Cúp C1 châu Âu Play-offs · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Lyon
1 - 2 H1 0-2
Đội khách Fenerbahçe
Ngày 02:00 · 27/08
Sân đấu Groupama Stadium · Lyon
Trọng tài Maurizio Mariani, Italy
Trạng thái FT
Vòng đấu Play-offs
Ngày 27/08
Sân đấu Groupama Stadium · Lyon
Hiệp một H1 0-2
Trọng tài Maurizio Mariani, Italy

Dự đoán

Lyon 10% Hòa 45% Fenerbahçe 45%

Combo Double chance : draw or Fenerbahçe and -3.5 goals

Đối đầu gần đây

Cúp C1 châu Âu Lyon 1 - 2 Fenerbahçe
Cúp C1 châu Âu Fenerbahçe 1 - 1 Lyon
Cúp C2 châu Âu Fenerbahçe 0 - 0 Lyon
V. Muriqi Normal Goal Fenerbahçe
A. Brown Normal Goal · Kiến tạo: M. Greenwood Fenerbahçe
Milan Škriniar Yellow Card Fenerbahçe
Loïs Openda Yellow Card Lyon
M. Fofana Normal Goal · Kiến tạo: A. Maitland-Niles Lyon
A. Maitland-Niles Substitution 1 · Kiến tạo: Z. Athekame Lyon
E. Nuamah Substitution 2 · Kiến tạo: K. Boudache Lyon
Loïs Openda Goal cancelled Lyon
Talisca Substitution 1 · Kiến tạo: I. Yuksek Fenerbahçe
Kaïl Boudache Goal cancelled Lyon
T. Tessmann Substitution 3 · Kiến tạo: P. Sulc Lyon
O. Aydin Substitution 2 · Kiến tạo: D. Nene Fenerbahçe
V. Muriqi Substitution 3 · Kiến tạo: R. Lukaku Fenerbahçe
M. Greenwood Substitution 4 · Kiến tạo: I. Kahveci Fenerbahçe
Abner Vinicius Substitution 4 · Kiến tạo: N. Tagliafico Lyon
T. Morton Substitution 5 · Kiến tạo: M. Bidstrup Lyon
Dorgeles Nene Yellow Card Fenerbahçe
Mattéo Guendouzi Yellow Card Fenerbahçe

Lyon

4-3-3

Huấn luyện viên Paulo Fonseca

Đội hình xuất phát

  • 1 D. Greif G
  • 98 A. Maitland-Niles D
  • 21 R. Kluivert D
  • 19 M. Niakhate D
  • 16 Abner Vinicius D
  • 6 T. Tessmann M
  • 23 T. Morton M
  • 8 C. Tolisso M
  • 7 E. Nuamah F
  • 17 L. Openda F
  • 11 M. Fofana F

Cầu thủ dự bị

  • 40 R. Descamps G
  • 22 C. Mata D
  • 13 Z. Athekame D
  • 3 N. Tagliafico D
  • 20 F. Bacher D
  • 2 M. Bidstrup M
  • 10 P. Sulc M
  • 99 N. Nartey M
  • 39 M. de Carvalho M
  • 76 M. Ouedraogo D
  • 26 K. Boudache F
  • 45 R. Himbert F

Fenerbahçe

4-2-3-1

Huấn luyện viên Ismail Kartal

Đội hình xuất phát

  • 31 Ederson G
  • 27 N. Semedo D
  • 37 M. Skriniar D
  • 15 N. Ake D
  • 3 A. Brown D
  • 91 N. Kante M
  • 6 M. Guendouzi M
  • 11 M. Greenwood M
  • 94 Talisca M
  • 70 O. Aydin M
  • 19 V. Muriqi F

Cầu thủ dự bị

  • 13 T. Cetin G
  • 75 K. Sapaz G
  • 18 M. Muldur D
  • 14 Y. E. Demir D
  • 22 L. Mercan D
  • 5 I. Yuksek M
  • 28 B. Elmaz M
  • 9 R. Lukaku F
  • 17 I. Kahveci M
  • 45 D. Nene F
Lyon
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Fenerbahçe
6 Sút trúng mục tiêu 7
7 Sút chệch mục tiêu 6
17 Tổng cú sút 16
4 Sút bị chặn 3
12 Sút trong vòng cấm 12
5 Sút ngoài vòng cấm 4
12 Phạm lỗi 17
5 Phạt góc 7
3 Việt vị 2
59% Kiểm soát bóng 41%
1 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
6 Thủ môn cản phá 5
449 Tổng đường chuyền 310
398 Chuyền chính xác 245
89% Tỷ lệ chuyền chính xác 79%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cúp C1 châu Âu Bet365
Cả trận Hiệp một
Lyon Fenerbahçe

1X2

1 1.83 X 3.5 2 3.75

AH

H +1 1.1 A -1 1.5

O/U

O 2.5 1.75 U 2.5 2.05

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.67 N 2.1

1X2

1 2.38 X 2.25 2 4

AH

H +0.75 1.14 A -0.75 1.35

O/U

O 1.5 2.5 U 1.5 1.5

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 12 0-1 13 1-0 8.5 0-2 21 1-1 7 2-0 10 0-3 41 1-2 13 2-1 9 3-0 17 0-4 81 1-3 29 2-2 13 3-1 15 4-0 29 1-4 51 2-3 34 3-2 23 4-1 29 5-0 51 1-5 151 2-4 67 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 126 2-5 151 3-4 101 4-3 67 5-2 81 6-1 126 4-4 151 5-3 151

Lyon 23 cầu thủ

Dominik Greif 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Cản phá
6
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ainsley Maitland-Niles 98 · D
Số phút 62 Điểm số 6.7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.7
KT
1
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
24
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ruben Kluivert 21 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
69
Chuyền chính xác
65
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Moussa Niakhaté 19 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
67
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
64
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
8
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abner Vinícius 16 · D
Số phút 86 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tanner Tessmann 6 · M
Số phút 76 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.5
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
29
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tyler Morton 23 · M
Số phút 86 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Corentin Tolisso 8 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ernest Nuamah 7 · F
Số phút 62 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Loïs Openda 17 · F
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Malick Fofana 11 · F
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.3
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
4
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
27
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zachary Athekame 13 · D Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kaïl Boudache 26 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pavel Šulc 10 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolás Tagliafico 3 · D Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mads Bidstrup 2 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rémy Descamps 40 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felix Bacher 20 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Clinton Mata 22 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathys de Carvalho 39 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Ouédraogo 76 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noah Nartey 99 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rémi Himbert 45 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Fenerbahçe 21 cầu thủ

Ederson 31 · G
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nélson Semedo 27 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
15
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Milan Škriniar 37 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Nathan Aké 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Archie Brown 3 · D
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N'Golo Kanté 91 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mattéo Guendouzi 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mason Greenwood 11 · M
Số phút 80 Điểm số 7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Talisca 94 · M
Số phút 67 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.5
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oğuz Aydın 70 · M
Số phút 76 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
20
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vedat Muriqi 19 · F
Số phút 80 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
İsmail Yüksek 5 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dorgeles Nene 45 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
İrfan Can Kahveci 17 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
8
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Romelu Lukaku 9 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tarık Çetin 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kuzey Sapaz 75 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yiğit Efe Demir 14 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mert Müldür 18 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Levent Mercan 22 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bartuğ Elmaz 28 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0