Đội chủ nhà
Akron
2 - 1 H1 1-1
Đội khách
CSKA Moscow
Ngày 22:00 · 28/08
Sân đấu Samara Arena · Samara
Trọng tài Pavel Shadykhanov, Russia
Trạng thái 68'
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 28/08
Sân đấu Samara Arena · Samara
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Pavel Shadykhanov, Russia
L. Gondou Normal Goal · Kiến tạo: K. Glebov
CSKA Moscow
●
M. Kislyak Substitution 1 · Kiến tạo: D. Kozlov
CSKA Moscow
↔
Y. Rocha Normal Goal · Kiến tạo: Benchimol
Akron
●
D. Popenkov Yellow Card
Akron
■
M. Popovic Substitution 2 · Kiến tạo: Henrique Carmo
CSKA Moscow
↔
Benchimol Normal Goal · Kiến tạo: S. Loncar
Akron
●
239 Tổng đường chuyền 299
75% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Akron 21 cầu thủ
Vitali Gudiev 88 · G
Số phút 62 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.7
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yomar Rocha 2 · D
Số phút 62 Điểm số 7.2 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vyacheslav Bardybakhin 13 · D
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joao Escoval 26 · D
Số phút 62 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Paulo Vitor 3 · D
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Denis Popenkov 89 · D
Số phút 62 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 20
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Dudu 11 · M
Số phút 62 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stefan Lončar 15 · M Đội trưởng
Số phút 62 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kristijan Bistrović 8 · M
Số phút 62 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Konstantin Maradishvili 22 · M
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gilson Tavares 7 · F
Số phút 62 Điểm số 7.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ignat Terekhovskiy 32 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Roman Volochay 98 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Egor Vedernikov 47 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marat Khametov 72 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Khetag Khosonov 80 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nikita Bazilevskiy 81 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nikita Platon 67 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arseniy Dmitriev 69 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nazar Makeev 39 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maksim Kholodov 33 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
CSKA Moscow 23 cầu thủ
Vladislav Torop 49 · G
Số phút 62 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.2
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 17
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Milan Gajić 22 · D
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
João Victor 4 · D
Số phút 62 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kirill Danilov 79 · D
Số phút 62 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 38
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Danil Krugovoy 3 · D
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ivan Oblyakov 10 · M Đội trưởng
Số phút 62 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 26
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matvey Kislyak 31 · M
Số phút 20 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matija Popović 20 · M
Số phút 60 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matheus Alves 7 · M
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kirill Glebov 17 · M
Số phút 62 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luciano Gondou 32 · F
Số phút 62 Điểm số 7.3 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Danila Kozlov 18 · M Dự bị
Số phút 42 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 42
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Henrique Carmo 37 · M Dự bị
Số phút 2 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Egor Besaev 85 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maksim Borisko 39 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dzhamalutdin Abdulkadyrov 23 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matvey Lukin 90 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matheus Reis 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aleksandr Vakulich 84 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Artem Ponomarchuk 87 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Artem Bandikyan 52 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Imran Firov 62 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tamerlan Musaev 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0