Giải trẻ Nga Regular Season - 21 · Mùa giải 2026 23:00
Đội chủ nhà Lokomotiv Moskva U19
VS
Đội khách Chertanovo U20
Ngày 23:00 · 28/08
Sân đấu
Trọng tài
Trạng thái 23:00
Vòng đấu Regular Season - 21
Ngày 28/08
Sân đấu
Hiệp một
Trọng tài

Dự đoán

Lokomotiv Moskva U19 50% Hòa 50% Chertanovo U20 0%

Winner : Lokomotiv Moskva U19

Bảng xếp hạng · 2026

5 Lokomotiv Moskva U19 20 trận 41 điểm
11 Chertanovo U20 20 trận 20 điểm

Đối đầu gần đây

Giải trẻ Nga Chertanovo U20 2 - 2 Lokomotiv Moskva U19
Giải trẻ Nga Lokomotiv Moskva U19 7 - 0 Chertanovo U20
Giải trẻ Nga Chertanovo U20 1 - 2 Lokomotiv Moskva U19
Giải trẻ Nga Lokomotiv Moskva U19 3 - 1 Chertanovo U20
Giải trẻ Nga Chertanovo U20 0 - 4 Lokomotiv Moskva U19
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Chưa có dữ liệu đội hình.
Chưa có thống kê trận đấu.
Giải trẻ Nga 1xBet
Cả trận Hiệp một
Lokomotiv Moskva U19 Chertanovo U20

1X2

1 1.25 X 5.1 2 9.7

AH

H 0 1.04 A 0 7.1

O/U

O 2.5 1.27 U 2.5 3.14

O/E

O 1.88 E 1.78

BTTS

Y 1.56 N 2.25

1X2

1 1.69 X 2.6 2 7.7

AH

H 0 1.11 A 0 4.8

O/U

O 1 1.36 U 1 2.78

O/E

O 2.01 E 1.68
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 30 1-0 13 0-2 50 1-1 10 2-0 9.3 0-3 80 1-2 23 2-1 9.2 3-0 9.6 0-4 100 1-3 50 2-2 11.5 3-1 9.5 4-0 8.4 0-5 100 1-4 70 2-3 38 3-2 17 4-1 8.3 5-0 14 0-6 100 1-5 100 2-4 65 3-3 60 4-2 15.5 5-1 13.5 6-0 26 0-7 100 1-6 100 2-5 100 3-4 100 4-3 90 5-2 50 6-1 25 7-0 45 0-8 100 1-7 100 2-6 100 3-5 100 4-4 100 5-3 100 6-2 100 7-1 45 8-0 100 0-9 100 1-8 100 2-7 100 3-6 100 4-5 100 5-4 100 6-3 100 7-2 100 8-1 100 9-0 100 0-10 100 1-9 100 2-8 100 3-7 100 4-6 100 5-5 100 6-4 100 7-3 100 8-2 100 9-1 100 10-0 100 1-10 100 2-9 100 3-8 100 4-7 100 5-6 100 6-5 100 7-4 100 8-3 100 9-2 100 10-1 100 2-10 100 3-9 100 4-8 100 5-7 100 6-6 100 7-5 100 8-4 100 9-3 100 10-2 100 3-10 100 4-9 100 5-8 100 6-7 100 7-6 100 8-5 100 9-4 100 10-3 100 4-10 100 5-9 100 6-8 100 7-7 100 8-6 100 9-5 100 10-4 100 5-10 100 6-9 100 7-8 100 8-7 100 9-6 100 10-5 100 6-10 100 7-9 100 8-8 100 9-7 100 10-6 100 7-10 100 8-9 100 9-8 100 10-7 100 8-10 100 9-9 100 10-8 100 9-10 100 10-9 100 10-10 100
Chưa có thống kê cầu thủ.