Đội chủ nhà
Atletico Nacional
2 - 1 H1 1-0
Đội khách
Deportivo Cali
Ngày 08:30 · 27/08
Sân đấu Estadio Atanasio Girardot · Medellin
Trọng tài Bismark Elias Santiago Pitalua, Colombia
Trạng thái FT
Vòng đấu Clausura - 7
Ngày 27/08
Sân đấu Estadio Atanasio Girardot · Medellin
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Bismark Elias Santiago Pitalua, Colombia
A. Sarmiento Normal Goal · Kiến tạo: M. Moreno
Atletico Nacional
●
M. Correa Substitution 1 · Kiến tạo: A. Manyoma
Deportivo Cali
↔
M. Uribe Yellow Card
Atletico Nacional
■
F. Alvarez Substitution 2 · Kiến tạo: N. Benedetti
Deportivo Cali
↔
M. Uribe Yellow Card
Atletico Nacional
■
M. Uribe Red Card
Atletico Nacional
■
E. Cardona Yellow Card
Atletico Nacional
■
S. Velasquez Substitution 1 · Kiến tạo: M. Casco
Atletico Nacional
↔
E. Cardona Substitution 2 · Kiến tạo: F. Marin
Atletico Nacional
↔
A. Manyoma Yellow Card
Deportivo Cali
■
M. Moreno Normal Goal · Kiến tạo: F. Marin
Atletico Nacional
●
E. Bello Substitution 3 · Kiến tạo: C. Bacca
Deportivo Cali
↔
A. Hurtado Substitution 4 · Kiến tạo: L. Chaverra
Deportivo Cali
↔
A. Roman Substitution 3 · Kiến tạo: C. Haydar
Atletico Nacional
↔
A. Morelos Substitution 4 · Kiến tạo: C. Arango
Atletico Nacional
↔
N. Benedetti Normal Goal · Kiến tạo: F. Viafara
Deportivo Cali
●
A. Sarmiento Substitution 5 · Kiến tạo: I. Poveda
Atletico Nacional
↔
F. Viafara Substitution 5 · Kiến tạo: J. Martinez
Deportivo Cali
↔
K. Sandoval Yellow Card
Deportivo Cali
■
J. Campuzano Yellow Card
Atletico Nacional
■
F. Marin Yellow Card
Atletico Nacional
■
J. C. Caldera Alvis Yellow Card
Deportivo Cali
■
384 Tổng đường chuyền 359
79% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
0.90 Bàn thắng kỳ vọng 0.30
-0.57 Bàn thua ngăn chặn -0.57
VĐQG Colombia Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Atletico Nacional
Deportivo Cali
AH
H +0.75 1.1 A -0.75 2.1
AH
H +0.5 1.14 A -0.5 1.7
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 15 1-0 6.5 0-2 29 1-1 7.5 2-0 7 0-3 67 1-2 19 2-1 8.5 3-0 11 0-4 201 1-3 41 2-2 19 3-1 13 4-0 21 1-4 126 2-3 41 3-2 29 4-1 26 5-0 41 1-5 351 2-4 126 3-3 51 4-2 41 5-1 51 6-0 81 3-4 201 4-3 101 5-2 81 6-1 101 7-0 251 4-4 351 5-3 201 6-2 201 7-1 301
Atletico Nacional 20 cầu thủ
Franco Armani 34 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 25
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrés Román 6 · D
Số phút 73 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Neider Parra 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
William Tesillo 16 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 58
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samuel Velásquez 33 · D
Số phút 56 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 56
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matheus Uribe 8 · M
Số phút 52 Điểm số 5.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 52
- Điểm số
- 5.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
Jorman Campuzano 21 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Andrés Sarmiento 29 · M
Số phút 80 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Edwin Cardona 10 · M
Số phút 56 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 56
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Marlos Moreno 7 · M
Số phút 90 Điểm số 9.2 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 9.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alfredo Morelos 9 · F
Số phút 73 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Milton Casco 20 · D Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andres Marin 26 · D Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
César Haydar 4 · D Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristian Arango 17 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ian Poveda 99 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luis Marquinez 25 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Xavi Rios 31 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Zapata 80 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Manuel Rengifo 19 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Deportivo Cali 20 cầu thủ
Pedro Gallese 1 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Cản phá
- 7
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Keimer Sandoval 16 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
José Caldera 12 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Fernando Álvarez 4 · D
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 5
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fabián Viáfara 27 · M
Số phút 85 Điểm số 6.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 38 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Giraldo 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Edwin Velasco 28 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Avilés Hurtado 18 · F
Số phút 65 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Steven Rodríguez 23 · F
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eduard Bello 20 · F
Số phút 65 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexis Manyoma 14 · M Dự bị
Số phút 52 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 52
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 16
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Benedetti 21 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Léyser Chaverra 15 · D Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Bacca 70 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Johan Martínez 19 · F Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alejandro Rodríguez 38 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan José Tello 26 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mateo Benitez 41 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Jose Gomez 30 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0