Đội chủ nhà
Brighton
4 - 0 H1 3-0
Đội khách
Tromso
Ngày 01:30 · 28/08
Sân đấu American Express Stadium · Falmer
Trọng tài Sander van der Eijk, Netherlands
Trạng thái FT
Vòng đấu Playoff round
Ngày 28/08
Sân đấu American Express Stadium · Falmer
Hiệp một H1 3-0
Trọng tài Sander van der Eijk, Netherlands
V. Skjaervik Substitution 1 · Kiến tạo: L. Hien
Tromso
↔
C. Kostoulas Normal Goal · Kiến tạo: M. De Cuyper
Brighton
●
M. De Cuyper Normal Goal
Brighton
●
M. Wieffer Normal Goal · Kiến tạo: C. Kostoulas
Brighton
●
Alexander Warneryd Yellow Card
Tromso
■
M. Wieffer Substitution 1 · Kiến tạo: Costinha
Brighton
↔
L. Dunk Substitution 2 · Kiến tạo: P. Struijk
Brighton
↔
A. Thongla-Iad Warneryd Substitution 2 · Kiến tạo: S. Innvaer
Tromso
↔
J. Grundt Substitution 3 · Kiến tạo: L. O. Larsen
Tromso
↔
H. Larsen Substitution 4 · Kiến tạo: Ieltsin Camoes
Tromso
↔
M. De Cuyper Substitution 3 · Kiến tạo: I. Osman
Brighton
↔
D. Gomez Substitution 4 · Kiến tạo: Z. Yohanna
Brighton
↔
M. O'Riley Substitution 5 · Kiến tạo: M. Yalcouye
Brighton
↔
Substitution 5 · Kiến tạo: C. Oyvann
Tromso
↔
O. Boscagli Normal Goal
Brighton
●
759 Tổng đường chuyền 217
90% Tỷ lệ chuyền chính xác 68%
Cúp C3 châu Âu Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Brighton
Tromso
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 34 1-0 8.5 0-2 67 1-1 12 2-0 6.5 0-3 151 1-2 41 2-1 11 3-0 7 1-3 101 2-2 26 3-1 12 4-0 9.5 2-3 81 3-2 34 4-1 17 5-0 17 2-4 151 3-3 81 4-2 41 5-1 29 6-0 29 4-3 101 5-2 51 6-1 41 7-0 51 5-3 151 6-2 101 7-1 81 8-0 101 7-2 151 8-1 151 9-0 151
Brighton 23 cầu thủ
Bart Verbruggen 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền chính xác
- 48
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mats Wieffer 27 · D
Số phút 45 Điểm số 8.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 8.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luka Vušković 44 · D
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 106
- Chuyền chính xác
- 100
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lewis Dunk 5 · D Đội trưởng
Số phút 45 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 63
- Chuyền chính xác
- 63
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Olivier Boscagli 21 · D
Số phút 90 Điểm số 9.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 9.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 100
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 85
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matt O'Riley 33 · M
Số phút 81 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yasin Ayari 26 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pascal Groß 13 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 85
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 75
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Gómez 25 · F
Số phút 66 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Charalampos Kostoulas 19 · F
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 8
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maxim De Cuyper 29 · F
Số phút 66 Điểm số 9.3 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 9.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pascal Struijk 4 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 63
- Chuyền chính xác
- 61
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Costinha 20 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ibrahim Osman 15 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zadok Yohanna 36 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Malick Yalcouyé 35 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jason Steele 23 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tom McGill 38 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Freddie Simmonds 41 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ferdi Kadıoğlu 24 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shane Nti 50 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Josh Robertson 43 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nehemiah Oriola 49 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tromso 23 cầu thủ
Jakob Haugaard 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.5
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Isak Dahlqvist 17 · D
Số phút 90 Điểm số 5.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Isak Vadebu 30 · D
Số phút 90 Điểm số 5.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vetle Skjaervik 4 · D
Số phút 12 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mathias Tonnessen 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexander Warneryd 29 · D
Số phút 45 Điểm số 5.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 5.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
David Edvardsson 5 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ruben Jenssen 11 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jesper Andreas Grundt 8 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Troy Nyhammer 10 · F
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Heine Asen Larsen 22 · F
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leon Hien 21 · F Dự bị
Số phút 69 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sander Innvær 37 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lars Olden Larsen 7 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ieltsin Camões 20 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Casper Öyvann 25 · D Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ole Lauvli 12 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abderrahmane Sarr 32 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leo Cornic 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vince Osuji 24 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mads Mikkelsen 27 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Viktor Ekblom 15 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aleksander Lilletun Elvebu 19 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0