Cúp C3 châu Âu Playoff round · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Hibernian
2 - 3 H1 0-1
Đội khách Gent
Ngày 02:00 · 28/08
Sân đấu Easter Road · Edinburgh
Trọng tài Juan Martinez Munuera, Spain
Trạng thái FT
Vòng đấu Playoff round
Ngày 28/08
Sân đấu Easter Road · Edinburgh
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Juan Martinez Munuera, Spain

Dự đoán

Hibernian 10% Hòa 45% Gent 45%

Combo Double chance : draw or Gent and -3.5 goals

Đối đầu gần đây

Cúp C3 châu Âu Hibernian 2 - 3 Gent
Cúp C3 châu Âu Gent 0 - 0 Hibernian
Christian Burgess Yellow Card Gent
J. Vergara Normal Goal · Kiến tạo: T. Araujo Gent
Tibe De Vlieger Yellow Card Gent
Martin Boyle Goal cancelled Hibernian
J. Kerr Normal Goal · Kiến tạo: J. McGrath Hibernian
Miguel Changa Chaiwa Yellow Card Hibernian
A. Kadri Substitution 1 · Kiến tạo: K. Wilson Gent
M. Sonko Substitution 2 · Kiến tạo: E. H. Seck Gent
M. Boyle Substitution 1 · Kiến tạo: A. Suto Hibernian
F. Passlack Normal Goal · Kiến tạo: J. Mulligan Hibernian
T. De Vlieger Substitution 3 · Kiến tạo: L. Benes Gent
S. Van Der Heyden Substitution 4 · Kiến tạo: L. Lopes Gent
M. Volckaert Substitution 5 · Kiến tạo: I. Cisse Gent
J. McGrath Substitution 2 · Kiến tạo: C. Wright Hibernian
C. Burgess Normal Goal · Kiến tạo: L. Benes Gent
Miguel Changa Chaiwa Yellow Card Hibernian
Miguel Changa Chaiwa Red Card Hibernian
F. Passlack Substitution 3 · Kiến tạo: K. Megwa Hibernian
M. Chaiwa Own Goal · Kiến tạo: I. Cisse Gent

Hibernian

4-3-3

Huấn luyện viên David Gray

Đội hình xuất phát

  • 1 R. Sallinger G
  • 25 F. Passlack D
  • 5 W. O'Hora D
  • 6 J. Kerr D
  • 21 J. Obita D
  • 8 J. Mulligan M
  • 14 M. Chaiwa M
  • 3 A. Mayor M
  • 10 M. Boyle F
  • 9 N. Lowe F
  • 17 J. McGrath F

Cầu thủ dự bị

  • 13 J. Smith G
  • 35 F. Owens G
  • 4 G. Hanley D
  • 15 J. Iredale D
  • 27 K. Megwa D
  • 11 J. Newell M
  • 19 N. Cadden M
  • 47 A. Abdulai M
  • 23 C. Wright M
  • 30 J. MacIntyre M
  • 20 R. Molotnikov
  • 22 A. Suto F

Gent

3-4-2-1

Huấn luyện viên Rik De Mil

Đội hình xuất phát

  • 33 D. Roef G
  • 5 M. Ngom D
  • 16 C. Burgess D
  • 44 S. Van Der Heyden D
  • 57 M. Volckaert
  • 27 T. De Vlieger M
  • 17 M. Delorge M
  • 20 T. Araujo M
  • 37 A. Kadri F
  • 11 M. Sonko F
  • 47 J. Vergara F

Cầu thủ dự bị

  • 30 K. Peersman G
  • 50 N. Vandenabeele G
  • 3 M. Paskotsi D
  • 39 A. Ayinde D
  • 10 A. Omgba M
  • 8 L. Benes M
  • 22 L. Lopes M
  • 28 M. El Adfaoui M
  • 14 K. Wilson F
  • 59 E. H. Seck
  • 75 I. Cisse F
Hibernian
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Gent
5 Sút trúng mục tiêu 5
5 Sút chệch mục tiêu 4
13 Tổng cú sút 13
3 Sút bị chặn 4
9 Sút trong vòng cấm 9
4 Sút ngoài vòng cấm 4
8 Phạm lỗi 9
6 Phạt góc 6
1 Việt vị 2
44% Kiểm soát bóng 56%
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
407 Tổng đường chuyền 521
353 Chuyền chính xác 471
87% Tỷ lệ chuyền chính xác 90%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cúp C3 châu Âu Bet365
Cả trận Hiệp một
Hibernian Gent

1X2

1 2.62 X 3.1 2 2.55

AH

H +1.25 1.18 A -1.25 1.15

O/U

O 2.5 2.25 U 2.5 1.62

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 2 N 1.73

1X2

1 3.4 X 2 2 3.2

AH

H +0.5 1.32 A -0.5 1.3

O/U

O 0.5 1.5 U 0.5 2.5

O/E

O 2.2 E 1.67
Tỷ số chính xác
0-0 7.5 0-1 7.5 1-0 7.5 0-2 11 1-1 6.5 2-0 13 0-3 23 1-2 11 2-1 11 3-0 29 0-4 51 1-3 23 2-2 17 3-1 26 4-0 51 0-5 126 1-4 51 2-3 34 3-2 41 4-1 51 5-0 151 1-5 101 2-4 67 3-3 51 4-2 81 5-1 126 2-5 151 3-4 151 4-3 151

Hibernian 23 cầu thủ

Raphael Sallinger 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
25
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felix Passlack 25 · D
Số phút 89 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Warren O'Hora 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
53
Chuyền chính xác
47
Cản bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jason Kerr 6 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
68
Chuyền chính xác
61
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jordan Obita 21 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josh Mulligan 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miguel Changa Chaiwa 14 · M
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.6
KT
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
43
Cản bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Adam Mayor 3 · M
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martin Boyle 10 · F Đội trưởng
Số phút 76 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nathan Lowe 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jamie McGrath 17 · F
Số phút 83 Điểm số 7.7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.7
KT
1
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ante Šuto 22 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Callum Wright 23 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kanayochukwu Megwa 27 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jordan Smith 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Freddie Owens 35 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Grant Hanley 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jack Iredale 15 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joe Newell 11 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicky Cadden 19 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rudi Allan Molotnikov 20 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jacob MacIntyre 30 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Azeem Abdulai 47 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Gent 22 cầu thủ

Davy Roef 33 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mouhamed El Ngom 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
54
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Burgess 16 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
81
Chuyền chính xác
78
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Siebe Van Der Heyden 44 · D
Số phút 82 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
78
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
76
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matties Volckaert 57 · M
Số phút 82 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
21
Cản bóng
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tibe De Vlieger 27 · M
Số phút 82 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
57
Chuyền chính xác
50
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mathias Delorge 17 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
KT
0
Chuyền bóng
74
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
69
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiago Araújo 20 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdelkahar Kadri 37 · F
Số phút 63 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Momodou Sonko 11 · F
Số phút 64 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josué Vergara 47 · F
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kyrell Wilson 14 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
El Hadji Seck 59 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
László Bénes 8 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
7.2
KT
1
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leonardo Lopes 22 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrahima Cisse 75 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.5
KT
0
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kjell Peersman 30 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noa Vandenabeele 50 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maksim Paskotsi 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdul Ayinde 39 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aimé Omgba 10 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed El Âdfaoui 28 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0