VĐQG Tây Ban Nha Regular Season - 1 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Celta Vigo
1 - 2 H1 1-0
Đội khách Osasuna
Ngày 01:30 · 28/08
Sân đấu Estadio Abanca Balaídos · Vigo
Trọng tài Miguel Sesma Espinosa, Spain
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 1
Ngày 28/08
Sân đấu Estadio Abanca Balaídos · Vigo
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Miguel Sesma Espinosa, Spain

Dự đoán

Celta Vigo 45% Hòa 45% Osasuna 10%

Double chance : Celta Vigo or draw

Bảng xếp hạng · 2026

14 Celta Vigo 2 trận 1 điểm
7 Osasuna 2 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Tây Ban Nha Celta Vigo 1 - 2 Osasuna
VĐQG Tây Ban Nha Celta Vigo 1 - 2 Osasuna
VĐQG Tây Ban Nha Osasuna 2 - 3 Celta Vigo
VĐQG Tây Ban Nha Celta Vigo 1 - 0 Osasuna
VĐQG Tây Ban Nha Osasuna 3 - 2 Celta Vigo
I. Aspas Normal Goal · Kiến tạo: M. Roman Celta Vigo
Jon Moncayola Yellow Card Osasuna
J. Moncayola Substitution 1 · Kiến tạo: I. Munoz Osasuna
Marcos Alonso Card upgrade Celta Vigo
Marcos Alonso Red Card Celta Vigo
I. Aspas Substitution 1 · Kiến tạo: C. Starfelt Celta Vigo
K. Barja Normal Goal · Kiến tạo: R. Garcia Osasuna
J. Dubasin Substitution 2 · Kiến tạo: A. Budimir Osasuna
J. Herrando Substitution 3 · Kiến tạo: R. Garcia Osasuna
A. Budimir Penalty Osasuna
J. Galan Substitution 2 · Kiến tạo: S. Carreira Celta Vigo
W. Swedberg Substitution 3 · Kiến tạo: J. El Abdellaoui Celta Vigo
J. Rueda Substitution 4 · Kiến tạo: H. Alvarez Celta Vigo
K. Barja Substitution 4 · Kiến tạo: M. Gomez Osasuna
P. Duran Substitution 5 · Kiến tạo: F. Jutgla Celta Vigo
R. Garcia Substitution 5 · Kiến tạo: A. Oroz Osasuna

Celta Vigo

3-4-3

Huấn luyện viên Claudio Giraldez

Đội hình xuất phát

  • 13 I. Radu G
  • 20 J. Rodriguez D
  • 29 Y. Lago D
  • 3 M. Alonso D
  • 17 J. Rueda M
  • 8 M. Roman M
  • 6 I. Moriba M
  • 22 J. Galan M
  • 10 I. Aspas F
  • 11 P. Duran F
  • 19 W. Swedberg F

Cầu thủ dự bị

  • 1 A. Bayindir G
  • 2 C. Starfelt D
  • 5 S. Carreira D
  • 15 A. Nunez D
  • 4 A. Faye D
  • 28 A. Antanon M
  • 14 A. Febas M
  • 30 H. Burcio M
  • 16 H. Gonzalez M
  • 39 J. El Abdellaoui F
  • 9 F. Jutgla F
  • 23 H. Alvarez M

Osasuna

5-4-1

Huấn luyện viên Miguel Ramis Luis

Đội hình xuất phát

  • 1 S. Herrera G
  • 27 I. Arguibide D
  • 29 A. Osambela D
  • 24 A. Catena D
  • 5 J. Herrando D
  • 23 A. Bretones D
  • 21 J. Dubasin M
  • 7 J. Moncayola M
  • 6 L. Torro M
  • 11 K. Barja M
  • 9 R. Garcia F

Cầu thủ dự bị

  • 13 A. Fernandez G
  • 15 D. Rico D
  • 22 F. Boyomo D
  • 35 U. Santos D
  • 8 I. Munoz M
  • 10 A. Oroz M
  • 26 M. Echegoyen M
  • 17 A. Budimir F
  • 14 R. Garcia M
  • 30 A. Bonel
  • 16 M. Gomez F
  • 18 R. Moro F
Celta Vigo
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Osasuna
2 Sút trúng mục tiêu 5
1 Sút chệch mục tiêu 5
4 Tổng cú sút 13
1 Sút bị chặn 3
1 Sút trong vòng cấm 8
3 Sút ngoài vòng cấm 5
7 Phạm lỗi 16
5 Phạt góc 3
3 Việt vị 4
52% Kiểm soát bóng 48%
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
561 Tổng đường chuyền 524
484 Chuyền chính xác 456
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 87%
0.13 Bàn thắng kỳ vọng 2.68
-0.70 Bàn thua ngăn chặn -0.70
VĐQG Tây Ban Nha Bet365
Cả trận Hiệp một
Celta Vigo Osasuna

