VĐQG Nga Regular Season - 6 · Mùa giải 2026 68'
Đội chủ nhà Akron
2 - 1 H1 1-1
Đội khách CSKA Moscow
Ngày 22:00 · 28/08
Sân đấu Samara Arena · Samara
Trọng tài Pavel Shadykhanov, Russia
Trạng thái 68'
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 28/08
Sân đấu Samara Arena · Samara
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Pavel Shadykhanov, Russia

Dự đoán

Akron 0% Hòa 50% CSKA Moscow 50%

Double chance : draw or CSKA Moscow

Bảng xếp hạng · 2026

16 Akron 5 trận 2 điểm
3 CSKA Moscow 5 trận 11 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Nga Akron 2 - 1 CSKA Moscow
Cup CSKA Moscow 0 - 1 Akron
VĐQG Nga Akron 1 - 2 CSKA Moscow
Friendlies Clubs Akron 1 - 3 CSKA Moscow
Cup CSKA Moscow 3 - 2 Akron
L. Gondou Normal Goal · Kiến tạo: K. Glebov CSKA Moscow
M. Kislyak Substitution 1 · Kiến tạo: D. Kozlov CSKA Moscow
Y. Rocha Normal Goal · Kiến tạo: Benchimol Akron
D. Popenkov Yellow Card Akron
M. Popovic Substitution 2 · Kiến tạo: Henrique Carmo CSKA Moscow
Benchimol Normal Goal · Kiến tạo: S. Loncar Akron

Akron

4-1-4-1

Huấn luyện viên Srdjan Blagojevic

Đội hình xuất phát

  • 88 Vitali Gudiev G
  • 2 Yomar Rocha D
  • 13 Vyacheslav Bardybakhin D
  • 26 Joao Escoval D
  • 3 Paulo Vitor D
  • 8 Kristijan Bistrović M
  • 11 Dudu M
  • 22 Konstantin Maradishvili M
  • 15 Stefan Lončar M
  • 89 Denis Popenkov M
  • 7 Gilson Tavares F

Cầu thủ dự bị

  • 32 Ignat Terekhovskiy G
  • 98 Roman Volochay G
  • 47 Egor Vedernikov D
  • 72 Marat Khametov D
  • 80 Khetag Khosonov M
  • 81 Nikita Bazilevskiy M
  • 67 Nikita Platon M
  • 69 Arseniy Dmitriev F
  • 39 Nazar Makeev F
  • 33 Maksim Kholodov F

CSKA Moscow

4-2-3-1

Huấn luyện viên Dmitriy Igdisamov

Đội hình xuất phát

  • 49 Vladislav Torop G
  • 22 Milan Gajić D
  • 4 João Victor D
  • 79 Kirill Danilov D
  • 3 Danil Krugovoy D
  • 10 Ivan Oblyakov M
  • 31 Matvey Kislyak M
  • 20 Matija Popović M
  • 7 Matheus Alves M
  • 17 Kirill Glebov M
  • 32 Luciano Gondou F

Cầu thủ dự bị

  • 18 Danila Kozlov M
  • 85 Egor Besaev G
  • 39 Maksim Borisko G
  • 23 Dzhamalutdin Abdulkadyrov D
  • 90 Matvey Lukin D
  • 2 Matheus Reis D
  • 84 Aleksandr Vakulich M
  • 87 Artem Ponomarchuk M
  • 37 Henrique Carmo M
  • 52 Artem Bandikyan M
  • 62 Imran Firov M
  • 11 Tamerlan Musaev F
Akron
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
CSKA Moscow
2 Sút trúng mục tiêu 4
2 Sút chệch mục tiêu 6
5 Tổng cú sút 11
1 Sút bị chặn 1
3 Sút trong vòng cấm 3
2 Sút ngoài vòng cấm 8
15 Phạm lỗi 7
1 Phạt góc 4
5 Việt vị 1
44% Kiểm soát bóng 56%
1 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 1
239 Tổng đường chuyền 299
179 Chuyền chính xác 242
75% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Akron 21 cầu thủ

Vitali Gudiev 88 · G
Số phút 62 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.7
Cản phá
3
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yomar Rocha 2 · D
Số phút 62 Điểm số 7.2 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vyacheslav Bardybakhin 13 · D
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joao Escoval 26 · D
Số phút 62 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paulo Vitor 3 · D
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Denis Popenkov 89 · D
Số phút 62 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
5.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
20
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Dudu 11 · M
Số phút 62 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stefan Lončar 15 · M Đội trưởng
Số phút 62 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kristijan Bistrović 8 · M
Số phút 62 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Konstantin Maradishvili 22 · M
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gilson Tavares 7 · F
Số phút 62 Điểm số 7.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ignat Terekhovskiy 32 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Roman Volochay 98 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Egor Vedernikov 47 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marat Khametov 72 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khetag Khosonov 80 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikita Bazilevskiy 81 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikita Platon 67 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arseniy Dmitriev 69 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nazar Makeev 39 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maksim Kholodov 33 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

CSKA Moscow 23 cầu thủ

Vladislav Torop 49 · G
Số phút 62 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.2
Cản phá
1
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
17
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Milan Gajić 22 · D
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Victor 4 · D
Số phút 62 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
54
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kirill Danilov 79 · D
Số phút 62 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
38
Cản bóng
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Danil Krugovoy 3 · D
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Oblyakov 10 · M Đội trưởng
Số phút 62 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
26
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matvey Kislyak 31 · M
Số phút 20 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matija Popović 20 · M
Số phút 60 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Alves 7 · M
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kirill Glebov 17 · M
Số phút 62 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
7.2
Cú sút
2
KT
1
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luciano Gondou 32 · F
Số phút 62 Điểm số 7.3 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Danila Kozlov 18 · M Dự bị
Số phút 42 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
42
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Henrique Carmo 37 · M Dự bị
Số phút 2 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Egor Besaev 85 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maksim Borisko 39 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dzhamalutdin Abdulkadyrov 23 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matvey Lukin 90 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Reis 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleksandr Vakulich 84 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Artem Ponomarchuk 87 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Artem Bandikyan 52 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Imran Firov 62 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tamerlan Musaev 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0