Đội chủ nhà
Golden Arrows
1 - 0 H1 0-0
Đội khách
Stellenbosch
Ngày 00:30 · 27/08
Sân đấu Sugar Ray Xulu Stadium · Durban
Trọng tài Siyabulela Qunta, South Africa
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 27/08
Sân đấu Sugar Ray Xulu Stadium · Durban
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Siyabulela Qunta, South Africa
Siviwe Nkwali Yellow Card
Stellenbosch
■
S. Barry Substitution 1 · Kiến tạo: N. Dlamini
Golden Arrows
↔
S. Nkwali Substitution 1 · Kiến tạo: T. Lebitso
Stellenbosch
↔
Q. Plaatjies Substitution 2 · Kiến tạo: A. du Preez
Stellenbosch
↔
Themba Mantshiyane Yellow Card
Golden Arrows
■
Luthando Vena Yellow Card
Stellenbosch
■
N. Gasa Substitution 2 · Kiến tạo: J. Dion
Golden Arrows
↔
S. Sithole Substitution 3 · Kiến tạo: P. Kumalo
Golden Arrows
↔
Ayabulela Maxwele Yellow Card
Golden Arrows
■
J. Dion Normal Goal · Kiến tạo: T. Khumalo
Golden Arrows
●
T. Mthethwa Substitution 3 · Kiến tạo: G. Palace
Stellenbosch
↔
C. Butsaka Substitution 4 · Kiến tạo: K. Ramushu
Stellenbosch
↔
Daniels Substitution 5 · Kiến tạo: B. Grobler
Stellenbosch
↔
A. Maxwele Substitution 4 · Kiến tạo: T. Radzhadzhi
Golden Arrows
↔
T. Khumalo Substitution 5 · Kiến tạo: A. Van Rooi
Golden Arrows
↔
519 Tổng đường chuyền 355
82% Tỷ lệ chuyền chính xác 74%
1.52 Bàn thắng kỳ vọng 0.29
0.75 Bàn thua ngăn chặn 0.75
VĐQG Nam Phi Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Golden Arrows
Stellenbosch
AH
H +1.5 1.11 A -1.5 1.16
AH
H +0.75 1.15 A -0.75 1.18
O/U
O 0.5 1.57 U 0.5 2.25
Tỷ số chính xác
0-0 6.5 0-1 7.5 1-0 6.5 0-2 13 1-1 6 2-0 11 0-3 29 1-2 12 2-1 11 3-0 23 0-4 67 1-3 29 2-2 19 3-1 23 4-0 51 0-5 151 1-4 67 2-3 41 3-2 41 4-1 51 5-0 126 1-5 151 2-4 81 3-3 67 4-2 81 5-1 126 4-3 151
Golden Arrows 20 cầu thủ
Thakasani Mbanjwa 27 · G
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Khulekani Shezi 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 25
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eroine Agnikoi 26 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 73
- Chuyền chính xác
- 64
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Themba Mantshiyane 35 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 77
- Chuyền chính xác
- 69
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Osborn Maluleke 20 · D
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 6
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ayabulela Maxwele 25 · M
Số phút 80 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Nhlanhla Zwane 41 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ousman Barry 23 · M
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nhlanhla Gasa 49 · F
Số phút 64 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sabelo Sithole 29 · F
Số phút 64 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thokozani Praisegod Khumalo 17 · F
Số phút 89 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nqobeko Dlamini 24 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sede Junior Dion 18 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Philani Khumalo 36 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 7.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 7.7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tshenzhelani Radzhadzhi 43 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Angelo Van Rooi 14 · F Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Xolani Ngcobo 31 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sboniso Madonsela 47 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mfanuvela Mafuleka 51 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jerome Karelse 22 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stellenbosch 20 cầu thủ
Sage Stephens 17 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Siviwe Nkwali 26 · D
Số phút 45 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Gopolang Taunyane 21 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luthando Vena 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Terrence Mashego 27 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tlakusani Mthethwa 6 · M
Số phút 71 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Raoul Daniels 32 · M
Số phút 76 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chumani Thembile Butsaka 33 · M
Số phút 71 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lehlogonolo George Matlou 28 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Quwan Plaatjies 11 · M
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sinoxolo Kwayiba 14 · F
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thabiso Lebitso 37 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 18
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ashley Du Preez 10 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Genino Palace 19 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kgaogelo Ramushu 2 · D Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bradley Grobler 67 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nathan Garrow 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Qobolwakhe Sibande 22 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vuyolwethu Andries 8 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Keanan Johannessen 20 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0