1X2

1 1.85 X 3.3 2 4.5

AH

H +0.75 1.15 A -0.75 1.62

O/U

O 2.5 2.2 U 2.5 1.67

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.95 N 1.8

1X2

1 2.6 X 2.1 2 4.75

AH

H +0.75 1.11 A -0.75 1.3

O/U

O 0.5 1.5 U 0.5 2.5

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 8 0-1 11 1-0 6.5 0-2 21 1-1 6 2-0 8.5 0-3 41 1-2 15 2-1 9 3-0 15 0-4 126 1-3 41 2-2 17 3-1 17 4-0 34 0-5 501 1-4 81 2-3 41 3-2 34 4-1 41 5-0 67 1-5 351 2-4 101 3-3 51 4-2 51 5-1 81 6-0 201 2-5 451 3-4 201 4-3 126 5-2 126 6-1 201 4-4 401 5-3 351 6-2 401

Celta Vigo 23 cầu thủ

Ionuț Radu 13 · G
Số phút 102 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
102
Điểm số
5.9
Cản phá
2
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
27
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Javi Rodríguez 20 · D
Số phút 102 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
102
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
72
Chuyền chính xác
65
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yoel Lago 29 · D
Số phút 102 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
102
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
58
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcos Alonso 3 · D
Số phút 51 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
51
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
74
Chuyền chính xác
66
Đánh chặn
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Javier Rueda 17 · M
Số phút 65 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
17
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miguel Román 8 · M
Số phút 102 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
102
Điểm số
6.9
KT
1
Chuyền bóng
76
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
70
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ilaix Moriba 6 · M
Số phút 102 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
102
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
61
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Javi Galán 22 · M
Số phút 65 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iago Aspas 10 · F Đội trưởng
Số phút 52 Điểm số 7.6 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
52
Điểm số
7.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pablo Durán 11 · F
Số phút 79 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Williot Swedberg 19 · F
Số phút 65 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carl Starfelt 2 · D Dự bị
Số phút 50 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
50
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hugo Álvarez 23 · M Dự bị
Số phút 37 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergio Carreira 5 · D Dự bị
Số phút 37 Điểm số 8 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
8
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
19
Cản bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jones El-Abdellaoui 39 · F Dự bị
Số phút 37 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ferrán Jutglà 9 · F Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
5
Cản bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Altay Bayındır 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdoulaye Faye 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Álvaro Núñez 15 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hugo González 16 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrés Antañón 28 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hugo Burcio 30 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleix Febas 14 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Osasuna 23 cầu thủ

Sergio Herrera 1 · G
Số phút 102 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
102
Điểm số
6.3
Cản phá
1
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
12
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iñigo Arguibide 27 · D
Số phút 102 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
102
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Asier Osambela 29 · D
Số phút 102 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
102
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
78
Chuyền chính xác
66
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alejandro Catena 24 · D
Số phút 102 Điểm số 7.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
102
Điểm số
7.5
Chuyền bóng
92
Chuyền chính xác
84
Đánh chặn
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorge Herrando 5 · D
Số phút 58 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
34
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abel Bretones 23 · D
Số phút 102 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
102
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonathan Dubasin 21 · M
Số phút 58 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jon Moncayola 7 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Lucas Torró 6 · M
Số phút 102 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
102
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kike Barja 11 · M Đội trưởng
Số phút 74 Điểm số 7.3 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raúl García de Haro 9 · F
Số phút 82 Điểm số 6.6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
KT
1
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iker Muñoz 8 · M Dự bị
Số phút 57 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
30
Cản bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rubén García 14 · M Dự bị
Số phút 44 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
44
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ante Budimir 17 · F Dự bị
Số phút 44 Điểm số 7 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
44
Điểm số
7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Moi Gómez 16 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aimar Oroz 10 · M Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aitor Fernández 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Unai Santos 35 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enzo Boyomo 22 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Rico 15 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raúl Moro 18 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mauro Echegoyen 26 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Asier Bonel 30 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0