Đội chủ nhà
Chelsea
2 - 0 H1 0-0
Đội khách
Luton
Ngày 01:30 · 28/08
Sân đấu Stamford Bridge · London
Trọng tài Elliot Bell, England
Trạng thái FT
Vòng đấu Round of 64
Ngày 28/08
Sân đấu Stamford Bridge · London
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Elliot Bell, England
Gideon Kodua Substitution 1 · Kiến tạo: Jake Richards
Luton
↔
Danny Welbeck Normal Goal · Kiến tạo: Malo Gusto
Chelsea
●
Joe Johnson Yellow Card
Luton
■
Benedict Benagr Substitution 2 · Kiến tạo: Isaiah Jones
Luton
↔
Emilio Lawrence Substitution 3 · Kiến tạo: Harry Fox
Luton
↔
Reece James Substitution 1 · Kiến tạo: Pedro Neto
Chelsea
↔
Malo Gusto Substitution 2 · Kiến tạo: Jorrel Hato
Chelsea
↔
Morgan Rogers Substitution 3 · Kiến tạo: Roméo Lavia
Chelsea
↔
Danny Welbeck Substitution 4 · Kiến tạo: João Pedro
Chelsea
↔
Kasey Palmer Substitution 4 · Kiến tạo: Devante Cole
Luton
↔
Callum Marshall Substitution 5 · Kiến tạo: Nahki Wells
Luton
↔
Hakeem Odofin Own Goal
Chelsea
●
Estêvão Substitution 5 · Kiến tạo: Jamie Gittens
Chelsea
↔
696 Tổng đường chuyền 364
92% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
League Cup Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Chelsea
Luton
O/U
O 1.5 1.83 U 1.5 1.83
Tỷ số chính xác
0-0 26 0-1 41 1-0 11 0-2 81 1-1 15 2-0 8 0-3 251 1-2 41 2-1 11 3-0 7.5 1-3 101 2-2 26 3-1 11 4-0 9.5 1-4 401 2-3 81 3-2 26 4-1 13 5-0 15 2-4 301 3-3 67 4-2 34 5-1 21 6-0 26 3-4 301 4-3 81 5-2 41 6-1 34 7-0 41 4-4 301 5-3 101 6-2 67 7-1 51 8-0 81 6-3 151 7-2 101 8-1 101 9-0 151 7-3 351 8-2 201 9-1 201 10-0 501
Chelsea 20 cầu thủ
Mike Penders 39 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 25
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Malo Gusto 27 · D
Số phút 67 Điểm số 7.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Josh Acheampong 34 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 71
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 67
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maxence Lacroix 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 85
- Chuyền chính xác
- 82
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pep Chavarría 29 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 70
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 65
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Reece James 24 · M Đội trưởng
Số phút 67 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền chính xác
- 59
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Valentín Barco 4 · M
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 107
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 99
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Estêvão 41 · M
Số phút 80 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cole Palmer 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 6
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 48
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Morgan Rogers 17 · M
Số phút 68 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 30
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Danny Welbeck 18 · F
Số phút 73 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorrel Hato 21 · D Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 21
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Neto 7 · F Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Roméo Lavia 45 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
João Pedro 9 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jamie Gittens 11 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Robert Sánchez 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aarón Anselmino 30 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Reggie Watson 31 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emmanuel Emegha 22 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luton 20 cầu thủ
Josh Keeley 24 · G
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 6
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 26
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Harrison Ashby 33 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hakeem Odofin 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 28
- Cản bóng
- 4
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
George Johnston 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền chính xác
- 41
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joe Johnson 12 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Benedict Benagr 31 · D
Số phút 61 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gideon Kodua 30 · M
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Liam Walsh 8 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kasey Palmer 45 · M
Số phút 78 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emilio Lawrence 11 · M
Số phút 61 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Callum Marshall 9 · F
Số phút 78 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jake Richards 7 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Harry Fox 22 · M Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Isaiah Jones 25 · F Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Devante Cole 44 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nahki Wells 21 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
James Shea 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Christian Chigozie 42 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mads Andersen 5 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kal Naismith 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0