Đội chủ nhà
FC ST. Gallen
2 - 3 H1 2-2
Đội khách
FC Nordsjaelland
Ngày 01:00 · 28/08
Sân đấu Sitterstadion · St.Gallen
Trọng tài Orel Grinfeeld, Israel
Trạng thái FT
Vòng đấu Playoff round
Ngày 28/08
Sân đấu Sitterstadion · St.Gallen
Hiệp một H1 2-2
Trọng tài Orel Grinfeeld, Israel
J. Lahteenmaki Normal Goal · Kiến tạo: L. Sadio
FC Nordsjaelland
●
Lukas Görtler Penalty confirmed
FC ST. Gallen
•
L. Gortler Penalty
FC ST. Gallen
●
Mihailo Stevanović Yellow Card
FC ST. Gallen
■
P. Amoako Normal Goal · Kiến tạo: N. Rojkjaer
FC Nordsjaelland
●
A. Balde Normal Goal · Kiến tạo: C. Okoroji
FC ST. Gallen
●
Mihailo Stevanović Yellow Card
FC ST. Gallen
■
Mihailo Stevanović Red Card
FC ST. Gallen
■
A. Hunziker Substitution 1 · Kiến tạo: L. Frokaj
FC ST. Gallen
↔
Ibrahim Adel Yellow Card
FC Nordsjaelland
■
I. Adel Substitution 1 · Kiến tạo: A. Lind
FC Nordsjaelland
↔
Lukas Görtler Yellow Card
FC ST. Gallen
■
Juho Lähteenmäki Yellow Card
FC Nordsjaelland
■
N. Rojkjaer Substitution 2 · Kiến tạo: M. Brink
FC Nordsjaelland
↔
P. Amoako Substitution 3 · Kiến tạo: H. Rasmussen
FC Nordsjaelland
↔
Hugo Vandermersch Yellow Card
FC ST. Gallen
■
Peter Ankersen Yellow Card
FC Nordsjaelland
■
Jozo Stanić Yellow Card
FC ST. Gallen
■
L. Sadio Substitution 4 · Kiến tạo: V. Berthelsen
FC Nordsjaelland
↔
Lawrence Ati Zigi Yellow Card
FC ST. Gallen
■
H. Rasmussen Normal Goal · Kiến tạo: A. Lind
FC Nordsjaelland
●
J. Ruiz Substitution 2 · Kiến tạo: C. Kleine-Bekel
FC ST. Gallen
↔
H. Vandermersch Substitution 3 · Kiến tạo: E. Owusu
FC ST. Gallen
↔
A. Balde Substitution 4 · Kiến tạo: D. Besio
FC ST. Gallen
↔
C. Witzig Substitution 5 · Kiến tạo: N. Scherrer
FC ST. Gallen
↔
R. Norheim Substitution 5 · Kiến tạo: M. Walker
FC Nordsjaelland
↔
403 Tổng đường chuyền 533
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 84%
Cúp C3 châu Âu Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
FC ST. Gallen
FC Nordsjaelland
AH
H +1.75 1.12 A -1.75 1.18
Tỷ số chính xác
0-0 23 0-1 17 1-0 13 0-2 21 1-1 9 2-0 15 0-3 29 1-2 12 2-1 9 3-0 23 0-4 51 1-3 19 2-2 12 3-1 15 4-0 41 0-5 101 1-4 41 2-3 21 3-2 17 4-1 29 5-0 67 1-5 67 2-4 41 3-3 29 4-2 34 5-1 51 6-0 151 1-6 151 2-5 67 3-4 51 4-3 41 5-2 51 6-1 101 2-6 151 3-5 101 4-4 81 5-3 81 6-2 126 4-5 151 5-4 151
FC ST. Gallen 21 cầu thủ
Lawrence Ati Zigi 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 37
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Joel Ruiz 74 · D
Số phút 83 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 53
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jozo Stanić 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Chima Okoroji 36 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 61
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hugo Vandermersch 28 · M
Số phút 83 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Lukas Daschner 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lukas Görtler 16 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mihailo Stevanović 64 · M
Số phút 39 Điểm số 5.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 5.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
Aliou Balde 14 · F
Số phút 83 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 8
- Rê bóng thành công
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrin Hunziker 9 · F
Số phút 43 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 43
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Christian Witzig 7 · F
Số phút 86 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leon Frokaj 20 · M Dự bị
Số phút 47 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 47
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Colin Noah Kleine-Bekel 3 · D Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Besio 31 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enoch Owusu 47 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nevio Scherrer 70 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lukas Watkowiak 25 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mostafa Heydari 68 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Betim Fazliji 23 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Corsin Konietzke 63 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Malamine Efekele 21 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
FC Nordsjaelland 23 cầu thủ
Andreas Hansen 13 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 27
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Peter Ankersen 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 69
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 61
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Tobias Salquist 3 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 74
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 68
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stephen Acquah 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 58
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juho Lähteenmäki 25 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Justin Janssen 18 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicklas Røjkjær 8 · M
Số phút 66 Điểm số 6.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Runar Robinsonn Norheim 23 · M
Số phút 89 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 31
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lamine Sadio 37 · F
Số phút 79 Điểm số 7.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Prince Amoako Junior 10 · F
Số phút 66 Điểm số 6.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ibrahim Adel 14 · F
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Alexander Lind 11 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mark Brink 6 · M Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hjalte Boe Rasmussen 40 · M Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Villum Berthelsen 29 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Markus Walker 28 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carljohan Eriksson 22 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andreas Søndenbroe 31 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Noah Markmann 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Victor Gustafsen 32 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matej Tuka 42 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Malte Heyde 47 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Levy Nene 17 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0