Cúp C3 châu Âu Playoff round · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Hapoel Tel Aviv
0 - 1 H1 0-0
Đội khách Atalanta
Ngày 01:00 · 28/08
Sân đấu DVTK Stadion · Miskolc
Trọng tài Daniel Schlager, Germany
Trạng thái FT
Vòng đấu Playoff round
Ngày 28/08
Sân đấu DVTK Stadion · Miskolc
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Daniel Schlager, Germany

Dự đoán

Hapoel Tel Aviv 45% Hòa 45% Atalanta 10%

Combo Winner : Hapoel Tel Aviv and -3.5 goals

Đối đầu gần đây

Cúp C3 châu Âu Hapoel Tel Aviv 0 - 1 Atalanta
Cúp C3 châu Âu Atalanta 0 - 0 Hapoel Tel Aviv
Falcão Yellow Card Hapoel Tel Aviv
Fernand Mayembo Yellow Card Hapoel Tel Aviv
L. Samardzic Substitution 1 · Kiến tạo: M. Pasalic Atalanta
G. Raspadori Substitution 2 · Kiến tạo: C. De Ketelaere Atalanta
D. Owusu Substitution 1 · Kiến tạo: S. Turiel Hapoel Tel Aviv
S. Kolasinac Substitution 3 · Kiến tạo: L. Bernasconi Atalanta
N. Krstovic Substitution 4 · Kiến tạo: G. Scamacca Atalanta
G. Scamacca Normal Goal Atalanta
A. Kraev Substitution 2 · Kiến tạo: E. Y. Kancepolsky Hapoel Tel Aviv
O. Altman Substitution 3 · Kiến tạo: M. Buskila Hapoel Tel Aviv
Falcao Substitution 4 · Kiến tạo: Y. Ferber Hapoel Tel Aviv
E. Boateng Substitution 5 · Kiến tạo: D. Dappa Hapoel Tel Aviv
Marcus Coco Yellow Card Hapoel Tel Aviv
N. Zalewski Substitution 5 · Kiến tạo: F. Cassa Atalanta
Stav Turiel Yellow Card Hapoel Tel Aviv
Chico Yellow Card Hapoel Tel Aviv

Hapoel Tel Aviv

4-2-3-1

Huấn luyện viên Elyaniv Barda

Đội hình xuất phát

  • 22 A. Tzur
  • 97 M. Coco D
  • 5 F. Mayembo D
  • 4 Chico D
  • 16 D. Leidner D
  • 98 Falcao M
  • 6 A. Kraev M
  • 35 D. Owusu M
  • 15 R. Alkoukin
  • 51 O. Altman M
  • 9 E. Boateng F

Cầu thủ dự bị

  • 13 R. Baranes G
  • 1 D. Benyamini G
  • 21 S. Piven D
  • 20 O. Israelov D
  • 18 T. Archel D
  • 14 E. Y. Kancepolsky M
  • 8 Y. Ferber M
  • 23 A. Lemkin M
  • 10 X. Silva F
  • 11 S. Turiel F
  • 27 M. Buskila F
  • 44 D. Dappa F

Atalanta

4-3-3

Huấn luyện viên Maurizio Sarri

Đội hình xuất phát

  • 29 M. Carnesecchi G
  • 16 R. Bellanova D
  • 3 O. Kossounou D
  • 42 G. Scalvini D
  • 23 S. Kolasinac D
  • 10 L. Samardzic M
  • 70 G. Gaetano M
  • 13 Ederson M
  • 59 N. Zalewski F
  • 90 N. Krstovic F
  • 18 G. Raspadori F

Cầu thủ dự bị

  • 57 M. Sportiello G
  • 95 P. Vismara G
  • 77 D. Zappacosta D
  • 40 R. Obric D
  • 47 L. Bernasconi D
  • 6 I. Sulemana M
  • 49 F. Cassa M
  • 15 M. De Roon M
  • 8 M. Pasalic M
  • 17 C. De Ketelaere F
  • 9 G. Scamacca F
Hapoel Tel Aviv
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Atalanta
3 Sút trúng mục tiêu 4
3 Sút chệch mục tiêu 5
11 Tổng cú sút 14
5 Sút bị chặn 5
8 Sút trong vòng cấm 6
3 Sút ngoài vòng cấm 8
12 Phạm lỗi 13
7 Phạt góc 6
Việt vị
50% Kiểm soát bóng 50%
5 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 3
465 Tổng đường chuyền 472
408 Chuyền chính xác 415
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 88%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cúp C3 châu Âu Bet365
Cả trận Hiệp một
Hapoel Tel Aviv Atalanta

1X2

1 5.75 X 4.5 2 1.4

AH

H +0.75 2.35 A -0.75 1.1

O/U

O 2.5 1.67 U 2.5 2.15

O/E

O 1.92 E 1.92

BTTS

Y 1.83 N 1.83

1X2

1 6 X 2.38 2 1.91

AH

H +0.5 1.8 A -0.5 1.12

O/U

O 1.5 2.5 U 1.5 1.5

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 7.5 1-0 15 0-2 7.5 1-1 9 2-0 29 0-3 10 1-2 9 2-1 17 3-0 51 0-4 19 1-3 12 2-2 19 3-1 41 4-0 151 0-5 34 1-4 21 2-3 26 3-2 41 4-1 101 0-6 67 1-5 41 2-4 41 3-3 51 4-2 101 5-1 151 0-7 126 1-6 67 2-5 67 3-4 81 4-3 151 1-7 151 2-6 151 3-5 151 4-4 151

Hapoel Tel Aviv 23 cầu thủ

Assaf Tzur 22 · G
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcus Coco 97 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
68
Chuyền chính xác
63
Tắc bóng
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Fernand Mayembo 5 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
66
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Chico 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
66
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
1
Cản bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Doron Leidner 16 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Falcão 98 · M
Số phút 81 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Andrian Kraev 6 · M
Số phút 77 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Douglas Owusu 35 · M
Số phút 66 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
28
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Roee Alkokin 15 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Omri Altman 51 · M
Số phút 77 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emmanuel Boateng 9 · F
Số phút 81 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stav Turiel 11 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
El Yam Kancepolsky 14 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mor Buskila 27 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yonatan Ferber 8 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Dappa 44 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Roy Baranes 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dor Benyamini 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shahar Piven 21 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Or Israelov 20 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tal Archel 18 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amit Lemkin 23 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Xande Silva 10 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Atalanta 22 cầu thủ

Marco Carnesecchi 29 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
24
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raoul Bellanova 16 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Odilon Kossounou 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
72
Chuyền chính xác
71
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giorgio Scalvini 42 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
89
Chuyền chính xác
84
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sead Kolašinac 23 · D
Số phút 71 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lazar Samardžić 10 · M
Số phút 60 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gianluca Gaetano 70 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Éderson 13 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
3
Cản bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicola Zalewski 59 · F
Số phút 84 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Krstović 90 · F
Số phút 71 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giacomo Raspadori 18 · F
Số phút 60 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
10
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mario Pašalić 8 · M Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
16
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Charles De Ketelaere 17 · F Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lorenzo Bernasconi 47 · D Dự bị
Số phút 19 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gianluca Scamacca 9 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Federico Cassa 49 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.3
KT
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paolo Vismara 95 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marco Sportiello 57 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Relja Obrić 40 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrahim Sulemana 6 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marten de Roon 15 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Davide Zappacosta 77 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0