Đội chủ nhà
Austria Vienna
0 - 0 H1 0-0
Đội khách
SC Braga
Ngày 01:30 · 28/08
Sân đấu Generali Arena · Vienna
Trọng tài Nikola Dabanovic, Montenegro
Trạng thái FT
Vòng đấu Playoff round
Ngày 28/08
Sân đấu Generali Arena · Vienna
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Nikola Dabanovic, Montenegro
Manfred Fischer Yellow Card
Austria Vienna
■
Fran Navarro Yellow Card
SC Braga
■
Lee Tae-seok Yellow Card
Austria Vienna
■
Kelvin Boateng Yellow Card
Austria Vienna
■
J. Hettwer Substitution 1 · Kiến tạo: S. Saljic
Austria Vienna
↔
F. Navarro Substitution 1 · Kiến tạo: Travassos
SC Braga
↔
D. Rodrigues Substitution 2 · Kiến tạo: M. Dorgeles
SC Braga
↔
R. Ranftl Substitution 2 · Kiến tạo: D. Nnodim
Austria Vienna
↔
K. Boateng Substitution 3 · Kiến tạo: V. Markovic
Austria Vienna
↔
J. Eggestein Substitution 4 · Kiến tạo: M. Wels
Austria Vienna
↔
João Moutinho Yellow Card
SC Braga
■
A. Dragovic Substitution 5 · Kiến tạo: H. Deshishku
Austria Vienna
↔
P. Victor Substitution 3 · Kiến tạo: J. Milosevic
SC Braga
↔
Gabriel Silva Substitution 4 · Kiến tạo: G. Martinez
SC Braga
↔
476 Tổng đường chuyền 475
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 84%
Cúp C3 châu Âu Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Austria Vienna
SC Braga
AH
H +1.5 1.27 A -1.5 1.11
AH
H +0.75 1.3 A -0.75 1.12
Tỷ số chính xác
0-0 9 0-1 6.5 1-0 10 0-2 8.5 1-1 7 2-0 17 0-3 15 1-2 9.5 2-1 13 3-0 41 0-4 34 1-3 17 2-2 19 3-1 29 4-0 101 0-5 67 1-4 34 2-3 34 3-2 41 4-1 81 0-6 151 1-5 67 2-4 51 3-3 67 4-2 81 5-1 151 1-6 151 2-5 126 3-4 126 4-3 151 5-2 151
Austria Vienna 23 cầu thủ
Samuel Sahin-Radlinger 1 · G
Số phút 94 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.3
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 35
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Johannes Handl 46 · D
Số phút 94 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.5
- Chuyền bóng
- 77
- Chuyền chính xác
- 64
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 8
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aleksandar Dragović 15 · D
Số phút 80 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 82
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 75
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lee Kang-hee 16 · D
Số phút 94 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 83
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 69
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Reinhold Ranftl 26 · M
Số phút 65 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Manfred Fischer 30 · M Đội trưởng
Số phút 94 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Florian Wustinger 22 · M
Số phút 94 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lee Tae-seok 17 · M
Số phút 94 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Julian Hettwer 20 · F
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Johannes Eggestein 19 · F
Số phút 72 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kelvin Boateng 14 · F
Số phút 65 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Sanel Saljic 10 · M Dự bị
Số phút 49 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Nnodim 40 · D Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vasilije Markovic 7 · M Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Moritz Wels 37 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hasan Deshishku 74 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lukas Wedl 13 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kenan Jusic 32 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mirko Kos 99 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matteo Schablas 21 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Valentin Toifl 44 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Philipp Maybach 6 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdoulaye Kante 47 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
SC Braga 22 cầu thủ
Bernardo Fontes 31 · G
Số phút 94 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.6
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gustaf Lagerbielke 14 · D
Số phút 94 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vítor Carvalho 6 · D
Số phút 94 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 33
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrian Bajrami 44 · D
Số phút 94 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 33
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Victor Gómez 2 · M
Số phút 94 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Demir Ege Tıknaz 34 · M
Số phút 94 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền chính xác
- 55
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
João Moutinho 8 · M Đội trưởng
Số phút 94 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 73
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 71
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Silva 11 · M
Số phút 91 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 91
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 17
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pau Víctor 10 · F
Số phút 83 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Rodrigues 50 · F
Số phút 55 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 55
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fran Navarro 9 · F
Số phút 55 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 55
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Diogo Travassos 7 · D Dự bị
Số phút 39 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mario Dorgeles 20 · M Dự bị
Số phút 39 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jovan Milošević 17 · F Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Martínez 77 · F Dự bị
Số phút 3 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 3
- Cú sút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tiago Sá 12 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joao Carvalho 78 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergio Barcia 22 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrian Leon Barišić 37 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonatás Noro 53 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
João Trovisco 87 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luís Pinto 90 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0