Đội chủ nhà
El Mokawloon
2 - 3 H1 1-1
Đội khách
AL Masry
Ngày 00:00 · 28/08
Sân đấu Arab Contractors Stadium · Cairo
Trọng tài I. Mohamed
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 28/08
Sân đấu Arab Contractors Stadium · Cairo
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài I. Mohamed
I. Niang Normal Goal · Kiến tạo: I. Gaber
El Mokawloon
●
M. Hamada Normal Goal · Kiến tạo: A. Ziani
AL Masry
●
Dokou Dodo Yellow Card
El Mokawloon
■
K. Toual Substitution 1 · Kiến tạo: H. Faisal
AL Masry
↔
A. Ziani Substitution 2 · Kiến tạo: M. El Shami
AL Masry
↔
H. Faisal Normal Goal
AL Masry
●
Omar El Wahsh Yellow Card
El Mokawloon
■
O. El Wahsh Substitution 1 · Kiến tạo: M. Gamal
El Mokawloon
↔
Kahraba Substitution 2 · Kiến tạo: M. Refaat
El Mokawloon
↔
I. Gaber Substitution 3 · Kiến tạo: O. Kamal
El Mokawloon
↔
M. Gaber Substitution 4 · Kiến tạo: S. Hussein
El Mokawloon
↔
K. El Eraki Substitution 3 · Kiến tạo: M. Hashem
AL Masry
↔
S. Mohsen Substitution 4 · Kiến tạo: Y. El Mallah
AL Masry
↔
O. Kamal Normal Goal · Kiến tạo: S. Hussein
El Mokawloon
●
A. El Armouty Substitution 5 · Kiến tạo: K. Bambo
AL Masry
↔
I. Niang Substitution 5 · Kiến tạo: K. Abdelfattah
El Mokawloon
↔
M. El Shami Normal Goal
AL Masry
●
Mohamed Hashem Yellow Card
AL Masry
■
345 Tổng đường chuyền 365
70% Tỷ lệ chuyền chính xác 75%
0.25 Bàn thắng kỳ vọng 1.04
-1.64 Bàn thua ngăn chặn -1.64
VĐQG Ai Cập Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
El Mokawloon
AL Masry
AH
H +1.25 1.23 A -1.25 1.11
O/U
O 2.5 2.62 U 2.5 1.44
AH
H +0.75 1.23 A -0.75 1.12
O/U
O 0.5 1.57 U 0.5 2.25
Tỷ số chính xác
0-0 6 0-1 5.5 1-0 8.5 0-2 8.5 1-1 6 2-0 17 0-3 19 1-2 10 2-1 15 3-0 41 0-4 41 1-3 21 2-2 21 3-1 41 4-0 101 0-5 101 1-4 51 2-3 41 3-2 51 4-1 81 1-5 101 2-4 81 3-3 81 4-2 126 3-4 151
El Mokawloon 20 cầu thủ
Mahmoud Abou El-Saoud 1 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.6
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kahraba 26 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hassan Hussein Shakoush 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Hamed 3 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nader Hesham 24 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 16
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Omar El Wahsh 12 · M
Số phút 65 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Dokou Dodo 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 9
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mido Gaber 22 · M
Số phút 70 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eslam Gaber 20 · M
Số phút 69 Điểm số 6.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohammed Sandouqa 15 · M
Số phút 65 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Edrisa Niang 92 · F
Số phút 82 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mostafa Gamal 14 · M Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 7
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Refat 17 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Omar Kamal 29 · D Dự bị
Số phút 21 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shady Hussein 99 · F Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Khaled Abdelfattah 27 · D Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Fawzi 18 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joseph Ochaya 23 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Mohamed Fouad 8 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ibrahim Adel 28 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
AL Masry 20 cầu thủ
Mahmoud Hamdy 16 · G
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.6
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Karim El Eraki 7 · D
Số phút 70 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Baher El Mohamady 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Khaled Sobhi 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền chính xác
- 36
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Amr Saadawy 13 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mahmoud Hamada 14 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Makhlouf 6 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 65
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed El Armouty 15 · M
Số phút 80 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kheir Eddine Toual 20 · M
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdallah Ziani 27 · M
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Salah Mohsen 9 · F
Số phút 75 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 7
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hussein Faisal 32 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 15
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed El Shamy 11 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Hashem 29 · D Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Yassin El Mallah 4 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Karim Bambo 10 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Seha 26 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mostafa Mahmoud Al Aash 33 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Shokry 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ali Sulieman 21 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0