Đội chủ nhà
Newcastle
3 - 2 H1 1-1
Đội khách
West Brom
Ngày 01:45 · 27/08
Sân đấu St James' Park · Newcastle
Trọng tài R. Madley
Trạng thái FT
Vòng đấu Round of 64
Ngày 27/08
Sân đấu St James' Park · Newcastle
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài R. Madley
Sean Steur Yellow Card
Newcastle
■
Isaac Price Normal Goal
West Brom
●
Bazoumana Touré Normal Goal · Kiến tạo: Amar Dedić
Newcastle
●
Bazoumana Touré Substitution 1 · Kiến tạo: Harvey Barnes
Newcastle
↔
Harvey Barnes Normal Goal · Kiến tạo: Malick Thiaw
Newcastle
●
Rabby Nzingoula Yellow Card
West Brom
■
Ousmane Diakité Yellow Card
West Brom
■
Barney Stewart Yellow Card
West Brom
■
Jacob Murphy Substitution 2 · Kiến tạo: Anthony Elanga
Newcastle
↔
Joe Willock Substitution 3 · Kiến tạo: Yoane Wissa
Newcastle
↔
Sean Steur Substitution 4 · Kiến tạo: Lewis Miley
Newcastle
↔
Jimmy Morgan Substitution 1 · Kiến tạo: Felix Horn Myhre
West Brom
↔
Rabby Nzingoula Substitution 2 · Kiến tạo: Callum Styles
West Brom
↔
Ousmane Diakité Substitution 3 · Kiến tạo: Jayson Molumby
West Brom
↔
Ewen Jaouen Yellow Card
Newcastle
■
Isaac Price Penalty
West Brom
●
Isaac Price Substitution 4 · Kiến tạo: Oliver Bostock
West Brom
↔
Harry Whitwell Substitution 5 · Kiến tạo: Tammer Bany
West Brom
↔
Harvey Barnes Normal Goal · Kiến tạo: Amar Dedić
Newcastle
●
Jacob Ramsey Yellow Card
Newcastle
■
513 Tổng đường chuyền 394
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 83%
League Cup Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Newcastle
West Brom
Tỷ số chính xác
0-0 19 0-1 23 1-0 10 0-2 41 1-1 9.5 2-0 8.5 0-3 81 1-2 21 2-1 9 3-0 10 0-4 251 1-3 41 2-2 15 3-1 11 4-0 17 1-4 126 2-3 41 3-2 21 4-1 17 5-0 29 2-4 101 3-3 41 4-2 29 5-1 29 6-0 51 2-5 401 3-4 126 4-3 51 5-2 51 6-1 51 7-0 101 4-4 151 5-3 101 6-2 81 7-1 101 8-0 251 5-4 301 6-3 201 7-2 201 8-1 251 8-2 501
Newcastle 20 cầu thủ
Ewen Jaouen 24 · G
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 20
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Amar Dedić 37 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 2
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Malick Thiaw 12 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 56
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sven Botman 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 88
- Chuyền chính xác
- 77
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lewis Hall 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sean Steur 14 · M
Số phút 65 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 65
- Chuyền chính xác
- 62
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jacob Ramsey 41 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jacob Murphy 23 · M
Số phút 64 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joe Willock 28 · M
Số phút 64 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bazoumana Touré 17 · M
Số phút 45 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nick Woltemade 27 · F
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Harvey Barnes 11 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 9.5 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 9.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anthony Elanga 19 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yoane Wissa 9 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lewis Miley 67 · M Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lukáš Horníček 21 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leo Shahar 51 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fabian Schär 5 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aladji Bamba 8 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sean Neave 62 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
West Brom 20 cầu thủ
Matt Ingram 13 · G
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.6
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 22
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Williams 28 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chris Mepham 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
George Campbell 6 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Conor Townsend 22 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Harry Whitwell 29 · M
Số phút 80 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 6
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rabby Nzingoula 20 · M
Số phút 70 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ousmane Diakité 17 · M
Số phút 71 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 6
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Isaac Price 21 · M
Số phút 80 Điểm số 8.5 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 8.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Barney Stewart 9 · F
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jimmy Morgan 11 · F
Số phút 70 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Callum Styles 4 · D Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Felix Horn Myhre 7 · M Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jayson Molumby 8 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oliver Bostock 37 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tammer Bany 23 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Max O'Leary 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nathaniel Phillips 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nolan Galves 25 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matthew Crowther 35 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0