Cúp C3 châu Âu Playoff round · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà FC Copenhagen
4 - 1 H1 1-0
Đội khách Inter Turku
Ngày 00:00 · 28/08
Sân đấu Parken · Copenhagen
Trọng tài Oleksiy Derevinskyi, Ukraine
Trạng thái FT
Vòng đấu Playoff round
Ngày 28/08
Sân đấu Parken · Copenhagen
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Oleksiy Derevinskyi, Ukraine

Dự đoán

FC Copenhagen 45% Hòa 45% Inter Turku 10%

Double chance : FC Copenhagen or draw

Đối đầu gần đây

Cúp C3 châu Âu FC Copenhagen 4 - 1 Inter Turku
Cúp C3 châu Âu Inter Turku 0 - 0 FC Copenhagen
Gabriel Pereira Normal Goal FC Copenhagen
Jussi Niska Yellow Card Inter Turku
Luka Kuittinen Yellow Card Inter Turku
Robert Yellow Card FC Copenhagen
M. Madsen Normal Goal FC Copenhagen
Jasse Tuominen Penalty confirmed Inter Turku
J. Tuominen Penalty Inter Turku
B. Ampofo Substitution 1 · Kiến tạo: P. Ahiabu Inter Turku
W. Clem Normal Goal · Kiến tạo: M. Elyounoussi FC Copenhagen
W. Clem Substitution 1 · Kiến tạo: T. Delaney FC Copenhagen
A. Cornelius Substitution 2 · Kiến tạo: V. Dadason FC Copenhagen
J. Hamalainen Substitution 2 · Kiến tạo: Y. Amankwah Inter Turku
S. Saarinen Substitution 3 · Kiến tạo: J. Yli-Kokko Inter Turku
J. Tuominen Substitution 4 · Kiến tạo: J. Botue Inter Turku
M. Elyounoussi Substitution 3 · Kiến tạo: M. Nasnas FC Copenhagen
A. Kral Substitution 4 · Kiến tạo: A. Markgraf FC Copenhagen
Robert Substitution 5 · Kiến tạo: T. Maseko FC Copenhagen
P. Ahiabu Own Goal FC Copenhagen

FC Copenhagen

4-2-3-1

Huấn luyện viên Bo Svensson

Đội hình xuất phát

  • 41 D. Ramaj G
  • 20 J. Suzuki D
  • 5 Gabriel Pereira D
  • 2 F. Beijmo D
  • 15 M. Lopez D
  • 36 W. Clem M
  • 21 M. Madsen M
  • 33 A. Kral M
  • 10 M. Elyounoussi M
  • 16 Robert M
  • 14 A. Cornelius F

Cầu thủ dự bị

  • 31 R. A. Runarsson G
  • 51 T. Breum-Harild G
  • 24 B. Meling D
  • 6 A. Markgraf D
  • 37 M. Nyassi D
  • 27 T. Delaney M
  • 34 M. Nasnas M
  • 9 Y. Moukoko F
  • 39 V. Dadason F
  • 45 G. Olsen F
  • 12 T. Maseko F
  • 44 G. Vianney Ndjee F

Inter Turku

4-2-3-1

Huấn luyện viên Vesa-Pekka Vasara

Đội hình xuất phát

  • 1 E. Huuhtanen G
  • 18 S. Saarinen D
  • 22 L. Kuittinen D
  • 3 J. Hamalainen D
  • 2 J. Niska D
  • 14 J. Laine M
  • 17 B. Ampofo M
  • 23 L. Essomba
  • 9 J. Tuominen M
  • 16 C. Jephta
  • 10 A. Conteh

Cầu thủ dự bị

  • 36 V. Seppa G
  • 12 E. Vuorjoki G
  • 5 A. Granlund D
  • 30 Y. Amankwah D
  • 20 A. Sandler D
  • 4 P. Ahiabu M
  • 8 J. Yli-Kokko M
  • 35 E. Kiiskila M
  • 19 I. Jarvinen M
  • 24 J. Tauriainen D
  • 11 J. Botue F
  • 26 V. Huovila F
FC Copenhagen
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Inter Turku
9 Sút trúng mục tiêu 2
5 Sút chệch mục tiêu 2
21 Tổng cú sút 5
7 Sút bị chặn 1
11 Sút trong vòng cấm 3
10 Sút ngoài vòng cấm 2
10 Phạm lỗi 12
9 Phạt góc 1
0 Việt vị 2
53% Kiểm soát bóng 47%
1 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 6
374 Tổng đường chuyền 337
310 Chuyền chính xác 274
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cúp C3 châu Âu Bet365
Cả trận Hiệp một
FC Copenhagen Inter Turku

1X2

1 1.28 X 5 2 10

AH

H 0 1.1 A 0 7

O/U

O 2.5 1.53 U 2.5 2.38

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 2 N 1.73

1X2

1 1.67 X 2.6 2 8

AH

H +0.25 1.11 A -0.25 2.75

O/U

O 1.5 2.38 U 1.5 1.53

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 26 1-0 8 0-2 51 1-1 10 2-0 6.5 0-3 126 1-2 29 2-1 9.5 3-0 8 1-3 67 2-2 21 3-1 12 4-0 12 1-4 151 2-3 51 3-2 29 4-1 19 5-0 21 2-4 151 3-3 51 4-2 41 5-1 34 6-0 41 4-3 101 5-2 51 6-1 51 7-0 67 5-3 151 6-2 101 7-1 101 8-0 151

FC Copenhagen 23 cầu thủ

Diant Ramaj 41 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
29
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Junnosuke Suzuki 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Pereira 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felix Beijmo 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcos López 15 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Đánh chặn
4
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
William Clem 36 · M
Số phút 81 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
8
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
5
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mads Emil Madsen 21 · M
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Král 33 · M
Số phút 89 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Elyounoussi 10 · M Đội trưởng
Số phút 89 Điểm số 6.7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robert 16 · M
Số phút 89 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
23
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
8
Rê bóng thành công
6
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Andreas Cornelius 14 · F
Số phút 81 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thomas Delaney 27 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Viktor Bjarki Dadason 39 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marvin Nasnas 34 · M Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ákos Markgráf 6 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thapelo Maseko 12 · F Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Chuyền bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rúnar Alex Rúnarsson 31 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobias Breum-Harild 51 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Birger Meling 24 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mustapha Nyassi 37 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Youssoufa Moukoko 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Geovanni Vianney 44 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gunnar Orri Olsen 45 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Inter Turku 23 cầu thủ

Eetu Huuhtanen 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Cản phá
6
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
28
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Seth Saarinen 18 · D
Số phút 81 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luka Kuittinen 22 · D
Số phút 90 Điểm số 5.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.3
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
35
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Juuso Hämäläinen 3 · D Đội trưởng
Số phút 81 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jussi Niska 2 · D
Số phút 90 Điểm số 5.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.7
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Janne-Pekka Laine 14 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
51
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bismark Ampofo 17 · M
Số phút 71 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
3
Cản bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antoin Loic Essomba 23 · M
Số phút 90 Điểm số 5.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.2
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jasse Tuominen 9 · M
Số phút 81 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Clinton Jephta 16 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alie Conteh 10 · F
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Prosper Ahiabu 4 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yeboah Amankwah 30 · D Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
9
Cản bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Johannes Yli-Kokko 8 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jean Fiacre Kouamé Botué 11 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eero Vuorjoki 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ville Seppä 36 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Albin Granlund 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Axel Sandler 20 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julius Tauriainen 24 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iiro Järvinen 19 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vilho Huovila 26 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eeli Kiiskila 35 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0