Đội chủ nhà
Celta Vigo
1 - 2 H1 1-0
Đội khách
Osasuna
Ngày 01:30 · 28/08
Sân đấu Estadio Abanca Balaídos · Vigo
Trọng tài Miguel Sesma Espinosa, Spain
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 1
Ngày 28/08
Sân đấu Estadio Abanca Balaídos · Vigo
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Miguel Sesma Espinosa, Spain
I. Aspas Normal Goal · Kiến tạo: M. Roman
Celta Vigo
●
Jon Moncayola Yellow Card
Osasuna
■
J. Moncayola Substitution 1 · Kiến tạo: I. Munoz
Osasuna
↔
Marcos Alonso Card upgrade
Celta Vigo
•
Marcos Alonso Red Card
Celta Vigo
■
I. Aspas Substitution 1 · Kiến tạo: C. Starfelt
Celta Vigo
↔
K. Barja Normal Goal · Kiến tạo: R. Garcia
Osasuna
●
J. Dubasin Substitution 2 · Kiến tạo: A. Budimir
Osasuna
↔
J. Herrando Substitution 3 · Kiến tạo: R. Garcia
Osasuna
↔
A. Budimir Penalty
Osasuna
●
J. Galan Substitution 2 · Kiến tạo: S. Carreira
Celta Vigo
↔
W. Swedberg Substitution 3 · Kiến tạo: J. El Abdellaoui
Celta Vigo
↔
J. Rueda Substitution 4 · Kiến tạo: H. Alvarez
Celta Vigo
↔
K. Barja Substitution 4 · Kiến tạo: M. Gomez
Osasuna
↔
P. Duran Substitution 5 · Kiến tạo: F. Jutgla
Celta Vigo
↔
R. Garcia Substitution 5 · Kiến tạo: A. Oroz
Osasuna
↔
561 Tổng đường chuyền 524
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 87%
0.13 Bàn thắng kỳ vọng 2.68
-0.70 Bàn thua ngăn chặn -0.70
VĐQG Tây Ban Nha Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Celta Vigo
Osasuna
AH
H +0.75 1.15 A -0.75 1.62
AH
H +0.75 1.11 A -0.75 1.3
Tỷ số chính xác
0-0 8 0-1 11 1-0 6.5 0-2 21 1-1 6 2-0 8.5 0-3 41 1-2 15 2-1 9 3-0 15 0-4 126 1-3 41 2-2 17 3-1 17 4-0 34 0-5 501 1-4 81 2-3 41 3-2 34 4-1 41 5-0 67 1-5 351 2-4 101 3-3 51 4-2 51 5-1 81 6-0 201 2-5 451 3-4 201 4-3 126 5-2 126 6-1 201 4-4 401 5-3 351 6-2 401
Celta Vigo 23 cầu thủ
Ionuț Radu 13 · G
Số phút 102 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 102
- Điểm số
- 5.9
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 27
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Javi Rodríguez 20 · D
Số phút 102 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 102
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 72
- Chuyền chính xác
- 65
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yoel Lago 29 · D
Số phút 102 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 102
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 58
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcos Alonso 3 · D
Số phút 51 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 51
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 74
- Chuyền chính xác
- 66
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Javier Rueda 17 · M
Số phút 65 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 17
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Miguel Román 8 · M
Số phút 102 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 102
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 76
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 70
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ilaix Moriba 6 · M
Số phút 102 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 102
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 61
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Javi Galán 22 · M
Số phút 65 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iago Aspas 10 · F Đội trưởng
Số phút 52 Điểm số 7.6 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 52
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pablo Durán 11 · F
Số phút 79 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Williot Swedberg 19 · F
Số phút 65 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carl Starfelt 2 · D Dự bị
Số phút 50 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hugo Álvarez 23 · M Dự bị
Số phút 37 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 37
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergio Carreira 5 · D Dự bị
Số phút 37 Điểm số 8 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 37
- Điểm số
- 8
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 19
- Cản bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jones El-Abdellaoui 39 · F Dự bị
Số phút 37 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 37
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ferrán Jutglà 9 · F Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Altay Bayındır 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdoulaye Faye 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Álvaro Núñez 15 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hugo González 16 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrés Antañón 28 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hugo Burcio 30 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aleix Febas 14 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Osasuna 23 cầu thủ
Sergio Herrera 1 · G
Số phút 102 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 102
- Điểm số
- 6.3
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iñigo Arguibide 27 · D
Số phút 102 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 102
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Asier Osambela 29 · D
Số phút 102 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 102
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 78
- Chuyền chính xác
- 66
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alejandro Catena 24 · D
Số phút 102 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 102
- Điểm số
- 7.5
- Chuyền bóng
- 92
- Chuyền chính xác
- 84
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorge Herrando 5 · D
Số phút 58 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 34
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abel Bretones 23 · D
Số phút 102 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 102
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonathan Dubasin 21 · M
Số phút 58 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jon Moncayola 7 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Torró 6 · M
Số phút 102 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 102
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kike Barja 11 · M Đội trưởng
Số phút 74 Điểm số 7.3 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Raúl García de Haro 9 · F
Số phút 82 Điểm số 6.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iker Muñoz 8 · M Dự bị
Số phút 57 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 57
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 30
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rubén García 14 · M Dự bị
Số phút 44 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 44
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 23
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ante Budimir 17 · F Dự bị
Số phút 44 Điểm số 7 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 44
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Moi Gómez 16 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aimar Oroz 10 · M Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aitor Fernández 13 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Unai Santos 35 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enzo Boyomo 22 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Rico 15 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Raúl Moro 18 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mauro Echegoyen 26 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0