Đội chủ nhà
Al-Fayha
1 - 0 H1 1-0
Đội khách
Abha
Ngày 23:00 · 28/08
Sân đấu Al Majma'ah Sport City · Al Majmaah
Trọng tài Mohammed Khled Hoish, Saudi Arabia
Trạng thái 39'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 28/08
Sân đấu Al Majma'ah Sport City · Al Majmaah
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Mohammed Khled Hoish, Saudi Arabia
L. Rosier Substitution 1 · Kiến tạo: M. Al-Zaid
Abha
↔
Lazaro Normal Goal
Al-Fayha
●
K. Al Shamrani Yellow Card
Abha
■
129 Tổng đường chuyền 111
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 86%
0.17 Bàn thắng kỳ vọng 0.05
0.31 Bàn thua ngăn chặn 0.31
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Al-Fayha 20 cầu thủ
Orlando Mosquera 52 · G
Số phút 22 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.6
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohammed Al Baqawi 22 · D Đội trưởng
Số phút 22 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Paulo Oliveira 15 · D
Số phút 22 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 13
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mokher Al-Rashidi 2 · D
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Bamasud 24 · D
Số phút 22 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hugo Moura 5 · M
Số phút 22 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nawaf Al-Harthi 7 · M
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alfa Semedo 30 · M
Số phút 22 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ali Al Hussain 6 · M
Số phút 22 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fashion Sakala 10 · M
Số phút 22 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lázaro 17 · F
Số phút 22 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdulraouf Al-Duqayl 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ziyad Al-Sahafi 21 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohammed Al Dowaish 47 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rayan Enad 77 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fahad Majed Alhubayshi 43 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdullah Awadh Alanazi 55 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mansor Al-Beshe 14 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Malek Al Abdulmonam 9 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Silvère Ganvoula 35 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abha 20 cầu thủ
Donovan Léon 16 · G
Số phút 22 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.9
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Khaled Al Shamrani 12 · D
Số phút 22 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jurien Gaari 3 · D Đội trưởng
Số phút 22 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdou Diallo 22 · D
Số phút 22 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Safwan Aljohani 80 · D
Số phút 22 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Faisal Al-Sibyani 6 · M
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Loreintz Rosier 32 · M
Số phút 4 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alimami Gory 11 · M
Số phút 22 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nabil Fekir 10 · M
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Keshim Al-Qahtani 20 · M
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Michy Batshuayi 44 · F
Số phút 22 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohammed Al-Zaid 39 · M Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdulrahman Al Bouq 21 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdullah Al-Fahad 19 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdulbaset Hindi 37 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nasser Al-Daajani 8 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Firas Al-Ghamdi 7 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Majed Dawran 29 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bader Al Mutairi 28 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Basil Yousef Al-Sayyali 4 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0