Đội chủ nhà
HNK Rijeka
1 - 4 H1 1-1
Đội khách
FC Midtjylland
Ngày 01:45 · 28/08
Sân đấu Stadion HNK Rijeka Dean Šćulac · Rijeka
Trọng tài Jasper Vergoote, Belgium
Trạng thái FT
Vòng đấu Playoff round
Ngày 28/08
Sân đấu Stadion HNK Rijeka Dean Šćulac · Rijeka
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Jasper Vergoote, Belgium
D. Adu Adjei Normal Goal · Kiến tạo: A. Orec
HNK Rijeka
●
Justas Lasickas Yellow Card
HNK Rijeka
■
S. Iheanacho Normal Goal
FC Midtjylland
●
M. Erlic Substitution 1 · Kiến tạo: A. Gabriel
FC Midtjylland
↔
N. Jankovic Substitution 1 · Kiến tạo: Y. Kabadayi
HNK Rijeka
↔
K. Watjen Substitution 2 · Kiến tạo: S. Johannesen
FC Midtjylland
↔
Mads Bech Sørensen Yellow Card
FC Midtjylland
■
D. Osorio Normal Goal · Kiến tạo: D. Castillo
FC Midtjylland
●
M. Jensen Normal Goal · Kiến tạo: R. Kristensen
FC Midtjylland
●
S. Iheanacho Substitution 3 · Kiến tạo: Cho Gue-Sung
FC Midtjylland
↔
D. Osorio Substitution 4 · Kiến tạo: Franculino
FC Midtjylland
↔
S. Vignato Substitution 2 · Kiến tạo: I. Cubelic
HNK Rijeka
↔
D. Adu Adjei Substitution 3 · Kiến tạo: J. Puljic
HNK Rijeka
↔
Jakov Puljić Yellow Card
HNK Rijeka
■
Ante Majstorović Yellow Card
HNK Rijeka
■
Cho Gue-Sung Normal Goal · Kiến tạo: S. Johannesen
FC Midtjylland
●
P. Billing Substitution 5 · Kiến tạo: V. Byskov
FC Midtjylland
↔
B. Pavic Substitution 4 · Kiến tạo: A. Gojak
HNK Rijeka
↔
T. Fruk Substitution 5 · Kiến tạo: G. Grulovic
HNK Rijeka
↔
349 Tổng đường chuyền 450
76% Tỷ lệ chuyền chính xác 79%
Cúp C3 châu Âu Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
HNK Rijeka
FC Midtjylland
AH
H +1.5 1.18 A -1.5 1.14
AH
H +0.75 1.24 A -0.75 1.15
O/U
O 0.5 1.44 U 0.5 2.62
Tỷ số chính xác
0-0 9 0-1 7 1-0 8.5 0-2 10 1-1 7 2-0 13 0-3 21 1-2 10 2-1 12 3-0 34 0-4 41 1-3 19 2-2 17 3-1 23 4-0 67 0-5 81 1-4 41 2-3 34 3-2 41 4-1 51 5-0 151 1-5 81 2-4 51 3-3 51 4-2 67 5-1 151 2-5 151 3-4 126 4-3 151 5-2 151
HNK Rijeka 23 cầu thủ
Aleksa Todorović 99 · G
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ante Oreč 22 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ante Majstorović 45 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 11
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Anel Husić 51 · D
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền chính xác
- 37
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Justas Lasickas 23 · D
Số phút 90 Điểm số 5.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Tiago Dantas 26 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Branko Pavić 6 · M
Số phút 83 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samuele Vignato 19 · M
Số phút 64 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Toni Fruk 10 · M
Số phút 83 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Niko Janković 4 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Adu-Adjei 18 · F
Số phút 64 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yusuf Kabadayi 7 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ivan Ćubelić 8 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jakov Puljić 21 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Amer Gojak 14 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Goran Grulović 15 · F Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vito Kovač 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Igor Vekić 13 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Moreno Živković 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mladen Devetak 34 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alfonso Barco 5 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Rukavina 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ante Matej Jurić 77 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
FC Midtjylland 22 cầu thủ
Elías Ólafsson 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rasmus Kristensen 5 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Magnus Jensen 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 42
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martin Erlić 6 · D
Số phút 31 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 20
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mads Bech Sørensen 22 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Darío Osorio 11 · M
Số phút 57 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 57
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Philip Billing 8 · M
Số phút 82 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Bravo 19 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Denil Castillo 21 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 11
- Lỗi được hưởng
- 6
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kjell Wätjen 29 · M
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 11
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stanley Iheanacho 18 · F
Số phút 57 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 57
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adam Gabriel 13 · D Dự bị
Số phút 59 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sofus Johannesen 27 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gue-sung Cho 10 · F Dự bị
Số phút 33 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Franculino Djú 7 · F Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Valdemar Byskov 20 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nordin Bakker 25 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Beni Junior 15 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdou Aziz Ndiaye 34 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Friday Etim 90 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Edward Chilufya 14 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Julius Emefile 38 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0