Đội chủ nhà
Fulham
3 - 0 H1 2-0
Đội khách
AFC Wimbledon
Ngày 02:00 · 28/08
Sân đấu Craven Cottage · London
Trọng tài Anthony Backhouse, England
Trạng thái FT
Vòng đấu Round of 64
Ngày 28/08
Sân đấu Craven Cottage · London
Hiệp một H1 2-0
Trọng tài Anthony Backhouse, England
Emile Smith Rowe Normal Goal · Kiến tạo: Ryan Sessegnon
Fulham
●
Rodrigo Muniz Normal Goal · Kiến tạo: Kenny Tete
Fulham
●
Oscar Bobb Substitution 1 · Kiến tạo: Macauley Zepa
Fulham
↔
Kenny Tete Yellow Card
Fulham
■
Joachim Andersen Substitution 2 · Kiến tạo: Calvin Bassey
Fulham
↔
Callum Maycock Substitution 1 · Kiến tạo: Zack Nelson
AFC Wimbledon
↔
Aron Sasu Substitution 2 · Kiến tạo: Jayden Stockley
AFC Wimbledon
↔
Luc De Fougerolles Substitution 3 · Kiến tạo: Chibuzo Nwoko
Fulham
↔
Rodrigo Muniz Substitution 4 · Kiến tạo: Gonzalo García
Fulham
↔
Kevin Substitution 5 · Kiến tạo: César Palacios
Fulham
↔
Myles Hippolyte Substitution 3 · Kiến tạo: Antwoine Hackford
AFC Wimbledon
↔
James Tilley Substitution 4 · Kiến tạo: Junior Nkeng
AFC Wimbledon
↔
Zack Nelson Yellow Card
AFC Wimbledon
■
Ollie Harrison Substitution 5 · Kiến tạo: Delano McCoy-Splatt
AFC Wimbledon
↔
Gonzalo García Normal Goal · Kiến tạo: Macauley Zepa
Fulham
●
Fulham
Huấn luyện viên Alvaro Arbeloa
Đội hình xuất phát
- 23
Benjamin Lecomte G - 2
Kenny Tete D - 5
Joachim Andersen D - 44
Luc De Fougerolles D - 30
Ryan Sessegnon D - 19
Shea Charles M - 6
Harrison Reed M - 14
Oscar Bobb M - 32
Emile Smith Rowe M - 11
Kevin M - 9
Rodrigo Muniz F
Cầu thủ dự bị
- 35
Macauley Zepa F - 3
Calvin Bassey D - 34
Chibuzo Nwoko M - 8
César Palacios M - 7
Gonzalo García F - 1
Bernd Leno G - 21
Timothy Castagne D - 40
Bradley Slade D - 24
Joshua King M
AFC Wimbledon
Huấn luyện viên Johnnie Jackson
Đội hình xuất phát
- 1
Nathan Bishop G - 7
James Tilley D - 17
Andy Yiadom D - 26
Dan Sweeney D - 3
Steve Seddon D - 2
Steven Sessegnon D - 8
Callum Maycock M - 5
Ollie Harrison M - 12
Alistair Smith M - 21
Myles Hippolyte M - 29
Aron Sasu F
Cầu thủ dự bị
- 10
Zack Nelson M - 9
Jayden Stockley F - 30
Junior Nkeng F - 16
Antwoine Hackford F - 18
Delano McCoy-Splatt M - 20
Joe McDonnell G - 33
Isaac Ogundere D - 22
Riley Moran D - 34
Harry Hedges M
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
7 Sút trúng mục tiêu 2
12 Sút chệch mục tiêu 3
28 Tổng cú sút 5
9 Sút bị chặn 0
23 Sút trong vòng cấm 1
5 Sút ngoài vòng cấm 4
6 Phạm lỗi 9
10 Phạt góc 4
0 Việt vị 3
79% Kiểm soát bóng 21%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 4
739 Tổng đường chuyền 189
672 Chuyền chính xác 117
91% Tỷ lệ chuyền chính xác 62%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cả trận Hiệp một
1X2
1 1.2 X 6.5 2 11
AH
A -4 1.1
O/U
O 2.5 1.36 U 2.5 3.1
O/E
O 1.95 E 1.9
BTTS
Y 1.91 N 1.91
1X2
1 1.53 X 3.1 2 10
AH
H 0 1.11 A 0 6.6
O/U
O 1.5 1.91 U 1.5 1.8
O/E
O 2 E 1.8
Fulham 20 cầu thủ
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.9
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 30
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 4
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 72
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 65
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 62 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 77
- Chuyền chính xác
- 72
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 68 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 96
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 90
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 7.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 7.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.7
- Chuyền bóng
- 107
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 99
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.5
- Chuyền bóng
- 95
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 84
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 27
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 8 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 40
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 73 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 10
- Rê bóng thành công
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 73 Điểm số 8.2 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 51 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 51
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 34 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 28 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 23 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 23 Điểm số 7.9 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
AFC Wimbledon 20 cầu thủ
Số phút 96 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.3
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 5.9
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 4
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 67 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 86 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 67 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 29 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 29 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 16 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 16 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0







