Đội chủ nhà
Keçiörengücü
1 - 2 H1 1-2
Đội khách
Ümraniyespor
Ngày 23:00 · 28/08
Sân đấu Aktepe Stadium · Ankara
Trọng tài Muhammet Alperen Copur, Türkiye
Trạng thái 39'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 28/08
Sân đấu Aktepe Stadium · Ankara
Hiệp một H1 1-2
Trọng tài Muhammet Alperen Copur, Türkiye
O. Caliskan Own Goal
Ümraniyespor
●
A. Blanco Normal Goal · Kiến tạo: S. Goksu
Ümraniyespor
●
I. Akdag Yellow Card
Keçiörengücü
■
O. Caliskan Normal Goal
Keçiörengücü
●
171 Tổng đường chuyền 171
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Keçiörengücü 21 cầu thủ
Emre Satılmış 18 · G
Số phút 32 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 5.9
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yunus Bahadır 2 · D
Số phút 32 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 5.9
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oğuzcan Çalışkan 5 · D
Số phút 32 Điểm số 5.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 5.6
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wellington Nascimento 3 · D
Số phút 32 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 22
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdullah Çelik 4 · D
Số phút 32 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
İbrahim Akdağ 14 · M Đội trưởng
Số phút 32 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ishak Karaoğul 8 · M
Số phút 32 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Francis Ezeh 21 · M
Số phút 32 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Halil Can Ayan 22 · M
Số phút 32 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Moryke Fofana 77 · M
Số phút 32 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mame Biram Diouf 55 · F
Số phút 32 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mehmet Erdoğan 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Berkan Mahmut Keskin 12 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Süleyman Luş 33 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oğuzhan Ayaydın 16 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enes Yilmaz 19 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Erkam Develi 6 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jefferson 10 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Odise Roshi 7 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Herculano Nabian 45 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alcídio Raice 20 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ümraniyespor 21 cầu thủ
Cihan Topaloğlu 35 · G
Số phút 32 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.9
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oğuz Yıldırım 70 · D
Số phút 32 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mustafa Arda Kartal 58 · D
Số phút 32 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomislav Glumac 44 · D Đội trưởng
Số phút 32 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 18
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emre Gedik 88 · D
Số phút 32 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Serkan Göksu 8 · M
Số phút 32 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrej Đokanović 10 · M
Số phút 32 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Berat Yılmaz 17 · M
Số phút 32 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Álex Blanco 11 · F
Số phút 32 Điểm số 7.7 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 11
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Melih Bostan 9 · F
Số phút 32 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santeri Hostikka 7 · F
Số phút 32 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Özgün Ali Köklü 13 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ali Yaşar 66 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yunus Yilmaz 59 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yi̇git Yüksel 51 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Atalay Babacan 20 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oğuzhan Aydoğan 28 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yusuf Deniz Şaş 30 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Talha Özdemir 19 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Deniz Aksoy 31 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Muhammet Tunahan Taşçı 77 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0