Đội chủ nhà
Mamelodi Sundowns
5 - 2 H1 2-0
Đội khách
Amazulu
Ngày 00:30 · 27/08
Sân đấu Lucas Masterpieces Moripe Stadium · Pretoria
Trọng tài S. Gasa
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 27/08
Sân đấu Lucas Masterpieces Moripe Stadium · Pretoria
Hiệp một H1 2-0
Trọng tài S. Gasa
B. Leon Normal Goal
Mamelodi Sundowns
●
T. Mokoena Normal Goal
Mamelodi Sundowns
●
O. Mdaka Substitution 1 · Kiến tạo: K. Allan
Amazulu
↔
S. Zikhali Substitution 2 · Kiến tạo: S. Hlangabeza
Amazulu
↔
S. Mkhulise Yellow Card
Mamelodi Sundowns
■
L. Bern Substitution 3 · Kiến tạo: L. Mhlongo
Amazulu
↔
T. Ngwenya Normal Goal
Amazulu
●
T. Matthews Normal Goal
Mamelodi Sundowns
●
C. Mailula Substitution 1 · Kiến tạo: M. Allende
Mamelodi Sundowns
↔
M. Allende Yellow Card
Mamelodi Sundowns
■
B. Leon Yellow Card
Mamelodi Sundowns
■
B. Leon Normal Goal · Kiến tạo: T. Matthews
Mamelodi Sundowns
●
T. Ngwenya Normal Goal
Amazulu
●
F. Basadien Substitution 2 · Kiến tạo: A. Modiba
Mamelodi Sundowns
↔
S. Mkhulise Substitution 3 · Kiến tạo: T. Zwane
Mamelodi Sundowns
↔
S. Ndlovu Substitution 4 · Kiến tạo: B. Mokoena
Mamelodi Sundowns
↔
B. Leon Substitution 5 · Kiến tạo: I. Rayners
Mamelodi Sundowns
↔
S. Mthethwa Yellow Card
Amazulu
■
M. Mbanjwa Substitution 4 · Kiến tạo: A. Sithole
Amazulu
↔
A. Maqokola Substitution 5 · Kiến tạo: T. Matlhoko
Amazulu
↔
M. Cardoso Yellow Card
Mamelodi Sundowns
■
C. Mailula Yellow Card
Mamelodi Sundowns
■
B. Mokoena Normal Goal · Kiến tạo: T. Matthews
Mamelodi Sundowns
●
610 Tổng đường chuyền 261
91% Tỷ lệ chuyền chính xác 78%
2.64 Bàn thắng kỳ vọng 0.38
-2.33 Bàn thua ngăn chặn -2.33
VĐQG Nam Phi Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Mamelodi Sundowns
Amazulu
O/U
O 2.5 1.85 U 2.5 1.95
O/U
O 1.5 2.62 U 1.5 1.44
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 21 1-0 6.5 0-2 41 1-1 9 2-0 6 0-3 101 1-2 26 2-1 9.5 3-0 8 1-3 67 2-2 21 3-1 13 4-0 13 2-3 67 3-2 34 4-1 21 5-0 26 3-3 67 4-2 41 5-1 41 6-0 51 4-3 126 5-2 81 6-1 67 7-0 101 6-2 151 7-1 151 8-0 151
Mamelodi Sundowns 20 cầu thủ
Ronwen Williams 30 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 5.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.7
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 37
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thapelo Morena 27 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 54
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Grant Kekana 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 94
- Chuyền chính xác
- 92
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Malibongwe Khoza 42 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 99
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 92
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fawaaz Basadien 23 · D
Số phút 73 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sphelele Mkhulise 21 · M
Số phút 73 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 43
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Teboho Mokoena 4 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 70
- Chuyền chính xác
- 66
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Siyanda Ndlovu 38 · M
Số phút 73 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cassius Mailula 33 · M
Số phút 56 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 56
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Tashreeq Matthews 17 · M
Số phút 90 Điểm số 9.3 BT 1 KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 9.3
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 2
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 33
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brayan Léon Muñiz 12 · F
Số phút 78 Điểm số 8.5 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 8.5
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Marcelo Allende 11 · M Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 21
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Aubrey Modiba 6 · D Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Themba Zwane 18 · M Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bennet Mokoena 46 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iqraam Rayners 13 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ricardo Goss 31 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zuko Mdunyelwa 28 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Khulumani Ndamane 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kutlwano Letlhaku 43 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Amazulu 20 cầu thủ
Faveur Wilfried Kouassi 24 · G
Số phút 90 Điểm số 5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sandile Mthethwa 42 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Taariq Fielies 12 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Riaan Hanamub 4 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Omega Mdaka 3 · D
Số phút 40 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 40
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nkosikhona Radebe 14 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sphamandla Zikhali 19 · M
Số phút 40 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 40
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 5
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Liam Bern 17 · M
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mondli Mbanjwa 15 · M
Số phút 82 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Athini Maqokola 2 · F
Số phút 83 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 6
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thandolwenkosi Ngwenya 23 · F
Số phút 90 Điểm số 8.6 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Keegan Allan 5 · D Dự bị
Số phút 50 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Siyanda Hlangabeza 6 · M Dự bị
Số phút 50 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 23
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Langelihle Mhlongo 50 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andiswa Sithole 11 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thapelo Matlhoko 21 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Olwethu Mzimela 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Keenan Phillips 33 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gape Moralo 38 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Neo Mokoena 18 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0