League Cup Round of 64 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Newcastle
3 - 2 H1 1-1
Đội khách West Brom
Ngày 01:45 · 27/08
Sân đấu St James' Park · Newcastle
Trọng tài R. Madley
Trạng thái FT
Vòng đấu Round of 64
Ngày 27/08
Sân đấu St James' Park · Newcastle
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài R. Madley

Dự đoán

Newcastle 45% Hòa 45% West Brom 10%

Double chance : Newcastle or draw

Đối đầu gần đây

League Cup Newcastle 3 - 2 West Brom
Ngoại hạng Anh West Brom 0 - 0 Newcastle
Ngoại hạng Anh Newcastle 2 - 1 West Brom
FA Cup West Brom 2 - 3 Newcastle
Ngoại hạng Anh Newcastle 0 - 1 West Brom
Sean Steur Yellow Card Newcastle
Isaac Price Normal Goal West Brom
Bazoumana Touré Normal Goal · Kiến tạo: Amar Dedić Newcastle
Bazoumana Touré Substitution 1 · Kiến tạo: Harvey Barnes Newcastle
Harvey Barnes Normal Goal · Kiến tạo: Malick Thiaw Newcastle
Rabby Nzingoula Yellow Card West Brom
Ousmane Diakité Yellow Card West Brom
Barney Stewart Yellow Card West Brom
Jacob Murphy Substitution 2 · Kiến tạo: Anthony Elanga Newcastle
Joe Willock Substitution 3 · Kiến tạo: Yoane Wissa Newcastle
Sean Steur Substitution 4 · Kiến tạo: Lewis Miley Newcastle
Jimmy Morgan Substitution 1 · Kiến tạo: Felix Horn Myhre West Brom
Rabby Nzingoula Substitution 2 · Kiến tạo: Callum Styles West Brom
Ousmane Diakité Substitution 3 · Kiến tạo: Jayson Molumby West Brom
Ewen Jaouen Yellow Card Newcastle
Isaac Price Penalty West Brom
Isaac Price Substitution 4 · Kiến tạo: Oliver Bostock West Brom
Harry Whitwell Substitution 5 · Kiến tạo: Tammer Bany West Brom
Harvey Barnes Normal Goal · Kiến tạo: Amar Dedić Newcastle
Jacob Ramsey Yellow Card Newcastle

Newcastle

Huấn luyện viên Matthias Jaissle

Đội hình xuất phát

  • 24 Ewen Jaouen G
  • 37 Amar Dedić D
  • 12 Malick Thiaw D
  • 4 Sven Botman D
  • 3 Lewis Hall D
  • 14 Sean Steur M
  • 41 Jacob Ramsey M
  • 23 Jacob Murphy M
  • 28 Joe Willock M
  • 17 Bazoumana Touré M
  • 27 Nick Woltemade F

Cầu thủ dự bị

  • 11 Harvey Barnes M
  • 19 Anthony Elanga F
  • 9 Yoane Wissa F
  • 67 Lewis Miley M
  • 21 Lukáš Horníček G
  • 51 Leo Shahar D
  • 5 Fabian Schär D
  • 8 Aladji Bamba M
  • 62 Sean Neave F

West Brom

4-4-2

Đội hình xuất phát

  • 13 Matt Ingram G
  • 28 Alex Williams D
  • 2 Chris Mepham D
  • 6 George Campbell D
  • 22 Conor Townsend D
  • 29 Harry Whitwell M
  • 20 Rabby Nzingoula M
  • 17 Ousmane Diakité M
  • 21 Isaac Price M
  • 9 Barney Stewart F
  • 11 Jimmy Morgan F

Cầu thủ dự bị

  • 4 Callum Styles D
  • 7 Felix Horn Myhre M
  • 8 Jayson Molumby M
  • 37 Oliver Bostock F
  • 23 Tammer Bany F
  • 1 Max O'Leary G
  • 3 Nathaniel Phillips D
  • 25 Nolan Galves D
  • 35 Matthew Crowther M
Newcastle
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
West Brom
7 Sút trúng mục tiêu 3
5 Sút chệch mục tiêu 2
16 Tổng cú sút 12
4 Sút bị chặn 7
11 Sút trong vòng cấm 4
5 Sút ngoài vòng cấm 8
14 Phạm lỗi 13
6 Phạt góc 2
3 Việt vị 2
57% Kiểm soát bóng 43%
3 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 4
513 Tổng đường chuyền 394
454 Chuyền chính xác 327
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 83%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
League Cup Bet365
Cả trận Hiệp một
Newcastle West Brom

1X2

1 1.28 X 5.75 2 9

AH

H +0.5 1.1 A -0.5 3

O/U

O 2.5 1.48 U 2.5 2.6

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.67 N 2.1

1X2

1 1.8 X 2.75 2 6.5

AH

H +0.5 1.13 A -0.5 2

O/U

O 1.5 2.1 U 1.5 1.67

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 19 0-1 23 1-0 10 0-2 41 1-1 9.5 2-0 8.5 0-3 81 1-2 21 2-1 9 3-0 10 0-4 251 1-3 41 2-2 15 3-1 11 4-0 17 1-4 126 2-3 41 3-2 21 4-1 17 5-0 29 2-4 101 3-3 41 4-2 29 5-1 29 6-0 51 2-5 401 3-4 126 4-3 51 5-2 51 6-1 51 7-0 101 4-4 151 5-3 101 6-2 81 7-1 101 8-0 251 5-4 301 6-3 201 7-2 201 8-1 251 8-2 501

Newcastle 20 cầu thủ

Ewen Jaouen 24 · G
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
20
Đánh chặn
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Amar Dedić 37 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
2
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Malick Thiaw 12 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
56
Cản bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sven Botman 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
88
Chuyền chính xác
77
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lewis Hall 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sean Steur 14 · M
Số phút 65 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
65
Chuyền chính xác
62
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jacob Ramsey 41 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jacob Murphy 23 · M
Số phút 64 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joe Willock 28 · M
Số phút 64 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.2
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bazoumana Touré 17 · M
Số phút 45 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nick Woltemade 27 · F
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harvey Barnes 11 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 9.5 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
9.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anthony Elanga 19 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yoane Wissa 9 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
7
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lewis Miley 67 · M Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukáš Horníček 21 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leo Shahar 51 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabian Schär 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aladji Bamba 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sean Neave 62 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

West Brom 20 cầu thủ

Matt Ingram 13 · G
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.6
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
22
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Williams 28 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chris Mepham 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
George Campbell 6 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Conor Townsend 22 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harry Whitwell 29 · M
Số phút 80 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
6
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rabby Nzingoula 20 · M
Số phút 70 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ousmane Diakité 17 · M
Số phút 71 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Đánh chặn
6
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Isaac Price 21 · M
Số phút 80 Điểm số 8.5 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
8.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Barney Stewart 9 · F
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jimmy Morgan 11 · F
Số phút 70 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Callum Styles 4 · D Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felix Horn Myhre 7 · M Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jayson Molumby 8 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oliver Bostock 37 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tammer Bany 23 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Max O'Leary 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nathaniel Phillips 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nolan Galves 25 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matthew Crowther 35 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0