Đội chủ nhà
FK Jablonec
0 - 0 H1 0-0
Đội khách
Rangers
Ngày 23:00 · 27/08
Sân đấu Stadion Střelnice · Jablonec
Trọng tài Nenad Minaković, Serbia
Trạng thái 45'
Vòng đấu Playoff round
Ngày 27/08
Sân đấu Stadion Střelnice · Jablonec
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Nenad Minaković, Serbia
M. Cedidla Yellow Card
FK Jablonec
■
218 Tổng đường chuyền 155
85% Tỷ lệ chuyền chính xác 78%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
FK Jablonec 21 cầu thủ
Jan Hanuš 1 · G
Số phút 38 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 7.3
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martin Cedidla 18 · D
Số phút 38 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Nemanja Tekijaški 4 · D Đội trưởng
Số phút 38 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 27
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dušan Pavlović 15 · D
Số phút 38 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền chính xác
- 41
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jiří Sláma 20 · D
Số phút 38 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Richard Sedláček 13 · M
Số phút 38 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastian Nebyla 25 · M
Số phút 38 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vakhtang Chanturishvili 7 · M
Số phút 38 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jan Suchan 10 · M
Số phút 38 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matěj Polidar 21 · M
Số phút 38 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lamin Jawo 44 · F
Số phút 38 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Klemen Mihelak 99 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Souček 14 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Filip Novák 57 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nelson Okeke 6 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Filip Zorvan 8 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hugo Ahl 16 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eduard Sobol 23 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antonín Růsek 9 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jan Chramosta 19 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Filip Vecheta 27 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rangers 23 cầu thủ
Ivor Pandur 1 · G
Số phút 38 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.9
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dujon Sterling 21 · D
Số phút 38 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emmanuel Fernandez 37 · D
Số phút 38 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Olwethu Makhanya 24 · D
Số phút 38 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 22
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
James Penrice 29 · D
Số phút 38 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dan Neil 6 · M Đội trưởng
Số phút 38 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 29
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vanja Dragojević 22 · M
Số phút 38 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daisuke Yokota 17 · M
Số phút 38 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tochi Chukwuani 42 · M
Số phút 38 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Djeidi Gassama 23 · M
Số phút 38 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryan Don Naderi 20 · F
Số phút 38 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Liam Kelly 31 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rydnn Mcguire 51 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ben Godfrey 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kosta Nedeljković 18 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ross McCrorie 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Connor Barron 8 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thelo Aasgaard 11 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ross McCausland 45 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Findlay Curtis 52 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lyall Cameron 16 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lawrence Shankland 7 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bojan Miovski 28 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0