số 7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Riley Jackson 16 · M Dự bị
Số phút 38 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Uno Shiragaki 18 · D Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dani Weatherholt 17 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vilde Bøe Risa 26 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hannah Betfort 33 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Madison White 99 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cameron Brooks 5 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ivy Garner 6 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Olivia Wingate 9 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Angel City W 20 cầu thủ
Angelina Anderson 19 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 23
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gisele Thompson 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emily Sams 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 66
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sarah Gorden 11 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 74
- Chuyền chính xác
- 61
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Evelyn Shores 15 · D
Số phút 71 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ary Borges 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Carina Rose Lageyre 16 · M
Số phút 82 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Claire Emslie 10 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ally Sentnor 17 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Taylor Marie Suarez 99 · M
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Prisca Chilufya 24 · F
Số phút 61 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Savannah King 3 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Riley Tiernan 33 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sveindís Jónsdóttir 32 · F Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sophia Mattice 25 · D Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nealy Martin 14 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Faith Nguyen 30 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jennie Immethun 40 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Karsyn Cherry 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sydney Leroux 2 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0