Đội chủ nhà
National Bank of Egypt
0 - 3 H1 0-0
Đội khách
Zamalek SC
Ngày 00:00 · 27/08
Sân đấu Cairo International Stadium · Cairo
Trọng tài M. El Ghazy
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 27/08
Sân đấu Cairo International Stadium · Cairo
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài M. El Ghazy
M. Bentayg Yellow Card
Zamalek SC
■
A. Fatouh Yellow Card
Zamalek SC
■
M. Naser Yellow Card
National Bank of Egypt
■
A. Fatouh Substitution 1 · Kiến tạo: A. Rabie
Zamalek SC
↔
A. Sherif Substitution 2 · Kiến tạo: C. Banza
Zamalek SC
↔
C. Banza Normal Goal · Kiến tạo: O. Dabbagh
Zamalek SC
●
M. Shalaby Substitution 1 · Kiến tạo: A. Madbouli
National Bank of Egypt
↔
R. El Metwaly Substitution 2 · Kiến tạo: S. Bouchama
National Bank of Egypt
↔
C. Banza Yellow Card
Zamalek SC
■
M. Reda Substitution 3 · Kiến tạo: Anderson Ceara
National Bank of Egypt
↔
A. Rayan Yellow Card
National Bank of Egypt
■
A. Kaied Substitution 3 · Kiến tạo: M. El Sayed
Zamalek SC
↔
A. Rayan Substitution 4 · Kiến tạo: S. Abdallah
National Bank of Egypt
↔
Y. Annor Substitution 5 · Kiến tạo: Oufa
National Bank of Egypt
↔
N. Mansy Substitution 4 · Kiến tạo: H. Ashraf
Zamalek SC
↔
H. Ashraf Normal Goal · Kiến tạo: M. Bentayg
Zamalek SC
●
O. Dabbagh Substitution 5 · Kiến tạo: Esho
Zamalek SC
↔
A. Hamdi Yellow Card
National Bank of Egypt
■
S. Bouchama Yellow Card
National Bank of Egypt
■
Esho Normal Goal · Kiến tạo: M. El Sayed
Zamalek SC
●
393 Tổng đường chuyền 302
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 82%
1.20 Bàn thắng kỳ vọng 0.86
0.19 Bàn thua ngăn chặn 0.19
VĐQG Ai Cập Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
National Bank of Egypt
Zamalek SC
AH
H +1.5 1.18 A -1.5 1.1
AH
H +0.75 1.24 A -0.75 1.13
Tỷ số chính xác
0-0 7.5 0-1 6.5 1-0 8.5 0-2 10 1-1 6 2-0 15 0-3 21 1-2 10 2-1 13 3-0 34 0-4 41 1-3 21 2-2 17 3-1 29 4-0 67 0-5 101 1-4 41 2-3 34 3-2 41 4-1 67 5-0 151 1-5 101 2-4 67 3-3 51 4-2 81 5-1 151 2-5 151 3-4 126 4-3 151
National Bank of Egypt 20 cầu thủ
Abdel Aziz El Balouti 27 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mody Naser 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Nasr 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 9
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dao Cyrille 33 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Meteb 12 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ali Hamdy 14 · M
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 70
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Reda 70 · M
Số phút 59 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yaw Annor 30 · M Đội trưởng
Số phút 73 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rashad Metwaly 8 · M
Số phút 54 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 54
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mostafa Shalaby 11 · M
Số phút 54 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 54
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Yasser Rayan 29 · F
Số phút 73 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Madbouli 21 · M Dự bị
Số phút 36 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 36
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Salah Abd Etouab Bouchama 19 · M Dự bị
Số phút 36 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 36
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Anderson Ceará 22 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sayed Abdallah 10 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Amin Oufa 23 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Sobhi 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Amir Medhat 20 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Khaled Shefo 13 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Ashraf 25 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zamalek SC 20 cầu thủ
Mahdi Soliman 37 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Omar Gaber 4 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Ismail 24 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mahmoud Hamdi 28 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mahmoud Bentayg 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Shehata 17 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Fatouh 13 · M
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 14
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Oday Dabbagh 98 · M
Số phút 87 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 17
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adam Kaied 18 · M
Số phút 66 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Sherif 31 · M
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Naser Mansi 9 · F
Số phút 77 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Rabia 12 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chico Banza 81 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 5
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed El Sayed 39 · M Dự bị
Số phút 24 Điểm số 7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hossam Ashraf 7 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Esho 11 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Awad 99 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Ibrahim 52 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mostafa El Zenary 20 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Hamad 55 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0