Đội chủ nhà
Ajax
5 - 3 H1 3-2
Đội khách
FC Sion
Ngày 01:00 · 28/08
Sân đấu Johan Cruijff Arena · Amsterdam
Trọng tài Julian Weinberger, Austria
Trạng thái FT
Vòng đấu Playoff round
Ngày 28/08
Sân đấu Johan Cruijff Arena · Amsterdam
Hiệp một H1 3-2
Trọng tài Julian Weinberger, Austria
Y. Baas Normal Goal
Ajax
●
W. Boteli Normal Goal
FC Sion
●
Y. Regeer Substitution 1 · Kiến tạo: J. Mokio
Ajax
↔
W. Boteli Normal Goal
FC Sion
●
D. Klaassen Normal Goal · Kiến tạo: L. Rosa
Ajax
●
T. Arokodare Normal Goal · Kiến tạo: A. Ouazane
Ajax
●
S. Berghuis Substitution 2 · Kiến tạo: O. Edvardsen
Ajax
↔
Noé Sow Yellow Card
FC Sion
■
T. Arokodare Normal Goal · Kiến tạo: A. Ouazane
Ajax
●
O. Edvardsen Normal Goal · Kiến tạo: Caio Henrique
Ajax
●
N. Hefti Substitution 1 · Kiến tạo: Marquinhos Cipriano
FC Sion
↔
R. Nivokazi Substitution 2 · Kiến tạo: D. Rrudhani
FC Sion
↔
F. Surdez Substitution 3 · Kiến tạo: J. Lukembila
FC Sion
↔
Numa Lavanchy Yellow Card
FC Sion
■
D. Klaassen Substitution 3 · Kiến tạo: D. Janse
Ajax
↔
J. Brandt Substitution 4 · Kiến tạo: O. Gloukh
Ajax
↔
T. Arokodare Substitution 5 · Kiến tạo: Marcos Leonardo
Ajax
↔
Oliver Valaker Edvardsen Goal cancelled
Ajax
•
A. Kabacalman Substitution 4 · Kiến tạo: F. Sylla
FC Sion
↔
I. Chouaref Substitution 5 · Kiến tạo: T. Berdayes
FC Sion
↔
Winsley Boteli Mokango Penalty cancelled
FC Sion
•
Normal Goal
FC Sion
●
W. Boteli Normal Goal · Kiến tạo: F. Sylla
FC Sion
●
543 Tổng đường chuyền 447
92% Tỷ lệ chuyền chính xác 87%
Cúp C3 châu Âu Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Ajax
FC Sion
AH
H +0.5 1.12 A -0.5 3.45
AH
H +0.5 1.13 A -0.5 2.08
O/U
O 1.5 1.83 U 1.5 1.83
Tỷ số chính xác
0-0 29 0-1 29 1-0 13 0-2 41 1-1 13 2-0 9.5 0-3 81 1-2 23 2-1 10 3-0 10 0-4 151 1-3 41 2-2 19 3-1 10 4-0 13 1-4 101 2-3 41 3-2 19 4-1 15 5-0 21 2-4 81 3-3 41 4-2 26 5-1 23 6-0 41 3-4 81 4-3 51 5-2 41 6-1 41 7-0 51 4-4 126 5-3 67 6-2 51 7-1 67 8-0 101 5-4 151 6-3 126 7-2 101 8-1 126
Ajax 23 cầu thủ
Marc-André Ter Stegen 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Rosa 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aaron Bouwman 30 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 74
- Chuyền chính xác
- 71
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Youri Baas 15 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 76
- Chuyền chính xác
- 68
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Caio Henrique 12 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 65
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 60
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Davy Klaassen 18 · M Đội trưởng
Số phút 60 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 28
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Youri Regeer 6 · M
Số phút 23 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Julian Brandt 8 · M
Số phút 60 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Steven Berghuis 23 · F
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tolu Arokodare 99 · F
Số phút 60 Điểm số 8.9 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 8.9
- Cú sút
- 7
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdellah Ouazane 68 · F
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT — KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 2
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorthy Mokio 24 · M Dự bị
Số phút 67 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 36
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oliver Valaker Edvardsen 20 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 16
- Đánh chặn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dies Janse 36 · D Dự bị
Số phút 30 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oscar Gloukh 10 · M Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcos Leonardo 38 · F Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joeri Heerkens 22 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maarten Paes 26 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anton Gaaei 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Owen Wijndal 5 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jofre Torrents 21 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Abdalla 67 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kasper Dolberg 9 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
FC Sion 23 cầu thủ
Anthony Racioppi 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Cản phá
- 9
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 22
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Numa Lavanchy 14 · D
Số phút 90 Điểm số 5.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Noé Sow 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 75
- Chuyền chính xác
- 70
- Tắc bóng
- 5
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jan Kronig 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nias Hefti 20 · D
Số phút 56 Điểm số 5.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 56
- Điểm số
- 5.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 18
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ali Kabacalman 88 · M Đội trưởng
Số phút 67 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền chính xác
- 42
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Baltazar 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 40
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ylyas Chouaref 7 · M
Số phút 67 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Winsley Boteli Mokango 13 · M
Số phút 90 Điểm số 9.6 BT 3 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 9.6
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Franck Surdez 19 · M
Số phút 56 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 56
- Điểm số
- 6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rilind Nivokazi 33 · F
Số phút 56 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 56
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marquinhos Cipriano 6 · D Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Josias Lukembila 9 · F Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Donat Rrudhani 77 · M Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 18
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Théo Berdayes 29 · F Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fode Sylla 37 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Francesco Ruberto 12 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Simon Caillet 40 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lorenzo Villa 55 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Benjamin Kololli 10 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Liam Scott Chipperfield 21 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryan Kessler 38 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrien Llukes 22 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0