VĐQG Ả Rập Xê Út Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 39'
Đội chủ nhà Al-Fayha
1 - 0 H1 1-0
Đội khách Abha
Ngày 23:00 · 28/08
Sân đấu Al Majma'ah Sport City · Al Majmaah
Trọng tài Mohammed Khled Hoish, Saudi Arabia
Trạng thái 39'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 28/08
Sân đấu Al Majma'ah Sport City · Al Majmaah
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Mohammed Khled Hoish, Saudi Arabia

Dự đoán

Al-Fayha 35% Hòa 35% Abha 30%

Double chance : Al-Fayha or draw

Bảng xếp hạng · 2026

16 Al-Fayha 3 trận 1 điểm
17 Abha 3 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ả Rập Xê Út Al-Fayha 1 - 0 Abha
VĐQG Ả Rập Xê Út Al-Fayha 3 - 2 Abha
VĐQG Ả Rập Xê Út Abha 2 - 1 Al-Fayha
VĐQG Ả Rập Xê Út Al-Fayha 2 - 0 Abha
VĐQG Ả Rập Xê Út Abha 1 - 1 Al-Fayha
L. Rosier Substitution 1 · Kiến tạo: M. Al-Zaid Abha
Lazaro Normal Goal Al-Fayha
K. Al Shamrani Yellow Card Abha

Al-Fayha

4-1-4-1

Huấn luyện viên Carille Fabio

Đội hình xuất phát

  • 52 Orlando Mosquera G
  • 22 Mohammed Al Baqawi D
  • 15 Paulo Oliveira D
  • 2 Mokher Al-Rashidi D
  • 24 Ahmed Bamasud D
  • 5 Hugo Moura M
  • 7 Nawaf Al-Harthi M
  • 30 Alfa Semedo M
  • 6 Ali Al Hussain M
  • 10 Fashion Sakala M
  • 17 Lázaro F

Cầu thủ dự bị

  • 1 Abdulraouf Al-Duqayl G
  • 21 Ziyad Al-Sahafi D
  • 47 Mohammed Al Dowaish D
  • 77 Rayan Enad F
  • 43 Fahad Majed Alhubayshi M
  • 55 Abdullah Awadh Alanazi M
  • 14 Mansor Al-Beshe M
  • 9 Malek Al Abdulmonam F
  • 35 Silvère Ganvoula F

Abha

4-2-3-1

Huấn luyện viên Damir Buric

Đội hình xuất phát

  • 16 Donovan Léon G
  • 12 Khaled Al Shamrani D
  • 3 Jurien Gaari D
  • 22 Abdou Diallo D
  • 80 Safwan Aljohani D
  • 6 Faisal Al-Sibyani M
  • 32 Loreintz Rosier M
  • 11 Alimami Gory M
  • 10 Nabil Fekir M
  • 20 Keshim Al-Qahtani M
  • 44 Michy Batshuayi F

Cầu thủ dự bị

  • 39 Mohammed Al-Zaid M
  • 21 Abdulrahman Al Bouq G
  • 19 Abdullah Al-Fahad D
  • 37 Abdulbaset Hindi D
  • 8 Nasser Al-Daajani M
  • 7 Firas Al-Ghamdi M
  • 29 Majed Dawran M
  • 28 Bader Al Mutairi M
  • 4 Basil Yousef Al-Sayyali M
Al-Fayha
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Abha
2 Sút trúng mục tiêu 1
3 Sút chệch mục tiêu 0
5 Tổng cú sút 1
0 Sút bị chặn 0
3 Sút trong vòng cấm 0
2 Sút ngoài vòng cấm 1
2 Phạm lỗi 5
2 Phạt góc 1
2 Việt vị 1
53% Kiểm soát bóng 47%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 1
129 Tổng đường chuyền 111
111 Chuyền chính xác 96
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 86%
0.17 Bàn thắng kỳ vọng 0.05
0.31 Bàn thua ngăn chặn 0.31
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Al-Fayha 20 cầu thủ

Orlando Mosquera 52 · G
Số phút 22 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.6
Cản phá
1
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
9
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Al Baqawi 22 · D Đội trưởng
Số phút 22 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
8
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paulo Oliveira 15 · D
Số phút 22 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
13
Đánh chặn
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mokher Al-Rashidi 2 · D
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Bamasud 24 · D
Số phút 22 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hugo Moura 5 · M
Số phút 22 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nawaf Al-Harthi 7 · M
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alfa Semedo 30 · M
Số phút 22 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Al Hussain 6 · M
Số phút 22 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fashion Sakala 10 · M
Số phút 22 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lázaro 17 · F
Số phút 22 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdulraouf Al-Duqayl 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ziyad Al-Sahafi 21 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Al Dowaish 47 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rayan Enad 77 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fahad Majed Alhubayshi 43 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdullah Awadh Alanazi 55 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mansor Al-Beshe 14 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Malek Al Abdulmonam 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Silvère Ganvoula 35 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Abha 20 cầu thủ

Donovan Léon 16 · G
Số phút 22 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.9
Cản phá
1
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khaled Al Shamrani 12 · D
Số phút 22 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jurien Gaari 3 · D Đội trưởng
Số phút 22 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
13
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdou Diallo 22 · D
Số phút 22 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
13
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Safwan Aljohani 80 · D
Số phút 22 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Faisal Al-Sibyani 6 · M
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
10
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Loreintz Rosier 32 · M
Số phút 4 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alimami Gory 11 · M
Số phút 22 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nabil Fekir 10 · M
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Keshim Al-Qahtani 20 · M
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michy Batshuayi 44 · F
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Al-Zaid 39 · M Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdulrahman Al Bouq 21 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdullah Al-Fahad 19 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdulbaset Hindi 37 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nasser Al-Daajani 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Firas Al-Ghamdi 7 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Majed Dawran 29 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bader Al Mutairi 28 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Basil Yousef Al-Sayyali 4 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0