VĐQG Israel Regular Season - 2 · Mùa giải 2026 00:00
Đội chủ nhà Ironi Kiryat Shmona
VS
Đội khách Ironi Tiberias
Ngày 00:00 · 30/08
Sân đấu Kiryat Shmona Municipal Stadium · Kiryat Shmona
Trọng tài
Trạng thái 00:00
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 30/08
Sân đấu Kiryat Shmona Municipal Stadium · Kiryat Shmona
Hiệp một
Trọng tài

Dự đoán

Ironi Kiryat Shmona 10% Hòa 45% Ironi Tiberias 45%

Combo Double chance : draw or Ironi Tiberias and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

8 Ironi Kiryat Shmona 0 trận 0 điểm
13 Ironi Tiberias 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Toto Cup Ligat Al Ironi Tiberias 0 - 1 Ironi Kiryat Shmona
VĐQG Israel Ironi Tiberias 2 - 0 Ironi Kiryat Shmona
VĐQG Israel Ironi Kiryat Shmona 2 - 2 Ironi Tiberias
VĐQG Israel Ironi Tiberias 2 - 3 Ironi Kiryat Shmona
Toto Cup Ligat Al Ironi Kiryat Shmona 2 - 1 Ironi Tiberias
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Chưa có dữ liệu đội hình.
Chưa có thống kê trận đấu.
VĐQG Israel 1xBet
Cả trận Hiệp một
Ironi Kiryat Shmona Ironi Tiberias

1X2

1 1.87 X 3.52 2 3.92

AH

H +1.5 1 A -1.5 1.25

O/U

O 2.5 1.93 U 2.5 1.83

O/E

O 1.87 E 1.83

BTTS

Y 1.78 N 1.93

1X2

1 2.46 X 2.09 2 4.66

AH

H +0.75 1.07 A -0.75 1.28

O/U

O 1 1.87 U 1 1.86

O/E

O 2.06 E 1.68
Tỷ số chính xác
0-0 10.5 0-1 9.5 1-0 6 0-2 18 1-1 5.5 2-0 7.5 0-3 55 1-2 10 2-1 6.5 3-0 12 0-4 100 1-3 26 2-2 11 3-1 11 4-0 26 0-5 100 1-4 100 2-3 31 3-2 21 4-1 26 5-0 90 0-6 100 1-5 100 2-4 100 3-3 50 4-2 50 5-1 80 6-0 100 0-7 100 1-6 100 2-5 100 3-4 100 4-3 100 5-2 100 6-1 100 7-0 100 0-8 100 1-7 100 2-6 100 3-5 100 4-4 100 5-3 100 6-2 100 7-1 100 8-0 100 0-9 100 1-8 100 2-7 100 3-6 100 4-5 100 5-4 100 6-3 100 7-2 100 8-1 100 9-0 100 0-10 100 1-9 100 2-8 100 3-7 100 4-6 100 5-5 100 6-4 100 7-3 100 8-2 100 9-1 100 10-0 100 0-11 100 1-10 100 2-9 100 3-8 100 4-7 100 5-6 100 6-5 100 7-4 100 8-3 100 9-2 100 10-1 100 11-0 100 2-10 100 3-9 100 4-8 100 5-7 100 6-6 100 7-5 100 8-4 100 9-3 100 10-2 100 3-10 100 4-9 100 5-8 100 6-7 100 7-6 100 8-5 100 9-4 100 10-3 100 4-10 100 5-9 100 6-8 100 7-7 100 8-6 100 9-5 100 10-4 100 5-10 100 6-9 100 7-8 100 8-7 100 9-6 100 10-5 100 6-10 100 7-9 100 8-8 100 9-7 100 10-6 100 7-10 100 8-9 100 9-8 100 10-7 100 8-10 100 9-9 100 10-8 100 9-10 100 10-9 100 10-10 100
Chưa có thống kê cầu thủ.