Đội chủ nhà
Bradford
0 - 0 H1 0-0
Đội khách
Burnley
Ngày 01:45 · 27/08
Sân đấu Valley Parade · Bradford
Trọng tài M. Coy
Trạng thái PEN
Vòng đấu Round of 64
Ngày 27/08
Sân đấu Valley Parade · Bradford
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài M. Coy
H. Cartwright Yellow Card
Bradford
■
J. Beesley Substitution 1 · Kiến tạo: N. Powell
Bradford
↔
K. Jackson Substitution 2 · Kiến tạo: J. Neufville
Bradford
↔
G. Lapslie Substitution 3 · Kiến tạo: A. Sarcevic
Bradford
↔
H. Cartwright Substitution 4 · Kiến tạo: C. Connolly
Bradford
↔
A. Broja Substitution 1 · Kiến tạo: Z. Flemming
Burnley
↔
U. Raghouber Substitution 2 · Kiến tạo: H. Mejbri
Burnley
↔
D. Satpaev Substitution 3 · Kiến tạo: J. Bruun Larsen
Burnley
↔
M. Tresor Ndayishimiye Substitution 4 · Kiến tạo: M. Edwards
Burnley
↔
W. Swan Substitution 5 · Kiến tạo: B. Pointon
Bradford
↔
C. Roberts Substitution 5 · Kiến tạo: K. Walker
Burnley
↔
I. Touray Yellow Card
Bradford
■
Z. Flemming Penalty
Burnley
●
A. Sarcevic Penalty
Bradford
●
Z. Amdouni Missed Penalty
Burnley
●
M. Gillesphey Penalty
Bradford
●
J. Bruun Larsen Missed Penalty
Burnley
●
I. Touray Penalty
Bradford
●
M. Edwards Penalty
Burnley
●
A. Phillips Penalty
Bradford
●
244 Tổng đường chuyền 532
70% Tỷ lệ chuyền chính xác 86%
League Cup Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Bradford
Burnley
AH
H +1.5 1.19 A -1.5 1.11
O/U
O 2.5 1.95 U 2.5 1.85
AH
H +0.75 1.26 A -0.75 1.15
Tỷ số chính xác
0-0 9.5 0-1 8.5 1-0 10 0-2 11 1-1 6 2-0 17 0-3 21 1-2 9.5 2-1 12 3-0 34 0-4 41 1-3 19 2-2 13 3-1 26 4-0 67 0-5 101 1-4 41 2-3 29 3-2 34 4-1 51 5-0 201 0-6 301 1-5 81 2-4 51 3-3 41 4-2 67 5-1 151 1-6 251 2-5 126 3-4 81 4-3 101 5-2 151 6-1 501 2-6 401 3-5 251 4-4 201 5-3 351
Bradford 20 cầu thủ
Jon McCracken 21 · G
Số phút 96 Điểm số 8.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 8.2
- Cản phá
- 6
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Reece Welch 2 · D
Số phút 96 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matthew Pennington 28 · D Đội trưởng
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 23
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 6
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Macauley Gillesphey 5 · D
Số phút 96 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kayden Jackson 19 · M
Số phút 62 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
George Lapslie 32 · M
Số phút 62 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Henry Cartwright 20 · M
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ibou Touray 3 · M
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Adam Phillips 8 · F
Số phút 96 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 15
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Will Swan 24 · F
Số phút 83 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jake Beesley 9 · F
Số phút 62 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Callum Connolly 6 · M Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nick Powell 25 · M Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Josh Neufville 7 · D Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antoni Sarcevic 10 · M Dự bị
Số phút 34 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bobby Pointon 23 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.5
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cameron Dawson 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oscar Lunn 30 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joe Wright 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Harry Ibbitson 29 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Burnley 20 cầu thủ
Grégoire Coudert 37 · G
Số phút 96 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 34
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Connor Roberts 14 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 68
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hjalmar Ekdal 18 · D
Số phút 96 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anel Ahmedhodžić 15 · D
Số phút 96 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Pires 23 · D
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 72
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 61
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Josh Laurent 29 · M
Số phút 96 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ugo Raghouber 8 · M
Số phút 80 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dastan Satpaev 12 · M
Số phút 80 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zeki Amdouni 11 · M
Số phút 96 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mike Trésor 31 · M
Số phút 80 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Armando Broja 27 · F
Số phút 79 Điểm số 6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zian Flemming 19 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hannibal Mejbri 28 · M Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jacob Bruun Larsen 7 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcus Edwards 10 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kyle Walker 2 · D Dự bị
Số phút 6 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 6
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Max Weiss 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Max Alleyne 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oliver Sonne 22 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aaron Ramsey 21 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0