Đội chủ nhà
Internacional de Bogota
1 - 1 H1 1-1
Đội khách
Deportivo Pasto
Ngày 08:15 · 28/08
Sân đấu Estadio Metropolitano de Techo · Bogota
Trọng tài Diego Ulloa Angulo, Colombia
Trạng thái FT
Vòng đấu Clausura - 7
Ngày 28/08
Sân đấu Estadio Metropolitano de Techo · Bogota
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Diego Ulloa Angulo, Colombia
J. Perlaza Normal Goal · Kiến tạo: F. Leys
Deportivo Pasto
●
M. Rodas Normal Goal · Kiến tạo: C. Dajome
Internacional de Bogota
●
F. Leys Substitution 1 · Kiến tạo: D. Chavez
Deportivo Pasto
↔
M. Gil Substitution 2 · Kiến tạo: J. Micolta Piedahita
Deportivo Pasto
↔
J. Obregon Substitution 3 · Kiến tạo: S. Cordoba
Deportivo Pasto
↔
D. S. Victoria Palacios Substitution 1 · Kiến tạo: R. Manjarres
Internacional de Bogota
↔
F. Bone Substitution 2 · Kiến tạo: J. Caballero
Internacional de Bogota
↔
F. Sanguinetti Substitution 3 · Kiến tạo: F. Chaverra
Internacional de Bogota
↔
D. Duarte Substitution 4 · Kiến tạo: Y. Garces
Internacional de Bogota
↔
J. Perlaza Substitution 4 · Kiến tạo: A. Ibarguen
Deportivo Pasto
↔
M. Garavito Substitution 5 · Kiến tạo: M. S. Jimenez
Deportivo Pasto
↔
M. Garavito Yellow Card
Deportivo Pasto
■
C. Dajome Substitution 5 · Kiến tạo: S. Girado
Internacional de Bogota
↔
S. Cordoba Yellow Card
Deportivo Pasto
■
E. C. Serje Orozco Yellow Card
Deportivo Pasto
■
396 Tổng đường chuyền 392
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
0.59 Bàn thắng kỳ vọng 0.71
0.02 Bàn thua ngăn chặn 0.02
VĐQG Colombia Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Internacional de Bogota
Deportivo Pasto
O/U
O 2.5 2.15 U 2.5 1.67
AH
H +0.75 1.12 A -0.75 1.38
O/U
O 0.5 1.44 U 0.5 2.62
Tỷ số chính xác
0-0 8 0-1 13 1-0 6 0-2 29 1-1 7 2-0 7 0-3 67 1-2 19 2-1 9 3-0 12 0-4 201 1-3 51 2-2 19 3-1 15 4-0 26 1-4 126 2-3 51 3-2 34 4-1 29 5-0 51 1-5 301 2-4 151 3-3 67 4-2 51 5-1 51 6-0 101 3-4 251 4-3 126 5-2 101 6-1 151 7-0 351 5-3 301 6-2 301
Internacional de Bogota 20 cầu thủ
Wuilker Faríñez 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 17
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joan Castro 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Vivas 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mateo Rodas 4 · D
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yulián Gómez 16 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 26
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Larry Vásquez 5 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 66
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 63
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Facundo Boné 10 · M
Số phút 60 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dewar Victoria 8 · M
Số phút 60 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 25
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fabricio Sanguinetti 7 · F
Số phút 68 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Duarte 9 · F
Số phút 68 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristián Dájome 11 · F
Số phút 85 Điểm số 7.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 7.6
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ruben Manjarres 24 · M Dự bị
Số phút 30 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Johan Caballero 23 · F Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fabian Chaverra 17 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yojan Garcés 21 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastián Girado 22 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kevin Cataño 33 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ronaldo Julio 25 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Miguel Amaya 6 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yeider Garcia 19 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Deportivo Pasto 20 cầu thủ
Ederson Cabezas 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mateo Garavito 33 · D
Số phút 77 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Enrique Serje 8 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Joyce Ossa 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hervin Goyes 27 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Franco Leys 25 · M
Số phút 57 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 57
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Harrinson Mancilla 15 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 7
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matías Pisano 32 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonathan Perlaza 7 · M
Số phút 73 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 17
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mayer Gil 16 · M
Số phút 57 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 57
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorge Obregón 9 · F
Số phút 57 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 57
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Chávez 10 · M Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joider Micolta 18 · M Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santiago Córdoba 29 · F Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Andrés Ibargüen 11 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santiago Jiménez 6 · D Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Geovanni Banguera 12 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
John Méndez 17 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Patrick Preciado 19 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Frank Martínez 35 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0