Giải trẻ Nga Regular Season - 21 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Almaz Antey U19
4 - 2 H1 2-2
Đội khách CSKA Moskva U19
Ngày 17:00 · 28/08
Sân đấu
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 21
Ngày 28/08
Sân đấu
Hiệp một H1 2-2
Trọng tài

Dự đoán

Almaz Antey U19 10% Hòa 45% CSKA Moskva U19 45%

Combo Double chance : draw or CSKA Moskva U19 and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

10 Almaz Antey U19 20 trận 26 điểm
1 CSKA Moskva U19 20 trận 47 điểm

Đối đầu gần đây

Giải trẻ Nga Almaz Antey U19 4 - 2 CSKA Moskva U19
Giải trẻ Nga CSKA Moskva U19 2 - 3 Almaz Antey U19
S. Tveritnev Red Card CSKA Moskva U19
M. Malyshenko Normal Goal Almaz Antey U19
K. Lyubimov Normal Goal Almaz Antey U19
A. Serikov Normal Goal CSKA Moskva U19
I. Tarasenko Normal Goal CSKA Moskva U19
M. Malyshenko Missed Penalty · Kiến tạo: M. Malyshenko Almaz Antey U19
K. Lyubimov Normal Goal Almaz Antey U19
K. Lyubimov Normal Goal Almaz Antey U19
Chưa có dữ liệu đội hình.
Chưa có thống kê trận đấu.
Giải trẻ Nga 1xBet
Cả trận Hiệp một
Almaz Antey U19 CSKA Moskva U19

1X2

1 7.95 X 5.55 2 1.26

AH

H +0.75 3.04 A -0.75 1

O/U

O 2.5 1.16 U 2.5 4.15

O/E

O 1.85 E 1.81

BTTS

Y 1.37 N 2.81

1X2

1 6.45 X 2.9 2 1.65

AH

H 0 4.3 A 0 1.14

O/U

O 1 1.21 U 1 3.72

O/E

O 1.92 E 1.75
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 16.5 1-0 46 0-2 12 1-1 12.5 2-0 70 0-3 11.5 1-2 9.2 2-1 25 3-0 100 0-4 14.2 1-3 9.3 2-2 13.7 3-1 55 4-0 100 0-5 22 1-4 11.7 2-3 14.5 3-2 38 4-1 100 5-0 100 0-6 41 1-5 18 2-4 19 3-3 32 4-2 100 5-1 100 6-0 100 0-7 75 1-6 33 2-5 29 3-4 43 4-3 95 5-2 100 6-1 100 7-0 100 0-8 100 1-7 60 2-6 50 3-5 60 4-4 100 5-3 100 6-2 100 7-1 100 8-0 100 0-9 100 1-8 100 2-7 90 3-6 100 4-5 100 5-4 100 6-3 100 7-2 100 8-1 100 9-0 100 0-10 100 1-9 100 2-8 100 3-7 100 4-6 100 5-5 100 6-4 100 7-3 100 8-2 100 9-1 100 10-0 100 1-10 100 2-9 100 3-8 100 4-7 100 5-6 100 6-5 100 7-4 100 8-3 100 9-2 100 10-1 100 2-10 100 3-9 100 4-8 100 5-7 100 6-6 100 7-5 100 8-4 100 9-3 100 10-2 100 3-10 100 4-9 100 5-8 100 6-7 100 7-6 100 8-5 100 9-4 100 10-3 100 4-10 100 5-9 100 6-8 100 7-7 100 8-6 100 9-5 100 10-4 100 5-10 100 6-9 100 7-8 100 8-7 100 9-6 100 10-5 100 6-10 100 7-9 100 8-8 100 9-7 100 10-6 100 7-10 100 8-9 100 9-8 100 10-7 100 8-10 100 9-9 100 10-8 100 9-10 100 10-9 100 10-10 100
Chưa có thống kê cầu thủ.