Đội chủ nhà
AEK Athens FC
4 - 0 H1 3-0
Đội khách
Levski Sofia
Ngày 02:00 · 27/08
Sân đấu Allwyn Arena · Athens
Trọng tài Clement Turpin, France
Trạng thái FT
Vòng đấu Play-offs
Ngày 27/08
Sân đấu Allwyn Arena · Athens
Hiệp một H1 3-0
Trọng tài Clement Turpin, France
L. Jovic Normal Goal · Kiến tạo: L. Rota
AEK Athens FC
●
B. Varga Normal Goal · Kiến tạo: F. Relvas
AEK Athens FC
●
B. Varga Normal Goal · Kiến tạo: L. Majer
AEK Athens FC
●
R. Marin Yellow Card
AEK Athens FC
■
R. Marin Penalty
AEK Athens FC
●
Everton Bala Substitution 1 · Kiến tạo: G. Trdin
Levski Sofia
↔
Reinaldo Substitution 2 · Kiến tạo: J. Perea
Levski Sofia
↔
Maicon Substitution 3 · Kiến tạo: D. Kusso
Levski Sofia
↔
A. Koita Substitution 1 · Kiến tạo: P. Mantalos
AEK Athens FC
↔
S. Pilios Yellow Card
AEK Athens FC
■
A. Oko-Flex Substitution 4 · Kiến tạo: M. Soula
Levski Sofia
↔
B. Varga Substitution 2 · Kiến tạo: Zini
AEK Athens FC
↔
L. Majer Substitution 3 · Kiến tạo: O. Zubkov
AEK Athens FC
↔
Serginho Substitution 5 · Kiến tạo: A. Mitkov
Levski Sofia
↔
L. Jovic Substitution 4 · Kiến tạo: M. Gacinovic
AEK Athens FC
↔
R. Marin Substitution 5 · Kiến tạo: K. Arriaga
AEK Athens FC
↔
Zini Yellow Card
AEK Athens FC
■
437 Tổng đường chuyền 482
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 89%
Cúp C1 châu Âu Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
AEK Athens FC
Levski Sofia
AH
H +0.5 1.1 A -0.5 2.68
O/U
O 2.5 2.15 U 2.5 1.67
AH
H +0.5 1.1 A -0.5 1.78
O/U
O 0.5 1.44 U 0.5 2.62
Tỷ số chính xác
0-0 8 0-1 13 1-0 5.5 0-2 34 1-1 8.5 2-0 6 0-3 81 1-2 23 2-1 9.5 3-0 9 1-3 51 2-2 26 3-1 15 4-0 17 1-4 151 2-3 67 3-2 41 4-1 29 5-0 41 2-4 151 3-3 101 4-2 51 5-1 51 6-0 67 4-3 151 5-2 126 6-1 101 7-0 151
AEK Athens FC 22 cầu thủ
Thomas Strakosha 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.6
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 17
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lazaros Rota 12 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 53
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Harold Moukoudi 2 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Filipe Relvas 44 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 65
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 61
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stavros Pilios 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 7
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 9
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Lovro Majer 14 · M
Số phút 81 Điểm số 7.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Răzvan Marin 18 · M
Số phút 86 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 5
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Kaan Kairinen 6 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aboubakary Koita 11 · M
Số phút 72 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Barnabás Varga 25 · F
Số phút 81 Điểm số 9 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luka Jović 9 · F
Số phút 86 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Petros Mantalos 20 · M Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oleksandr Zubkov 10 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zini 90 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mijat Gaćinović 8 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kervin Arriaga 16 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marios Balamotis 41 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alberto Brignoli 91 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martin Georgiev 15 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Domagoj Vida 21 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dereck Kutesa 7 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dimitrios Kaloskamis 17 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Levski Sofia 22 cầu thủ
Svetoslav Vutsov 92 · G
Số phút 90 Điểm số 5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 27
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aldair 21 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 20
- Tranh chấp thắng
- 13
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 7
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kristian Dimitrov 50 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 4
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nikola Serafimov 31 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Álex Centelles 20 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Serginho 35 · M
Số phút 82 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 45
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
El Mehdi Moubarik 19 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 72
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 67
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maicon 3 · M
Số phút 63 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Armstrong Oko-Flex 11 · F
Số phút 76 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Everton Bala 17 · F
Số phút 63 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Reinaldo 7 · F
Số phút 63 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gašper Trdin 18 · M Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Kusso 27 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Perea 9 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mazire Soula 22 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Asen Ivanov Mitkov 10 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ognyan Vladimirov 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martin Lukov 78 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hevertton Santos 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Christian Makoun 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrian Raychev 77 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Steven Stoyanchov 28 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0