Đội chủ nhà
Llaneros
0 - 2 H1 0-1
Đội khách
Millonarios
Ngày 06:10 · 28/08
Sân đấu Estadio Bello Horizonte · Villavicencio
Trọng tài Ferney Ossa Orozco, Colombia
Trạng thái FT
Vòng đấu Clausura - 7
Ngày 28/08
Sân đấu Estadio Bello Horizonte · Villavicencio
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Ferney Ossa Orozco, Colombia
Jhon Vasquez Red Card
Llaneros
■
S. Valencia Yellow Card
Millonarios
■
F. Chaverra Normal Goal · Kiến tạo: D. Ruiz
Millonarios
●
F. Castaneda Substitution 1 · Kiến tạo: J. Contreras
Llaneros
↔
Y. Mena Substitution 2 · Kiến tạo: C. Cortes
Llaneros
↔
N. Ospina Substitution 3 · Kiến tạo: Kelvin Osorio
Llaneros
↔
D. Ruiz Goal Disallowed - offside
Millonarios
•
H. H. Mena Posada Yellow Card
Llaneros
■
D. Ruiz Yellow Card
Millonarios
■
J. Escobar Salcedo Yellow Card
Llaneros
■
C. D. Quinones Caicedo Substitution 4 · Kiến tạo: D. Quintero
Llaneros
↔
D. Ruiz Substitution 1 · Kiến tạo: A. Estupinan
Millonarios
↔
S. Valencia Substitution 2 · Kiến tạo: M. Garcia
Millonarios
↔
L. Miranda Substitution 5 · Kiến tạo: J. Ramirez
Llaneros
↔
S. Barreiro Yellow Card
Millonarios
■
L. Castro Substitution 3 · Kiến tạo: D. Quintero
Millonarios
↔
Leonai Souza Substitution 4 · Kiến tạo: S. Viveros
Millonarios
↔
A. Estupinan Normal Goal
Millonarios
●
F. Chaverra Substitution 5 · Kiến tạo: J. Angulo
Millonarios
↔
J. Contreras Yellow Card
Llaneros
■
229 Tổng đường chuyền 496
69% Tỷ lệ chuyền chính xác 84%
0.48 Bàn thắng kỳ vọng 1.57
0.17 Bàn thua ngăn chặn 0.17
VĐQG Colombia Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Llaneros
Millonarios
AH
H +1.25 1.24 A -1.25 1.1
AH
H +0.75 1.23 A -0.75 1.15
O/U
O 0.5 1.44 U 0.5 2.62
Tỷ số chính xác
0-0 8 0-1 7 1-0 9.5 0-2 10 1-1 6 2-0 17 0-3 21 1-2 9.5 2-1 13 3-0 34 0-4 41 1-3 19 2-2 15 3-1 29 4-0 67 0-5 101 1-4 41 2-3 29 3-2 41 4-1 67 5-0 201 0-6 301 1-5 101 2-4 51 3-3 51 4-2 81 5-1 151 1-6 301 2-5 151 3-4 126 4-3 151 5-2 251 3-5 351 4-4 301
Llaneros 20 cầu thủ
Roameth Romaña 22 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 6
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Quiñónes 99 · D
Số phút 64 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Howell Mena 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Francisco Meza 21 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jhojan Escobar 16 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Castilla 13 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jhon Vásquez 95 · M
Số phút 5 Điểm số 3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 5
- Điểm số
- 3
- KT
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Frank Castañeda 32 · M
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Neider Ospina 10 · M
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 9
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luis Miranda 7 · M
Số phút 74 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yorleys Mena 17 · F
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kelvin Osorio 33 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joel Contreras 70 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Cortés 9 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dennys Quintero 26 · D Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Ramirez 8 · M Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Loaiza 12 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jimmy Medranda 94 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Víctor Vidal 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Julian Beltran 30 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Millonarios 20 cầu thủ
Javier Burrai 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jhonier Guerrero 34 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 38
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 10
- Rê bóng thành công
- 5
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrés Llinás 26 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền chính xác
- 43
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stiven Barreiro 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Danovis Banguero 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 74
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastián Valencia 22 · D
Số phút 70 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Francisco Chaverra 13 · M
Số phút 86 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 4
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leonai 55 · M
Số phút 80 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Ureña 18 · M
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 74
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 66
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leonardo Castro 23 · F
Số phút 80 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Ruiz 10 · F
Số phút 70 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mateo García 19 · M Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrey Estupiñán 11 · F Dự bị
Số phút 20 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Darwin Quintero 25 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastián del Castillo 30 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Julian Angulo 24 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
James Aguirre 12 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samuel Martín 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristian Uparela 43 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Macalister Silva 14 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0