Đội chủ nhà
Dalian Zhixing
0 - 0 H1 0-0
Đội khách
Beijing Guoan
Ngày 18:35 · 28/08
Sân đấu Dalian Suoyuwan Football Stadium · Dalian
Trọng tài Shuran Gan, China
Trạng thái 3'
Vòng đấu Regular Season - 25
Ngày 28/08
Sân đấu Dalian Suoyuwan Football Stadium · Dalian
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Shuran Gan, China
F. Acheampong Goal Disallowed - offside
Dalian Zhixing
•
Yue Tze-Nam Yellow Card
Beijing Guoan
■
Zhang Yuning Normal Goal · Kiến tạo: Yue Tze-Nam
Beijing Guoan
●
Yang Mingrui Substitution 1 · Kiến tạo: Luo Jing
Dalian Zhixing
↔
P. Delgado Normal Goal
Dalian Zhixing
●
F. Abreu Substitution 1 · Kiến tạo: Zhang Xizhe
Beijing Guoan
↔
Yue Tze-Nam Substitution 2 · Kiến tạo: Abdugheni Abduhamit
Beijing Guoan
↔
Dawhan Substitution 3 · Kiến tạo: Wang Yu
Beijing Guoan
↔
Yang Liyu Substitution 4 · Kiến tạo: Li Lei
Beijing Guoan
↔
Cao Yongjing Substitution 5 · Kiến tạo: Deng Jiefu
Beijing Guoan
↔
P. Delgado Substitution 2 · Kiến tạo: Feng Boxuan
Dalian Zhixing
↔
Abdugheni Abduhamit Yellow Card
Beijing Guoan
■
G. Ramos Yellow Card
Beijing Guoan
■
Dawhan Red Card
Beijing Guoan
■
365 Tổng đường chuyền 308
69% Tỷ lệ chuyền chính xác 62%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Dalian Zhixing 23 cầu thủ
Weiguo Liu 20 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lü Zhuoyi 38 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jinhao Bi 24 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mamadou Traoré 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Weijie Mao 22 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jintao Liao 40 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Isnik Alimi 4 · M
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 63
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 12
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yang Mingrui 27 · M
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolae Stanciu 10 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 22
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Frank Acheampong 30 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Delgado 9 · F
Số phút 80 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luo Jing 7 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Feng Boxuan 12 · D Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zihao Huang 26 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Peng Shunjie 5 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kangbo Sun 28 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jiabao Wen 15 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Haiqing Cao 33 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shan Huang 23 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Huachen Zhang 8 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Feng Jin 44 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Peng Lü 21 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lirong Xiao 59 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Beijing Guoan 23 cầu thủ
Hou Sen 34 · G
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tze-Nam Yue 21 · D
Số phút 57 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 57
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Gang Wang 27 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Guilherme Ramos 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Yang Bai 26 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yongjing Cao 37 · M
Số phút 73 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dawhan 23 · M
Số phút 73 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Sai Erjini'ao 7 · M
Số phút 90 Điểm số 8 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 6
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 11
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yang Liyu 17 · M
Số phút 73 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fabio Abreu 29 · F Đội trưởng
Số phút 57 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 57
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zhang Yuning 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 6
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdugheni Abduhamit 24 · D Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Zhang Xizhe 10 · M Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Deng Jiefu 47 · D Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Li Lei 4 · D Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wang Yu 18 · M Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shaoziyang Liu 31 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shuangjie Fan 30 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Xia Xiaoyu 43 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zhang Haoran 50 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cheng Xi 41 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Feifan Jia 36 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zicheng Jiang 58 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0