Đội chủ nhà
FC Copenhagen
4 - 1 H1 1-0
Đội khách
Inter Turku
Ngày 00:00 · 28/08
Sân đấu Parken · Copenhagen
Trọng tài Oleksiy Derevinskyi, Ukraine
Trạng thái FT
Vòng đấu Playoff round
Ngày 28/08
Sân đấu Parken · Copenhagen
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Oleksiy Derevinskyi, Ukraine
Gabriel Pereira Normal Goal
FC Copenhagen
●
Jussi Niska Yellow Card
Inter Turku
■
Luka Kuittinen Yellow Card
Inter Turku
■
Robert Yellow Card
FC Copenhagen
■
M. Madsen Normal Goal
FC Copenhagen
●
Jasse Tuominen Penalty confirmed
Inter Turku
•
J. Tuominen Penalty
Inter Turku
●
B. Ampofo Substitution 1 · Kiến tạo: P. Ahiabu
Inter Turku
↔
W. Clem Normal Goal · Kiến tạo: M. Elyounoussi
FC Copenhagen
●
W. Clem Substitution 1 · Kiến tạo: T. Delaney
FC Copenhagen
↔
A. Cornelius Substitution 2 · Kiến tạo: V. Dadason
FC Copenhagen
↔
J. Hamalainen Substitution 2 · Kiến tạo: Y. Amankwah
Inter Turku
↔
S. Saarinen Substitution 3 · Kiến tạo: J. Yli-Kokko
Inter Turku
↔
J. Tuominen Substitution 4 · Kiến tạo: J. Botue
Inter Turku
↔
M. Elyounoussi Substitution 3 · Kiến tạo: M. Nasnas
FC Copenhagen
↔
A. Kral Substitution 4 · Kiến tạo: A. Markgraf
FC Copenhagen
↔
Robert Substitution 5 · Kiến tạo: T. Maseko
FC Copenhagen
↔
P. Ahiabu Own Goal
FC Copenhagen
●
374 Tổng đường chuyền 337
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
Cúp C3 châu Âu Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
FC Copenhagen
Inter Turku
O/U
O 2.5 1.53 U 2.5 2.38
AH
H +0.25 1.11 A -0.25 2.75
O/U
O 1.5 2.38 U 1.5 1.53
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 26 1-0 8 0-2 51 1-1 10 2-0 6.5 0-3 126 1-2 29 2-1 9.5 3-0 8 1-3 67 2-2 21 3-1 12 4-0 12 1-4 151 2-3 51 3-2 29 4-1 19 5-0 21 2-4 151 3-3 51 4-2 41 5-1 34 6-0 41 4-3 101 5-2 51 6-1 51 7-0 67 5-3 151 6-2 101 7-1 101 8-0 151
FC Copenhagen 23 cầu thủ
Diant Ramaj 41 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 29
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Junnosuke Suzuki 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Pereira 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 63
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 55
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Felix Beijmo 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcos López 15 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
William Clem 36 · M
Số phút 81 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mads Emil Madsen 21 · M
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Král 33 · M
Số phút 89 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Elyounoussi 10 · M Đội trưởng
Số phút 89 Điểm số 6.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Robert 16 · M
Số phút 89 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 23
- Tranh chấp thắng
- 12
- Rê bóng
- 8
- Rê bóng thành công
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Andreas Cornelius 14 · F
Số phút 81 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thomas Delaney 27 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Viktor Bjarki Dadason 39 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marvin Nasnas 34 · M Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ákos Markgráf 6 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thapelo Maseko 12 · F Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rúnar Alex Rúnarsson 31 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tobias Breum-Harild 51 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Birger Meling 24 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mustapha Nyassi 37 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Youssoufa Moukoko 9 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Geovanni Vianney 44 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gunnar Orri Olsen 45 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Inter Turku 23 cầu thủ
Eetu Huuhtanen 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 6
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 28
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Seth Saarinen 18 · D
Số phút 81 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luka Kuittinen 22 · D
Số phút 90 Điểm số 5.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 35
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Juuso Hämäläinen 3 · D Đội trưởng
Số phút 81 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jussi Niska 2 · D
Số phút 90 Điểm số 5.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Janne-Pekka Laine 14 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bismark Ampofo 17 · M
Số phút 71 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antoin Loic Essomba 23 · M
Số phút 90 Điểm số 5.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jasse Tuominen 9 · M
Số phút 81 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Clinton Jephta 16 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alie Conteh 10 · F
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Prosper Ahiabu 4 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yeboah Amankwah 30 · D Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Johannes Yli-Kokko 8 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jean Fiacre Kouamé Botué 11 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eero Vuorjoki 12 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ville Seppä 36 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Albin Granlund 5 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Axel Sandler 20 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Julius Tauriainen 24 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iiro Järvinen 19 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vilho Huovila 26 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eeli Kiiskila 35 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0