Cúp C1 châu Âu Play-offs · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà AEK Athens FC
4 - 0 H1 3-0
Đội khách Levski Sofia
Ngày 02:00 · 27/08
Sân đấu Allwyn Arena · Athens
Trọng tài Clement Turpin, France
Trạng thái FT
Vòng đấu Play-offs
Ngày 27/08
Sân đấu Allwyn Arena · Athens
Hiệp một H1 3-0
Trọng tài Clement Turpin, France

Dự đoán

AEK Athens FC 10% Hòa 45% Levski Sofia 45%

Combo Double chance : draw or Levski Sofia and -2.5 goals

Đối đầu gần đây

Cúp C1 châu Âu AEK Athens FC 4 - 0 Levski Sofia
Cúp C1 châu Âu Levski Sofia 0 - 0 AEK Athens FC
L. Jovic Normal Goal · Kiến tạo: L. Rota AEK Athens FC
B. Varga Normal Goal · Kiến tạo: F. Relvas AEK Athens FC
B. Varga Normal Goal · Kiến tạo: L. Majer AEK Athens FC
R. Marin Yellow Card AEK Athens FC
R. Marin Penalty AEK Athens FC
Everton Bala Substitution 1 · Kiến tạo: G. Trdin Levski Sofia
Reinaldo Substitution 2 · Kiến tạo: J. Perea Levski Sofia
Maicon Substitution 3 · Kiến tạo: D. Kusso Levski Sofia
A. Koita Substitution 1 · Kiến tạo: P. Mantalos AEK Athens FC
S. Pilios Yellow Card AEK Athens FC
A. Oko-Flex Substitution 4 · Kiến tạo: M. Soula Levski Sofia
B. Varga Substitution 2 · Kiến tạo: Zini AEK Athens FC
L. Majer Substitution 3 · Kiến tạo: O. Zubkov AEK Athens FC
Serginho Substitution 5 · Kiến tạo: A. Mitkov Levski Sofia
L. Jovic Substitution 4 · Kiến tạo: M. Gacinovic AEK Athens FC
R. Marin Substitution 5 · Kiến tạo: K. Arriaga AEK Athens FC
Zini Yellow Card AEK Athens FC

AEK Athens FC

4-4-2

Huấn luyện viên Marko Nikolic

Đội hình xuất phát

  • 1 T. Strakosha G
  • 12 L. Rota D
  • 2 H. Moukoudi D
  • 44 F. Relvas D
  • 3 S. Pilios D
  • 14 L. Majer M
  • 18 R. Marin M
  • 6 K. Kairinen M
  • 11 A. Koita M
  • 25 B. Varga F
  • 9 L. Jovic F

Cầu thủ dự bị

  • 91 A. Brignoli G
  • 41 M. Balamotis G
  • 21 D. Vida D
  • 15 M. Georgiev D
  • 20 P. Mantalos M
  • 8 M. Gacinovic M
  • 16 K. Arriaga M
  • 90 Zini F
  • 17 D. Kaloskamis
  • 10 O. Zubkov M
  • 7 D. Kutesa M

Levski Sofia

4-3-3

Huấn luyện viên Julio Velazquez

Đội hình xuất phát

  • 92 S. Vutsov G
  • 21 A. Neves D
  • 50 K. Dimitrov D
  • 31 N. Serafimov D
  • 20 A. Centelles D
  • 35 Serginho M
  • 19 M. Moubarik M
  • 3 Maicon M
  • 11 A. Oko-Flex F
  • 17 Everton Bala F
  • 7 Reinaldo F

Cầu thủ dự bị

  • 78 M. Lukov G
  • 1 O. Vladimirov G
  • 4 C. Makoun D
  • 2 S. Hevertton D
  • 22 M. Soula F
  • 10 A. Mitkov M
  • 18 G. Trdin M
  • 9 J. Perea F
  • 77 A. Raychev F
  • 28 S. Stoyanchov F
  • 27 D. Kusso F
AEK Athens FC
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Levski Sofia
7 Sút trúng mục tiêu 3
5 Sút chệch mục tiêu 7
18 Tổng cú sút 11
6 Sút bị chặn 1
12 Sút trong vòng cấm 3
6 Sút ngoài vòng cấm 8
16 Phạm lỗi 9
6 Phạt góc 3
0 Việt vị 1
48% Kiểm soát bóng 52%
3 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 3
437 Tổng đường chuyền 482
385 Chuyền chính xác 429
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 89%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cúp C1 châu Âu Bet365
Cả trận Hiệp một
AEK Athens FC Levski Sofia

1X2

1 1.44 X 3.9 2 6.25

AH

H +0.5 1.1 A -0.5 2.68

O/U

O 2.5 2.15 U 2.5 1.67

O/E

O 1.92 E 1.92

BTTS

Y 2.5 N 1.5

1X2

1 1.95 X 2.2 2 7.5

AH

H +0.5 1.1 A -0.5 1.78

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 8 0-1 13 1-0 5.5 0-2 34 1-1 8.5 2-0 6 0-3 81 1-2 23 2-1 9.5 3-0 9 1-3 51 2-2 26 3-1 15 4-0 17 1-4 151 2-3 67 3-2 41 4-1 29 5-0 41 2-4 151 3-3 101 4-2 51 5-1 51 6-0 67 4-3 151 5-2 126 6-1 101 7-0 151

AEK Athens FC 22 cầu thủ

Thomas Strakosha 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
17
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lazaros Rota 12 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
KT
1
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
4
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harold Moukoudi 2 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filipe Relvas 44 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
KT
1
Chuyền bóng
65
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
61
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stavros Pilios 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
7
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
9
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Lovro Majer 14 · M
Số phút 81 Điểm số 7.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Răzvan Marin 18 · M
Số phút 86 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
7.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
59
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Kaan Kairinen 6 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aboubakary Koita 11 · M
Số phút 72 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Barnabás Varga 25 · F
Số phút 81 Điểm số 9 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luka Jović 9 · F
Số phút 86 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
7.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Petros Mantalos 20 · M Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oleksandr Zubkov 10 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zini 90 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mijat Gaćinović 8 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.3
Cú sút
2
KT
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kervin Arriaga 16 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marios Balamotis 41 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alberto Brignoli 91 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martin Georgiev 15 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Domagoj Vida 21 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dereck Kutesa 7 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dimitrios Kaloskamis 17 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Levski Sofia 22 cầu thủ

Svetoslav Vutsov 92 · G
Số phút 90 Điểm số 5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
27
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aldair 21 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
50
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
20
Tranh chấp thắng
13
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
7
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kristian Dimitrov 50 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
54
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
1
Cản bóng
4
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Serafimov 31 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
57
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Álex Centelles 20 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
45
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Serginho 35 · M
Số phút 82 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
45
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
El Mehdi Moubarik 19 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
72
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
67
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maicon 3 · M
Số phút 63 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Armstrong Oko-Flex 11 · F
Số phút 76 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Everton Bala 17 · F
Số phút 63 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Reinaldo 7 · F
Số phút 63 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gašper Trdin 18 · M Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Kusso 27 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Perea 9 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mazire Soula 22 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Asen Ivanov Mitkov 10 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ognyan Vladimirov 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martin Lukov 78 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hevertton Santos 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Makoun 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrian Raychev 77 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Steven Stoyanchov 28 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0