Đội chủ nhà
Barcelona
2 - 0 H1 1-0
Đội khách
Athletic Club
Ngày 02:00 · 28/08
Sân đấu Camp Nou · Barcelona
Trọng tài Miguel Angel Ortiz Arias, Spain
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 1
Ngày 28/08
Sân đấu Camp Nou · Barcelona
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Miguel Angel Ortiz Arias, Spain
Xavi Espart Yellow Card
Barcelona
■
Raphinha Normal Goal · Kiến tạo: Pedri
Barcelona
●
Gorka Guruzeta Yellow Card
Athletic Club
■
N. Williams Substitution 1 · Kiến tạo: R. Navarro
Athletic Club
↔
I. Williams Substitution 2 · Kiến tạo: A. Berenguer
Athletic Club
↔
Johaneko Louis Jean Yellow Card
Athletic Club
■
Raphinha Substitution 1 · Kiến tạo: Rodri
Barcelona
↔
M. Bernal Substitution 2 · Kiến tạo: D. Olmo
Barcelona
↔
J. Louis-Jean Substitution 3 · Kiến tạo: A. Boiro
Athletic Club
↔
M. Jauregizar Substitution 4 · Kiến tạo: B. Gerenabarrena
Athletic Club
↔
E. Garcia Substitution 3 · Kiến tạo: J. Kounde
Barcelona
↔
A. Gordon Substitution 4 · Kiến tạo: K. Adeyemi
Barcelona
↔
G. Guruzeta Substitution 5 · Kiến tạo: A. Djalo
Athletic Club
↔
Fermin Normal Goal
Barcelona
●
Pedri Substitution 5 · Kiến tạo: J. Cancelo
Barcelona
↔
615 Tổng đường chuyền 243
90% Tỷ lệ chuyền chính xác 72%
3.90 Bàn thắng kỳ vọng 0.22
1.69 Bàn thua ngăn chặn 1.69
VĐQG Tây Ban Nha Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Barcelona
Athletic Club
AH
H +0.5 1.1 A -0.5 4.15
AH
H +0.5 1.1 A -0.5 2.35
O/U
O 1.5 1.83 U 1.5 1.83
Tỷ số chính xác
0-0 26 0-1 29 1-0 11 0-2 51 1-1 13 2-0 8 0-3 101 1-2 26 2-1 9.5 3-0 8.5 0-4 401 1-3 51 2-2 21 3-1 10 4-0 12 1-4 151 2-3 51 3-2 21 4-1 15 5-0 21 2-4 126 3-3 51 4-2 29 5-1 23 6-0 41 2-5 451 3-4 151 4-3 51 5-2 41 6-1 41 7-0 51 4-4 201 5-3 81 6-2 67 7-1 67 8-0 126 5-4 301 6-3 151 7-2 126 8-1 151 9-0 351 7-3 351 8-2 301 9-1 351
Barcelona 22 cầu thủ
Joan García 1 · G
Số phút 93 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 29
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eric García 24 · D
Số phút 80 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 68
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 58
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pau Cubarsí 5 · D
Số phút 93 Điểm số 7.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 105
- Chuyền chính xác
- 100
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gerard Martín 18 · D
Số phút 93 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 95
- Chuyền chính xác
- 93
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Xavi Espart 12 · D
Số phút 93 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Fermín López 7 · M
Số phút 93 Điểm số 7.6 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marc Bernal 22 · M
Số phút 63 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedri 8 · M
Số phút 85 Điểm số 7.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lamine Yamal 10 · F
Số phút 93 Điểm số 7.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 45
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Raphinha 11 · F Đội trưởng
Số phút 63 Điểm số 7.9 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anthony Gordon 17 · F
Số phút 80 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodri 16 · M Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dani Olmo 20 · M Dự bị
Số phút 30 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jules Koundé 23 · D Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Karim Adeyemi 14 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
João Cancelo 2 · D Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wojciech Szczęsny 13 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eder Aller 31 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andreas Christensen 15 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alejandro Balde 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brian Fariñas 28 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hamza Abdelkarim 29 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Athletic Club 23 cầu thủ
Unai Simón 1 · G
Số phút 93 Điểm số 9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 9
- Cản phá
- 8
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hugo Rincón 15 · D
Số phút 93 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yeray Álvarez 5 · D
Số phút 93 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aymeric Laporte 14 · D
Số phút 93 Điểm số 5.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 5.6
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 29
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Johaneko Louis Jean 31 · D
Số phút 70 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 5
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mikel Jauregizar 18 · M
Số phút 70 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Peio Canales 28 · M
Số phút 93 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iñaki Williams 9 · M Đội trưởng
Số phút 60 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oihan Sancet 8 · M
Số phút 93 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 93
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nico Williams 10 · M
Số phút 60 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 7
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gorka Guruzeta 11 · F
Số phút 81 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Robert Navarro 23 · M Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Álex Berenguer 7 · F Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adama Boiro 19 · D Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Beñat Gerenabarrena 24 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Álvaro Djaló 25 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Padilla 13 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jesús Areso 12 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iker Monreal Agundez 30 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aitor Paredes 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alejandro Rego Mora 20 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iñigo Ruiz de Galarreta 16 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maroan Sannadi 21 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0