VĐQG Ai Cập Regular Season - 2 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà National Bank of Egypt
0 - 3 H1 0-0
Đội khách Zamalek SC
Ngày 00:00 · 27/08
Sân đấu Cairo International Stadium · Cairo
Trọng tài M. El Ghazy
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 27/08
Sân đấu Cairo International Stadium · Cairo
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài M. El Ghazy

Dự đoán

National Bank of Egypt 0% Hòa 50% Zamalek SC 50%

Combo Double chance : draw or Zamalek SC and -2.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

20 National Bank of Egypt 2 trận 0 điểm
2 Zamalek SC 2 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ai Cập National Bank of Egypt 0 - 3 Zamalek SC
VĐQG Ai Cập National Bank of Egypt 1 - 1 Zamalek SC
VĐQG Ai Cập National Bank of Egypt 2 - 2 Zamalek SC
VĐQG Ai Cập Zamalek SC 3 - 2 National Bank of Egypt
VĐQG Ai Cập Zamalek SC 1 - 0 National Bank of Egypt
M. Bentayg Yellow Card Zamalek SC
A. Fatouh Yellow Card Zamalek SC
M. Naser Yellow Card National Bank of Egypt
A. Fatouh Substitution 1 · Kiến tạo: A. Rabie Zamalek SC
A. Sherif Substitution 2 · Kiến tạo: C. Banza Zamalek SC
C. Banza Normal Goal · Kiến tạo: O. Dabbagh Zamalek SC
M. Shalaby Substitution 1 · Kiến tạo: A. Madbouli National Bank of Egypt
R. El Metwaly Substitution 2 · Kiến tạo: S. Bouchama National Bank of Egypt
C. Banza Yellow Card Zamalek SC
M. Reda Substitution 3 · Kiến tạo: Anderson Ceara National Bank of Egypt
A. Rayan Yellow Card National Bank of Egypt
A. Kaied Substitution 3 · Kiến tạo: M. El Sayed Zamalek SC
A. Rayan Substitution 4 · Kiến tạo: S. Abdallah National Bank of Egypt
Y. Annor Substitution 5 · Kiến tạo: Oufa National Bank of Egypt
N. Mansy Substitution 4 · Kiến tạo: H. Ashraf Zamalek SC
H. Ashraf Normal Goal · Kiến tạo: M. Bentayg Zamalek SC
O. Dabbagh Substitution 5 · Kiến tạo: Esho Zamalek SC
A. Hamdi Yellow Card National Bank of Egypt
S. Bouchama Yellow Card National Bank of Egypt
Esho Normal Goal · Kiến tạo: M. El Sayed Zamalek SC

National Bank of Egypt

Huấn luyện viên Ayman El Ramadi

Đội hình xuất phát

  • 27 A. El Balouti
  • 17 M. Naser D
  • 2 M. Nasr D
  • 33 D. Cyril
  • 12 A. Meteb D
  • 14 A. Hamdi M
  • 70 M. Reda M
  • 30 Y. Annor
  • 8 R. El Metwaly M
  • 11 M. Shalaby
  • 29 A. Rayan F

Cầu thủ dự bị

  • 1 Ahmed Sobhi G
  • 20 A. Medhat D
  • 13 Shefo D
  • 21 A. Madbouli
  • 19 S. Bouchama M
  • 25 Bencharki M
  • 10 S. Abdallah F
  • 22 Anderson Ceara M
  • 23 Oufa F

Zamalek SC

Huấn luyện viên Motamed Gamal

Đội hình xuất phát

  • 37 E. M. Soliman G
  • 4 O. Gaber D
  • 24 M. Ismail D
  • 28 El Wensh Mahmoud D
  • 3 M. Bentayg D
  • 17 M. Shehata M
  • 13 A. Fatouh M
  • 98 O. Dabbagh M
  • 18 A. Kaied M
  • 31 A. Sherif M
  • 9 N. Mansy F

Cầu thủ dự bị

  • 99 M. Awad G
  • 52 M. I. Hassan
  • 20 M. El Zenary D
  • 12 A. Rabie
  • 39 M. El Sayed M
  • 55 M. Hamad
  • 81 C. Banza F
  • 7 H. Ashraf F
  • 11 Esho M
National Bank of Egypt
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Zamalek SC
2 Sút trúng mục tiêu 6
11 Sút chệch mục tiêu 5
17 Tổng cú sút 12
4 Sút bị chặn 1
11 Sút trong vòng cấm 7
6 Sút ngoài vòng cấm 5
10 Phạm lỗi 16
5 Phạt góc 2
3 Việt vị 4
56% Kiểm soát bóng 44%
4 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 3
393 Tổng đường chuyền 302
339 Chuyền chính xác 247
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 82%
1.20 Bàn thắng kỳ vọng 0.86
0.19 Bàn thua ngăn chặn 0.19
VĐQG Ai Cập Bet365
Cả trận Hiệp một
National Bank of Egypt Zamalek SC

1X2

1 2.7 X 2.9 2 2.7

AH

H +1.5 1.18 A -1.5 1.1

O/U

O 2.5 2.3 U 2.5 1.6

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 2 N 1.73

1X2

1 3.6 X 2 2 3

AH

H +0.75 1.24 A -0.75 1.13

O/U

O 0.5 1.5 U 0.5 2.5

O/E

O 2.2 E 1.67
Tỷ số chính xác
0-0 7.5 0-1 6.5 1-0 8.5 0-2 10 1-1 6 2-0 15 0-3 21 1-2 10 2-1 13 3-0 34 0-4 41 1-3 21 2-2 17 3-1 29 4-0 67 0-5 101 1-4 41 2-3 34 3-2 41 4-1 67 5-0 151 1-5 101 2-4 67 3-3 51 4-2 81 5-1 151 2-5 151 3-4 126 4-3 151

National Bank of Egypt 20 cầu thủ

Abdel Aziz El Balouti 27 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
14
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mody Naser 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
2
Đánh chặn
4
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mohamed Nasr 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
46
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
4
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
9
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dao Cyrille 33 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Meteb 12 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Hamdy 14 · M
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
70
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mohamed Reda 70 · M
Số phút 59 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yaw Annor 30 · M Đội trưởng
Số phút 73 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.5
Cú sút
5
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rashad Metwaly 8 · M
Số phút 54 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mostafa Shalaby 11 · M
Số phút 54 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Yasser Rayan 29 · F
Số phút 73 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ahmed Madbouli 21 · M Dự bị
Số phút 36 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
36
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Salah Abd Etouab Bouchama 19 · M Dự bị
Số phút 36 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
36
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Anderson Ceará 22 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sayed Abdallah 10 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Amin Oufa 23 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Sobhi 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amir Medhat 20 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khaled Shefo 13 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Ashraf 25 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Zamalek SC 20 cầu thủ

Mahdi Soliman 37 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Omar Gaber 4 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Ismail 24 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahmoud Hamdi 28 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahmoud Bentayg 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
1
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mohamed Shehata 17 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Fatouh 13 · M
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
14
Cản bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Oday Dabbagh 98 · M
Số phút 87 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
7.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Kaied 18 · M
Số phút 66 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Sherif 31 · M
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Naser Mansi 9 · F
Số phút 77 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Rabia 12 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chico Banza 81 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mohamed El Sayed 39 · M Dự bị
Số phút 24 Điểm số 7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
7
KT
1
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hossam Ashraf 7 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
7.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Esho 11 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
7.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Awad 99 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Ibrahim 52 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mostafa El Zenary 20 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Hamad 55 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0