Đội chủ nhà
America de Cali
4 - 2 H1 1-1
Đội khách
Junior
Ngày 06:20 · 27/08
Sân đấu Olimpico Pascual Guerrero · Santiago de Cali
Trọng tài Wilmar Roldan, Colombia
Trạng thái FT
Vòng đấu Clausura - 7
Ngày 27/08
Sân đấu Olimpico Pascual Guerrero · Santiago de Cali
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Wilmar Roldan, Colombia
L. Muriel Normal Goal
Junior
●
L. Quinones Yellow Card
America de Cali
■
D. Rosero Substitution 1 · Kiến tạo: C. Tovar
America de Cali
↔
P. Ortiz Substitution 1 · Kiến tạo: J. Pestana
Junior
↔
Y. D. Hurtado Torres Yellow Card
America de Cali
■
M. Mina Normal Goal · Kiến tạo: L. Quinones
America de Cali
●
C. Barrios Substitution 2 · Kiến tạo: J. Canchimbo
Junior
↔
L. Muriel Substitution 3 · Kiến tạo: G. Paiva
Junior
↔
J. Rios Substitution 4 · Kiến tạo: F. S. Angel Bernal
Junior
↔
T. Angel Normal Goal · Kiến tạo: L. Quinones
America de Cali
●
G. Celis Yellow Card
Junior
■
J. Lucumi Substitution 2 · Kiến tạo: J. Murillo
America de Cali
↔
M. Mina Substitution 3 · Kiến tạo: O. Bertel
America de Cali
↔
J. Murillo Normal Goal · Kiến tạo: J. Escobar
America de Cali
●
L. Quinones Substitution 4 · Kiến tạo: Y. Quintero
America de Cali
↔
Y. Quintero Normal Goal · Kiến tạo: Y. Guzman
America de Cali
●
J. Pestana Yellow Card
Junior
■
Y. Quintero Yellow Card
America de Cali
■
J. Rivas Substitution 5 · Kiến tạo: D. Villarreal
Junior
↔
G. Celis Yellow Card
Junior
■
G. Celis Red Card
Junior
■
Y. Quintero Yellow Card
America de Cali
■
Y. Quintero Red Card
America de Cali
■
F. S. Angel Bernal Normal Goal
Junior
●
R. Carrascal Yellow Card
America de Cali
■
496 Tổng đường chuyền 410
82% Tỷ lệ chuyền chính xác 83%
2.56 Bàn thắng kỳ vọng 0.82
-0.07 Bàn thua ngăn chặn -0.07
VĐQG Colombia Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
America de Cali
Junior
AH
H +0.75 1.1 A -0.75 2.05
O/U
O 2.5 1.85 U 2.5 1.95
AH
H +0.75 1.12 A -0.75 1.45
O/U
O 0.5 1.44 U 0.5 2.62
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 15 1-0 7 0-2 29 1-1 7.5 2-0 7.5 0-3 51 1-2 17 2-1 8.5 3-0 12 0-4 151 1-3 41 2-2 17 3-1 13 4-0 23 0-5 301 1-4 101 2-3 41 3-2 26 4-1 26 5-0 41 1-5 351 2-4 101 3-3 51 4-2 41 5-1 51 6-0 81 2-5 351 3-4 151 4-3 81 5-2 81 6-1 101 7-0 251 4-4 251 5-3 201 6-2 151 7-1 301
America de Cali 20 cầu thủ
Jean Fernandes 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yhormar Hurtado 26 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Marlon Torres 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dany Rosero 3 · D
Số phút 30 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcos Mina 14 · D
Số phút 63 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rafael Carrascal 15 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 72
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Josen Escobar 5 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luis Quiñones 23 · M
Số phút 74 Điểm số 7.3 BT — KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 2
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Yeison Guzmán 10 · M
Số phút 90 Điểm số 8 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 46
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jan Lucumí 17 · M
Số phút 63 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomás Ángel 21 · F
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristian Tovar 24 · D Dự bị
Số phút 60 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 17
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Omar Bertel 30 · D Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jhon Murillo 7 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yani Quintero 18 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
Juan Montoya 12 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Camilo Amu 29 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Edson Tortolero 77 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kevin Angulo 35 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Valencia 9 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Junior 20 cầu thủ
Mauro Silveira 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Edwin Herrera 3 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Rivera 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pablo Ortíz 23 · D
Số phút 30 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 10
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yeison Suárez 26 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan David Ríos 14 · M
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristian Barrios 77 · M
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jesús Rivas 22 · M
Số phút 82 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Guillermo Celis 28 · M
Số phút 84 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
Bryan Castrillón 88 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 29
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luis Muriel 10 · F Đội trưởng
Số phút 45 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jean Carlos Pestaña 24 · D Dự bị
Số phút 60 Điểm số 5.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 5.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 26
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Fabián Ángel 80 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joel Canchimbo 21 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Guillermo Paiva 9 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dilan Villareal 6 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jefersson Martínez 30 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Socarras 34 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Francisco Fydriszewski 19 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Déiber Caicedo 25 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0