VĐQG Colombia Clausura - 7 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Internacional de Bogota
1 - 1 H1 1-1
Đội khách Deportivo Pasto
Ngày 08:15 · 28/08
Sân đấu Estadio Metropolitano de Techo · Bogota
Trọng tài Diego Ulloa Angulo, Colombia
Trạng thái FT
Vòng đấu Clausura - 7
Ngày 28/08
Sân đấu Estadio Metropolitano de Techo · Bogota
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Diego Ulloa Angulo, Colombia

Dự đoán

Internacional de Bogota 45% Hòa 45% Deportivo Pasto 10%

Double chance : Internacional de Bogota or draw

Bảng xếp hạng · 2026

13 Internacional de Bogota 6 trận 6 điểm
19 Deportivo Pasto 6 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Colombia Internacional de Bogota 1 - 1 Deportivo Pasto
VĐQG Colombia Deportivo Pasto 1 - 1 Internacional de Bogota
VĐQG Colombia Internacional de Bogota 0 - 0 Deportivo Pasto
VĐQG Colombia Deportivo Pasto 2 - 1 Internacional de Bogota
VĐQG Colombia Internacional de Bogota 2 - 2 Deportivo Pasto
J. Perlaza Normal Goal · Kiến tạo: F. Leys Deportivo Pasto
M. Rodas Normal Goal · Kiến tạo: C. Dajome Internacional de Bogota
F. Leys Substitution 1 · Kiến tạo: D. Chavez Deportivo Pasto
M. Gil Substitution 2 · Kiến tạo: J. Micolta Piedahita Deportivo Pasto
J. Obregon Substitution 3 · Kiến tạo: S. Cordoba Deportivo Pasto
D. S. Victoria Palacios Substitution 1 · Kiến tạo: R. Manjarres Internacional de Bogota
F. Bone Substitution 2 · Kiến tạo: J. Caballero Internacional de Bogota
F. Sanguinetti Substitution 3 · Kiến tạo: F. Chaverra Internacional de Bogota
D. Duarte Substitution 4 · Kiến tạo: Y. Garces Internacional de Bogota
J. Perlaza Substitution 4 · Kiến tạo: A. Ibarguen Deportivo Pasto
M. Garavito Substitution 5 · Kiến tạo: M. S. Jimenez Deportivo Pasto
M. Garavito Yellow Card Deportivo Pasto
C. Dajome Substitution 5 · Kiến tạo: S. Girado Internacional de Bogota
S. Cordoba Yellow Card Deportivo Pasto
E. C. Serje Orozco Yellow Card Deportivo Pasto

Internacional de Bogota

4-3-3

Huấn luyện viên Ricardo Valino

Đội hình xuất phát

  • 1 Wuilker Faríñez G
  • 20 Joan Castro D
  • 2 Carlos Vivas D
  • 4 Mateo Rodas D
  • 16 Yulián Gómez D
  • 5 Larry Vásquez M
  • 10 Facundo Boné M
  • 8 Dewar Victoria M
  • 7 Fabricio Sanguinetti F
  • 9 Diego Duarte F
  • 11 Cristián Dájome F

Cầu thủ dự bị

  • 24 Ruben Manjarres M
  • 23 Johan Caballero F
  • 17 Fabian Chaverra M
  • 21 Yojan Garcés F
  • 22 Sebastián Girado F
  • 33 Kevin Cataño G
  • 25 Ronaldo Julio F
  • 6 Miguel Amaya D
  • 19 Yeider Garcia F

Deportivo Pasto

4-2-3-1

Huấn luyện viên Jonathan Risueno

Đội hình xuất phát

  • 1 Ederson Cabezas G
  • 33 Mateo Garavito D
  • 8 Enrique Serje D
  • 3 Joyce Ossa D
  • 27 Hervin Goyes D
  • 25 Franco Leys M
  • 15 Harrinson Mancilla M
  • 32 Matías Pisano M
  • 7 Jonathan Perlaza M
  • 16 Mayer Gil M
  • 9 Jorge Obregón F

Cầu thủ dự bị

  • 10 Diego Chávez M
  • 18 Joider Micolta M
  • 29 Santiago Córdoba F
  • 11 Andrés Ibargüen F
  • 6 Santiago Jiménez D
  • 12 Geovanni Banguera G
  • 17 John Méndez F
  • 19 Patrick Preciado F
  • 35 Frank Martínez M
Internacional de Bogota
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Deportivo Pasto
3 Sút trúng mục tiêu 3
5 Sút chệch mục tiêu 2
12 Tổng cú sút 8
4 Sút bị chặn 3
6 Sút trong vòng cấm 6
6 Sút ngoài vòng cấm 2
14 Phạm lỗi 9
10 Phạt góc 2
3 Việt vị 0
51% Kiểm soát bóng 49%
0 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 2
396 Tổng đường chuyền 392
322 Chuyền chính xác 319
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
0.59 Bàn thắng kỳ vọng 0.71
0.02 Bàn thua ngăn chặn 0.02
VĐQG Colombia Bet365
Cả trận Hiệp một
Internacional de Bogota Deportivo Pasto

1X2

1 1.6 X 3.6 2 6

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 2

O/U

O 2.5 2.15 U 2.5 1.67

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 2.1 N 1.67

1X2

1 2.25 X 2.1 2 6

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 1.38

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 8 0-1 13 1-0 6 0-2 29 1-1 7 2-0 7 0-3 67 1-2 19 2-1 9 3-0 12 0-4 201 1-3 51 2-2 19 3-1 15 4-0 26 1-4 126 2-3 51 3-2 34 4-1 29 5-0 51 1-5 301 2-4 151 3-3 67 4-2 51 5-1 51 6-0 101 3-4 251 4-3 126 5-2 101 6-1 151 7-0 351 5-3 301 6-2 301

Internacional de Bogota 20 cầu thủ

Wuilker Faríñez 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
17
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joan Castro 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Vivas 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Cản bóng
3
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateo Rodas 4 · D
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
60
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yulián Gómez 16 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
26
Cản bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
5
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Larry Vásquez 5 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
66
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
63
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Facundo Boné 10 · M
Số phút 60 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dewar Victoria 8 · M
Số phút 60 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.5
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
25
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabricio Sanguinetti 7 · F
Số phút 68 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Duarte 9 · F
Số phút 68 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristián Dájome 11 · F
Số phút 85 Điểm số 7.6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
7.6
KT
1
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ruben Manjarres 24 · M Dự bị
Số phút 30 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Johan Caballero 23 · F Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabian Chaverra 17 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yojan Garcés 21 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastián Girado 22 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Cataño 33 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ronaldo Julio 25 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miguel Amaya 6 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yeider Garcia 19 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Deportivo Pasto 20 cầu thủ

Ederson Cabezas 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateo Garavito 33 · D
Số phút 77 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Enrique Serje 8 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Joyce Ossa 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
43
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hervin Goyes 27 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franco Leys 25 · M
Số phút 57 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.9
KT
1
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harrinson Mancilla 15 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
7
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matías Pisano 32 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
46
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonathan Perlaza 7 · M
Số phút 73 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
17
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mayer Gil 16 · M
Số phút 57 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorge Obregón 9 · F
Số phút 57 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Chávez 10 · M Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joider Micolta 18 · M Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santiago Córdoba 29 · F Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.3
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Andrés Ibargüen 11 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santiago Jiménez 6 · D Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
1
Cản bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Geovanni Banguera 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
John Méndez 17 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrick Preciado 19 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Frank Martínez 35 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0