VĐQG Colombia Clausura - 7 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Atletico Nacional
2 - 1 H1 1-0
Đội khách Deportivo Cali
Ngày 08:30 · 27/08
Sân đấu Estadio Atanasio Girardot · Medellin
Trọng tài Bismark Elias Santiago Pitalua, Colombia
Trạng thái FT
Vòng đấu Clausura - 7
Ngày 27/08
Sân đấu Estadio Atanasio Girardot · Medellin
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Bismark Elias Santiago Pitalua, Colombia

Dự đoán

Atletico Nacional 35% Hòa 35% Deportivo Cali 30%

Double chance : Atletico Nacional or draw

Bảng xếp hạng · 2026

4 Atletico Nacional 4 trận 9 điểm
9 Deportivo Cali 5 trận 7 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Colombia Atletico Nacional 2 - 1 Deportivo Cali
Cúp Colombia Deportivo Cali VS Atletico Nacional
VĐQG Colombia Deportivo Cali 1 - 0 Atletico Nacional
VĐQG Colombia Atletico Nacional 2 - 1 Deportivo Cali
VĐQG Colombia Deportivo Cali 1 - 0 Atletico Nacional
A. Sarmiento Normal Goal · Kiến tạo: M. Moreno Atletico Nacional
M. Correa Substitution 1 · Kiến tạo: A. Manyoma Deportivo Cali
M. Uribe Yellow Card Atletico Nacional
F. Alvarez Substitution 2 · Kiến tạo: N. Benedetti Deportivo Cali
M. Uribe Yellow Card Atletico Nacional
M. Uribe Red Card Atletico Nacional
E. Cardona Yellow Card Atletico Nacional
S. Velasquez Substitution 1 · Kiến tạo: M. Casco Atletico Nacional
E. Cardona Substitution 2 · Kiến tạo: F. Marin Atletico Nacional
A. Manyoma Yellow Card Deportivo Cali
M. Moreno Normal Goal · Kiến tạo: F. Marin Atletico Nacional
E. Bello Substitution 3 · Kiến tạo: C. Bacca Deportivo Cali
A. Hurtado Substitution 4 · Kiến tạo: L. Chaverra Deportivo Cali
A. Roman Substitution 3 · Kiến tạo: C. Haydar Atletico Nacional
A. Morelos Substitution 4 · Kiến tạo: C. Arango Atletico Nacional
N. Benedetti Normal Goal · Kiến tạo: F. Viafara Deportivo Cali
A. Sarmiento Substitution 5 · Kiến tạo: I. Poveda Atletico Nacional
F. Viafara Substitution 5 · Kiến tạo: J. Martinez Deportivo Cali
K. Sandoval Yellow Card Deportivo Cali
J. Campuzano Yellow Card Atletico Nacional
F. Marin Yellow Card Atletico Nacional
J. C. Caldera Alvis Yellow Card Deportivo Cali

Atletico Nacional

4-2-3-1

Huấn luyện viên Lucas Gonzalez

Đội hình xuất phát

  • 34 Franco Armani G
  • 6 Andrés Román D
  • 3 Neider Parra D
  • 16 William Tesillo D
  • 33 Samuel Velásquez D
  • 8 Matheus Uribe M
  • 21 Jorman Campuzano M
  • 29 Andrés Sarmiento M
  • 10 Edwin Cardona M
  • 7 Marlos Moreno M
  • 9 Alfredo Morelos F

Cầu thủ dự bị

  • 20 Milton Casco D
  • 26 Andres Marin D
  • 4 César Haydar D
  • 17 Cristian Arango F
  • 99 Ian Poveda F
  • 25 Luis Marquinez G
  • 31 Xavi Rios M
  • 80 Juan Zapata M
  • 19 Juan Manuel Rengifo F

Deportivo Cali

3-4-3

Huấn luyện viên Rafael Dudamel

Đội hình xuất phát

  • 1 Pedro Gallese G
  • 16 Keimer Sandoval D
  • 12 José Caldera D
  • 4 Fernando Álvarez D
  • 27 Fabián Viáfara M
  • 36 Miguel Correa M
  • 8 Daniel Giraldo M
  • 28 Edwin Velasco M
  • 18 Avilés Hurtado F
  • 23 Steven Rodríguez F
  • 20 Eduard Bello F

