Đội chủ nhà
Future FC
2 - 0 H1 0-0
Đội khách
Ghazl El Mehalla
Ngày 21:00 · 27/08
Sân đấu Al-Sekka Al-Hadid Stadium · Cairo
Trọng tài —
Trạng thái 90'
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 27/08
Sân đấu Al-Sekka Al-Hadid Stadium · Cairo
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài
M. Mosaad Substitution 1 · Kiến tạo: A. Eba
Future FC
↔
S. Kibou Substitution 1 · Kiến tạo: M. Ashraf
Ghazl El Mehalla
↔
M. Abdelsalam Substitution 2 · Kiến tạo: Armoosha
Ghazl El Mehalla
↔
G. Mohamed Yellow Card
Future FC
■
Hazem El Askry Substitution 3 · Kiến tạo: A. Gomaa
Ghazl El Mehalla
↔
M. Ephson Substitution 2 · Kiến tạo: Tito
Future FC
↔
M. Sabry Substitution 3 · Kiến tạo: A. Mostafa
Future FC
↔
A. Shika Substitution 4 · Kiến tạo: A. Yasser
Ghazl El Mehalla
↔
A. Mostafa Normal Goal · Kiến tạo: M. Mamdouh
Future FC
●
M. Toure Substitution 5 · Kiến tạo: B. Walid
Ghazl El Mehalla
↔
M. Mamdouh Normal Goal · Kiến tạo: Tito
Future FC
●
G. Mohamed Substitution 4 · Kiến tạo: K. Reda
Future FC
↔
M. Mamdouh Substitution 5 · Kiến tạo: A. R. Rizk
Future FC
↔
Y. Zakaria Yellow Card
Ghazl El Mehalla
■
306 Tổng đường chuyền 352
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
1.63 Bàn thắng kỳ vọng 0.79
0.41 Bàn thua ngăn chặn 0.41
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Future FC 20 cầu thủ
Mostafa Makhlouf 99 · G
Số phút 85 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 7.5
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohammed Mossad 19 · D
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ali Fawzi 77 · D
Số phút 85 Điểm số 7.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 7.7
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Ahmed Sharqieh 3 · D
Số phút 85 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 28
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mahmoud El Halawani 20 · D
Số phút 85 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Walid Mostafa 11 · D
Số phút 85 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Youssef 12 · M
Số phút 85 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 16
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Sabry 8 · M
Số phút 73 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ghanam Mohamed 27 · M Đội trưởng
Số phút 85 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 4
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mahmoud Mamdouh 9 · M
Số phút 85 Điểm số 7.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Michael Ephson 29 · F
Số phút 73 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arnold Eba 38 · F Dự bị
Số phút 40 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 40
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Mostafa 14 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 7.5 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tito 90 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mahmoud El Zanfaly 18 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Khaled Reda 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tarek Mohamed 5 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hamdi Marcelo 33 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ali Zaazaa 22 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
El Limby 88 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ghazl El Mehalla 20 cầu thủ
Amer Mohamed 16 · G
Số phút 85 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 7.3
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 21
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fares Nechat Djabri 23 · D
Số phút 85 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed El Aash 3 · D
Số phút 85 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 61
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Shousha 4 · D
Số phút 85 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yehia Zakaria 12 · D
Số phút 85 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Moaz Abdel Salam 8 · M
Số phút 57 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 57
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mory Touré 20 · M
Số phút 84 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdel Rahman Shika 17 · M
Số phút 73 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdo Yehia 63 · F Đội trưởng
Số phút 85 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hazem Mohamed 99 · F
Số phút 73 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kibou Saïdi 41 · F
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Ashraf 7 · F Dự bị
Số phút 40 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 40
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 8
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Armoosha 19 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Yasser 44 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Amr Gomaa 30 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bassam Walid 10 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Koko 25 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdallah Emad 39 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdel Fattah Sheta 5 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdel Rahman Rashdan 66 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0