Cầu thủ dự bị

  • 14 Alexis Manyoma M
  • 21 Nicolás Benedetti M
  • 15 Léyser Chaverra D
  • 70 Carlos Bacca F
  • 19 Johan Martínez F
  • 38 Alejandro Rodríguez G
  • 26 Juan José Tello D
  • 41 Mateo Benitez D
  • 30 Juan Jose Gomez D
Atletico Nacional
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Deportivo Cali
9 Sút trúng mục tiêu 3
3 Sút chệch mục tiêu 5
15 Tổng cú sút 8
3 Sút bị chặn 0
6 Sút trong vòng cấm 4
9 Sút ngoài vòng cấm 4
15 Phạm lỗi 14
3 Phạt góc 2
0 Việt vị 8
52% Kiểm soát bóng 48%
5 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 7
384 Tổng đường chuyền 359
303 Chuyền chính xác 286
79% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
0.90 Bàn thắng kỳ vọng 0.30
-0.57 Bàn thua ngăn chặn -0.57
VĐQG Colombia Bet365
Cả trận Hiệp một
Atletico Nacional Deportivo Cali

1X2

1 1.57 X 4 2 5.5

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 2.1

O/U

O 2.5 1.9 U 2.5 1.9

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.91 N 1.8

1X2

1 2.1 X 2.3 2 6

AH

H +0.5 1.14 A -0.5 1.7

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 15 1-0 6.5 0-2 29 1-1 7.5 2-0 7 0-3 67 1-2 19 2-1 8.5 3-0 11 0-4 201 1-3 41 2-2 19 3-1 13 4-0 21 1-4 126 2-3 41 3-2 29 4-1 26 5-0 41 1-5 351 2-4 126 3-3 51 4-2 41 5-1 51 6-0 81 3-4 201 4-3 101 5-2 81 6-1 101 7-0 251 4-4 351 5-3 201 6-2 201 7-1 301

Atletico Nacional 20 cầu thủ

Franco Armani 34 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
25
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrés Román 6 · D
Số phút 73 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Neider Parra 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
43
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
William Tesillo 16 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuel Velásquez 33 · D
Số phút 56 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Uribe 8 · M
Số phút 52 Điểm số 5.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
52
Điểm số
5.6
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Jorman Campuzano 21 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
56
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Andrés Sarmiento 29 · M
Số phút 80 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.5
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Edwin Cardona 10 · M
Số phút 56 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
6.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Marlos Moreno 7 · M
Số phút 90 Điểm số 9.2 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alfredo Morelos 9 · F
Số phút 73 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Milton Casco 20 · D Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andres Marin 26 · D Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.7
KT
1
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
César Haydar 4 · D Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristian Arango 17 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ian Poveda 99 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.6
KT
0
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Marquinez 25 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Xavi Rios 31 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Zapata 80 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Manuel Rengifo 19 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Deportivo Cali 20 cầu thủ

Pedro Gallese 1 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Cản phá
7
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
14
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Keimer Sandoval 16 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
José Caldera 12 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Fernando Álvarez 4 · D
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
5
Cản bóng
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabián Viáfara 27 · M
Số phút 85 Điểm số 6.5 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.5
KT
1
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miguel Correa 36 · M
Số phút 38 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Giraldo 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
43
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Edwin Velasco 28 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Avilés Hurtado 18 · F
Số phút 65 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Steven Rodríguez 23 · F
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eduard Bello 20 · F
Số phút 65 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexis Manyoma 14 · M Dự bị
Số phút 52 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
52
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
16
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Nicolás Benedetti 21 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Léyser Chaverra 15 · D Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.9
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Bacca 70 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.3
KT
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Johan Martínez 19 · F Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alejandro Rodríguez 38 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan José Tello 26 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateo Benitez 41 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Jose Gomez 30 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0